Kết quả bóng đá trận Roa (W) vs Molde (W), 19:00 ngày 15/08/2026

Toppserien Nữ (Na Uy) · 19:00 ngày 15/08/2026
Roa (W)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Molde (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Roa (W) Phút Molde (W)
HT 0-0
Waehler M. (Assist:Rosenlund K.) 1 - 0 68'
90' 1 - 1 Bersas M. (Assist:Ilona Walta)(Assists:Ilona Walta) (Kiến tạo: Ilona Walta)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 11 32
Bại 20 53
Ghi bàn 34 1920
Mất bàn 92 1717
Điểm 17 917

Chủ = Roa (W) · Khách = Molde (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roa (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnMolde (W) (20)
3 (16%)Thắng/Thắng4 (20%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (16%)Hòa/Hòa2 (10%)
4 (21%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (32%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

Roa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424812281010
Sân nhà7034612311
Sân khách721461679
6 gần612368--

Molde (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145362224187
Sân nhà7223121488
Sân khách73131010106
6 gần62131115--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Roa (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Molde (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW08/05/26Molde (W)4-0 (1-0)Roa (W)3-3--B

Thành tích gần đây — Roa (W)

THBBBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW20/06/26Stabaek (W)0-1 (0-1)Roa (W)12-1-1.252.75T
NORW13/06/26Roa (W)1-1 (0-0)Honefoss (W)0-5--H
NORW30/05/26FK Haugesund (W)2-1 (0-0)Roa (W)4-2--B
NORW26/05/26Roa (W)2-3 (0-0)Fortuna Alesund (W)3-10-0.52.75B
NOR WCUP20/05/26Roa (W)1-2 (1-1)Stabaek (W)1-5-0.252.75B
NORW15/05/26Lyn (W)0-0 (0-0)Roa (W)3-5--H
NOR WCUP12/05/26Alta W(N)0-10 (0-4)Roa (W)---T
NORW08/05/26Molde (W)4-0 (1-0)Roa (W)3-3--B
NORW02/05/26Roa (W)0-1 (0-1)Rosenborg BK (W)7-10--B
NORW25/04/26Roa (W)0-2 (0-2)SK Brann (W)2-11--B
NORW01/04/26Valerenga (W)4-0 (2-0)Roa (W)9-3-1.753B
NORW28/03/26Roa (W)1-1 (0-1)Bodo Glimt (W)5-1+0.752.75H
NORW21/03/26LSK Kvinner (W)1-3 (1-1)Roa (W)6-2--T
INT CF27/02/26Roa (W)0-2 (0-2)LSK Kvinner (W)2-0-0.252.75B
INT CF14/02/26Honefoss (W)0-5 (0-2)Roa (W)2-6+0.253T
INT CF07/02/26Roa (W)1-1 (1-0)LSK Kvinner (W)---H
NORW22/11/25Roa (W)1-1 (1-0)Aasane (W)2-5+0.52.75H
NORW20/11/25Aasane (W)0-1 (0-0)Roa (W)4-402.75T
NORW15/11/25Valerenga (W)1-0 (1-0)Roa (W)2-4--B
NORW08/11/25Roa (W)1-1 (1-1)Honefoss (W)4-3--H

Thành tích gần đây — Molde (W)

THBBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW08/08/26Bodo Glimt (W)1-2 (1-0)Molde (W)3-7--T
NORW20/06/26Molde (W)3-3 (0-1)FK Haugesund (W)4-7+0.253H
NORW13/06/26Stabaek (W)2-1 (2-0)Molde (W)6-5--B
NORW26/05/26Molde (W)2-3 (1-1)Rosenborg BK (W)2-9-1.253B
NOR WCUP19/05/26Fortuna Alesund (W)5-1 (1-0)Molde (W)---B
NORW15/05/26Valerenga (W)1-2 (0-1)Molde (W)5-2--T
NOR WCUP11/05/26Tiller (W)1-3 (1-0)Molde (W)3-4--T
NORW08/05/26Molde (W)4-0 (1-0)Roa (W)3-3--T
NORW02/05/26Molde (W)2-3 (1-1)Fortuna Alesund (W)2-2--B
NORW29/04/26Rosenborg BK (W)1-0 (0-0)Molde (W)11-2-23.5B
NORW25/04/26LSK Kvinner (W)1-3 (0-2)Molde (W)2-5--T
NORW01/04/26Molde (W)0-0 (0-0)Lyn (W)1-8-0.52.75H
NORW28/03/26Honefoss (W)3-1 (1-0)Molde (W)3-7-0.52.75B
NORW21/03/26Molde (W)0-5 (0-2)SK Brann (W)1-6-2.54B
INT CF14/03/26Fortuna Alesund (W)2-0 (1-0)Molde (W)---B
INT CF27/02/26Rosenborg BK (W)5-1 (2-1)Molde (W)--1.753.75B
INT CF19/02/26Molde (W)0-7 (0-2)Boston Legacy W0-4--B
INT CF31/01/26Molde (W)1-0 (1-0)Fortuna Alesund (W)---T
NOR D1 W18/10/25Arna Bjornar (W)3-2 (1-2)Molde (W)---B
NOR D1 W12/10/25Molde (W)2-1 (0-0)FK Haugesund (W)5-403.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
1
4
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
136
123
Tấn công nguy hiểm
66
70
Sút ngoài cầu môn
6
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roa (W) (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Molde (W) (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Roa (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Molde (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Roa (W)Molde (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
12
B/B
Roa (W)Molde (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
24
Thắng 1
62
Hòa
55
Thua 1
46
Thua 2+
Roa (W)Molde (W)

Thông tin đội bóng

Roa (W) Thông tin Molde (W)
Thành lập
Røa kunstgress Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
OSLO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.363.682.070.823.000.800.83-0.250.87
Live2.363.682.070.823.000.800.83-0.250.87
VcbetSớm2.903.602.100.893.000.880.86-0.250.86
Live2.70 ↓3.602.25 ↑0.90 ↑3.000.87 ↓0.76 ↓-0.250.97 ↑
InterwettenSớm2.503.602.500.552.501.20---
Live1.10 ↓6.00 ↑75.00 ↑2.60 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm2.343.352.360.863.000.78---
Live1.10 ↓5.97 ↑73.91 ↑2.18 ↑1.500.27 ↓---
SbobetSớm2.753.322.050.903.000.900.90-0.250.90
Live1.10 ↓5.20 ↑44.00 ↑2.38 ↑1.500.28 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.823.592.160.933.000.830.88-0.250.90
Live1.19 ↓4.97 ↑18.50 ↑1.69 ↑1.500.39 ↓0.99 ↑0.000.83 ↓
LadbrokesSớm2.623.702.150.532.501.37---
Live9.50 ↑1.09 ↓9.50 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.403.452.400.843.000.720.770.000.79
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.373.482.610.973.000.820.810.000.99
Live10.58 ↑1.12 ↓8.96 ↑3.04 ↑1.500.23 ↓1.09 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.653.702.101.303.500.53---
Live7.75 ↑1.15 ↓7.75 ↑3.20 ↑2.500.16 ↓---
1xBetSớm2.603.502.330.582.501.230.950.000.76
Live13.70 ↑1.09 ↓12.40 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓1.03 ↑0.000.79 ↑
Bet 365Sớm4.003.751.670.832.750.980.85-0.750.95
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.503.802.101.253.500.55---
Live9.00 ↑1.13 ↓8.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.