Kết quả bóng đá trận Roa (W) vs Valerenga (W), 23:00 ngày 11/09/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 23:00 ngày 11/09/2026
Roa (W) 3 Kết thúc HT 2-3 6
Valerenga (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Roa (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Berisha E. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 13' | ⚽ 2 - 1 Arnesen R. | |
| Rosenlund K. 3 - 1 ⚽ | 20' | |
| HT 2-3 | ||
| FT 3-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 31 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 20 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 25 |
Chủ = Roa (W) · Khách = Valerenga (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Roa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Roa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 12 | 3 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 16 | 7 | 9 |
Valerenga (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 20 | 12 | 15 | 4 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
36
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Roa (W) (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Roa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Røa kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| OSLO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.80 | 5.80 | 1.11 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 9.60 ↓ | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 0.50 ↓ | 3.25 | 1.12 ↑ | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 9.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.22 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.18 ↑ | 8.50 | 0.67 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.80 | 5.90 | 1.19 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 9.10 | 5.80 | 1.19 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.60 | 5.40 | 1.19 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.26 | 0.80 | 3.25 | 0.76 | 0.83 | -1.50 | 0.73 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.49 ↑ | 9.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.75 | 5.10 | 1.31 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 32.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.95 ↑ | 9.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.29 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 9.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.