Kết quả bóng đá trận Roa (W) vs Lyn (W), 23:00 ngày 31/08/2026

Toppserien Nữ (Na Uy) · 23:00 ngày 31/08/2026
Roa (W)
1 Kết thúc HT 0-1 3
Lyn (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Roa (W) Phút Lyn (W)
2' 0 - 1 Tuva Hodne
2' 0 - 2 Hodne T.
4' 0 - 3
Folland M. 36'
HT 0-1
55' 0 - 4 Pettersen K. (Assist:Mikkelsen T.)
Suphellen S. 69'
72' Pettersen K.
81' 0 - 5 Berget M. (Assist:Nielsen S.)
Folland M. (Assist:Krossoy S.) 1 - 5 86'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 10 32
Bại 22 54
Ghi bàn 36 1923
Mất bàn 96 1716
Điểm 13 914

Chủ = Roa (W) · Khách = Lyn (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roa (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnLyn (W) (27)
3 (16%)Thắng/Thắng7 (26%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng5 (19%)
3 (16%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (21%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (32%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Roa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424812281010
Sân nhà7034612311
Sân khách721461679
6 gần6123712--

Lyn (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145452617196
Sân nhà623117797
Sân khách8314910107
6 gần6213149--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Roa (W) 5 (25%)Hòa 4 (20%)Lyn (W) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW15/05/26Lyn (W)0-0 (0-0)Roa (W)3-5--H
NORW01/11/25Lyn (W)4-2 (1-1)Roa (W)3-8--B
INT CF22/07/25Lyn (W)4-1 (1-1)Roa (W)---B
NORW24/05/25Lyn (W)1-0 (0-0)Roa (W)3-5-0.252.25B
NORW03/05/25Roa (W)2-1 (1-1)Lyn (W)6-4--T
NORW09/11/24Lyn (W)1-0 (0-0)Roa (W)6-3-0.252.5B
NOR WCUP21/08/24Lyn (W)1-2 (1-0)Roa (W)5-302.5T
NORW17/08/24Lyn (W)1-0 (1-0)Roa (W)1-0--B
NORW20/05/24Roa (W)1-2 (0-1)Lyn (W)6-2+0.52.25B
NORW04/11/23Roa (W)2-2 (1-0)Lyn (W)3-10-0.252.5H
NORW07/06/23Roa (W)1-0 (0-0)Lyn (W)2-303T
NORW19/04/23Lyn (W)1-0 (0-0)Roa (W)5-8-0.52.5B
NORW15/10/22Lyn (W)1-1 (1-1)Roa (W)---H
NORW05/06/22Lyn (W)3-1 (2-0)Roa (W)10-1--B
NORW08/05/22Roa (W)0-2 (0-1)Lyn (W)0-9--B
INT CF12/02/22Lyn (W)2-3 (2-2)Roa (W)---T
INT CF15/05/21Roa (W)1-3 (1-1)Lyn (W)1-7--B
NORW31/10/20Roa (W)1-3 (1-2)Lyn (W)5-3--B
NORW22/08/20Lyn (W)1-1 (1-0)Roa (W)1-2--H
INT CF08/02/20Lyn (W)2-6 (1-2)Roa (W)3-5--T

Thành tích gần đây — Roa (W)

BHTHBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW21/08/26SK Brann (W)5-1 (1-1)Roa (W)13-0--B
NORW15/08/26Roa (W)1-1 (0-0)Molde (W)4-9--H
NORW20/06/26Stabaek (W)0-1 (0-1)Roa (W)12-1-1.252.75T
NORW13/06/26Roa (W)1-1 (0-0)Honefoss (W)0-5--H
NORW30/05/26FK Haugesund (W)2-1 (0-0)Roa (W)4-2--B
NORW26/05/26Roa (W)2-3 (0-0)Fortuna Alesund (W)3-10-0.52.75B
NOR WCUP20/05/26Roa (W)1-2 (1-1)Stabaek (W)1-5-0.252.75B
NORW15/05/26Lyn (W)0-0 (0-0)Roa (W)3-5--H
NOR WCUP12/05/26Alta W(N)0-10 (0-4)Roa (W)---T
NORW08/05/26Molde (W)4-0 (1-0)Roa (W)3-3--B
NORW02/05/26Roa (W)0-1 (0-1)Rosenborg BK (W)7-10--B
NORW25/04/26Roa (W)0-2 (0-2)SK Brann (W)2-11--B
NORW01/04/26Valerenga (W)4-0 (2-0)Roa (W)9-3-1.753B
NORW28/03/26Roa (W)1-1 (0-1)Bodo Glimt (W)5-1+0.752.75H
NORW21/03/26LSK Kvinner (W)1-3 (1-1)Roa (W)6-2--T
INT CF27/02/26Roa (W)0-2 (0-2)LSK Kvinner (W)2-0-0.252.75B
INT CF14/02/26Honefoss (W)0-5 (0-2)Roa (W)2-6+0.253T
INT CF07/02/26Roa (W)1-1 (1-0)LSK Kvinner (W)---H
NORW22/11/25Roa (W)1-1 (1-0)Aasane (W)2-5+0.52.75H
NORW20/11/25Aasane (W)0-1 (0-0)Roa (W)4-402.75T

Thành tích gần đây — Lyn (W)

BBTTHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORW20/08/26Rosenborg BK (W)3-2 (2-0)Lyn (W)9-3-1.53.25B
NORW15/08/26Lyn (W)1-2 (0-0)Fortuna Alesund (W)0-10--B
INT CF08/08/26Lyn (W)5-0 (1-0)LSK Kvinner (W)3-2--T
INT CF31/07/26Lyn (W)4-1 (1-1)Honefoss (W)---T
INT CF24/07/26Lyn (W)2-2 (1-1)Kolbotn (W)1-0+1.753.25H
NORW20/06/26Honefoss (W)1-0 (0-0)Lyn (W)5-6+0.752.75B
NOR WCUP16/06/26Lyn (W)0-2 (0-1)SK Brann (W)1-5-1.53B
NORW13/06/26Lyn (W)4-4 (1-2)Rosenborg BK (W)4-3--H
NORW31/05/26Lyn (W)2-0 (0-0)Valerenga (W)5-1-12.75T
NORW26/05/26SK Brann (W)4-0 (0-0)Lyn (W)2-6-23.25B
NOR WCUP21/05/26Grei (W)1-4 (0-4)Lyn (W)7-5+2.53.5T
NORW15/05/26Lyn (W)0-0 (0-0)Roa (W)3-5--H
NOR WCUP13/05/26Frigg (W)0-4 (0-0)Lyn (W)3-5--T
NORW08/05/26Fortuna Alesund (W)1-0 (1-0)Lyn (W)7-2--B
NORW02/05/26FK Haugesund (W)0-3 (0-1)Lyn (W)7-7--T
NORW25/04/26Lyn (W)9-0 (6-0)Bodo Glimt (W)5-5--T
NORW01/04/26Molde (W)0-0 (0-0)Lyn (W)1-8+0.52.75H
NORW28/03/26Lyn (W)1-1 (0-0)LSK Kvinner (W)4-302.75H
NORW21/03/26Stabaek (W)0-1 (0-0)Lyn (W)5-4--T
INT CF14/03/26Lyn (W)4-0 (2-0)LSK Kvinner (W)5-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
74
85
Tấn công nguy hiểm
34
49
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roa (W) (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Lyn (W) (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Roa (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Lyn (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
21
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Roa (W)Lyn (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
02
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Roa (W)Lyn (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
21
Thắng 1
65
Hòa
44
Thua 1
52
Thua 2+
Roa (W)Lyn (W)

Thông tin đội bóng

Roa (W) Thông tin Lyn (W)
Thành lập
Røa kunstgress Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
OSLO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.701.980.962.750.750.85-0.500.85
Live59.00 ↑31.00 ↑1.03 ↓4.80 ↑4.500.04 ↓1.30 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.703.601.830.902.750.870.89-0.500.83
Live56.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.06 ↑2.500.74 ↓1.28 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm3.603.601.900.652.501.05---
Live3.30 ↓3.30 ↓2.05 ↑0.75 ↑2.500.90 ↓---
10BETSớm3.353.351.770.812.750.80---
Live3.20 ↓3.25 ↓1.93 ↑0.75 ↓2.500.89 ↑---
SbobetSớm3.353.181.860.962.750.800.90-0.500.86
Live40.00 ↑7.70 ↑1.01 ↓2.77 ↑4.500.16 ↓1.12 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm3.553.571.860.892.750.870.92-0.500.86
Live40.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓3.03 ↑4.500.13 ↓1.26 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm3.603.401.830.702.501.05---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm3.503.451.770.712.750.810.81-0.500.71
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.483.511.850.882.750.850.88-0.500.86
Live13.07 ↑4.51 ↑1.28 ↓2.92 ↑4.500.24 ↓1.24 ↑0.000.64 ↓
BwinSớm3.503.401.830.682.501.05---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑4.500.08 ↓---
1xBetSớm3.643.601.860.682.501.061.750.000.40
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.36 ↑4.500.07 ↓1.32 ↓0.000.61 ↑
Bet 365Sớm3.503.601.800.902.750.900.95-0.500.85
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.503.301.850.672.501.00---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.