Kết quả bóng đá trận RKSV Groene Ster vs RBC Roosendaal, 19:30 ngày 16/08/2026
Derde Divisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 16/08/2026
RKSV Groene Ster 1 Kết thúc HT 0-2 3
RBC Roosendaal
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 9
Diễn biến trận đấu
| RKSV Groene Ster | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| 42' | ||
| HT 0-2 | ||
| 60' | ||
| 79' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 86' | |
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| 90+6' | ||
| 90+8' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = RKSV Groene Ster · Khách = RBC Roosendaal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RKSV Groene Ster | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
RKSV Groene Ster 0 (0%)Hòa 0 (0%)RBC Roosendaal 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | RBC Roosendaal | 3-0 (0-0) | RKSV Groene Ster | - | - | B |
| 12/10/25 | RKSV Groene Ster | 1-3 (1-1) | RBC Roosendaal | - | - | B |
Thành tích gần đây — RKSV Groene Ster
THTBTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | RKSV Groene Ster | 2-1 (1-0) | BSV Limburgia | - | - | T |
| 05/08/26 | Meerssen | 0-0 (0-0) | RKSV Groene Ster | - | - | H |
| 01/08/26 | RKSV Groene Ster | 3-1 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | T |
| 04/07/26 | RKSV Groene Ster | 0-1 (0-0) | KAS Eupen | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | RKSV Groene Ster | 3-1 (1-0) | ASWH | - | - | T |
| 16/05/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 5-1 (3-0) | RKSV Groene Ster | - | - | B |
| 09/05/26 | RKSV Groene Ster | 1-2 (1-1) | VV Kloetinge | - | - | B |
| 25/04/26 | SteDoCo | 3-0 (2-0) | RKSV Groene Ster | - | - | B |
| 18/04/26 | RKSV Groene Ster | 4-2 (2-0) | Noordwijk | - | - | T |
| 12/04/26 | RKSV Groene Ster | 1-2 (1-0) | Gemert | - | - | B |
| 06/04/26 | Blauw Geel | 4-0 (2-0) | RKSV Groene Ster | - | - | B |
| 28/03/26 | VV Zwaluwen | 3-2 (2-1) | RKSV Groene Ster | - | - | B |
| 22/03/26 | RKSV Groene Ster | 2-1 (0-0) | Scheveningen | - | - | T |
| 15/03/26 | RBC Roosendaal | 3-0 (0-0) | RKSV Groene Ster | - | - | B |
| 08/03/26 | RKSV Groene Ster | 0-4 (0-1) | UNA | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Rijnvogels | 3-1 (2-0) | RKSV Groene Ster | - | - | B |
| 22/02/26 | RKSV Groene Ster | 1-0 (1-0) | GOES | - | - | T |
| 01/02/26 | RKSV Groene Ster | 0-1 (0-1) | Meerssen | - | - | B |
| 25/01/26 | UDI 19 | 2-2 (2-1) | RKSV Groene Ster | - | - | H |
| 18/01/26 | RKSV Groene Ster | 2-2 (1-0) | FC Lisse | - | - | H |
Thành tích gần đây — RBC Roosendaal
TBTTHBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | RBC Roosendaal | 4-3 (3-2) | UDI 19 | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Lisse | 3-2 (0-0) | RBC Roosendaal | - | - | B |
| 10/05/26 | RBC Roosendaal | 2-1 (1-0) | Blauw Geel | - | - | T |
| 25/04/26 | ASWH | 2-3 (1-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 19/04/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | H |
| 12/04/26 | VV Kloetinge | 3-1 (2-1) | RBC Roosendaal | - | - | B |
| 04/04/26 | Meerssen | 1-2 (0-2) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 29/03/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (1-0) | SteDoCo | - | - | H |
| 15/03/26 | RBC Roosendaal | 3-0 (0-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 01/03/26 | RBC Roosendaal | 2-1 (0-0) | Scheveningen | - | - | T |
| 22/02/26 | RBC Roosendaal | 3-3 (2-2) | Gemert | - | - | H |
| 08/02/26 | UNA | 1-1 (0-0) | RBC Roosendaal | - | - | H |
| 01/02/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 18/01/26 | RBC Roosendaal | 1-0 (0-0) | Noordwijk | - | - | T |
| 14/12/25 | UDI 19 | 5-3 (3-1) | RBC Roosendaal | - | - | B |
| 30/11/25 | Blauw Geel | 1-1 (1-0) | RBC Roosendaal | - | - | H |
| 23/11/25 | RBC Roosendaal | 7-1 (4-1) | ASWH | - | - | T |
| 16/11/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-2 (3-1) | RBC Roosendaal | - | - | B |
| 18/10/25 | RBC Roosendaal | 1-1 (0-1) | Noordwijk | - | - | H |
| 12/10/25 | RKSV Groene Ster | 1-3 (1-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
68
Tấn công
8482
Tấn công nguy hiểm
4536
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RKSV Groene Ster (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
RBC Roosendaal (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RKSV Groene Ster | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-7-31 | |
| Sân nhà | RBC Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Roosendaal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.27 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.50 ↓ | 2.25 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.89 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.60 ↓ | 2.19 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 3.40 | 2.20 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.89 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 157.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.26 | 3.45 | 1.89 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 30.94 ↑ | 6.99 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.88 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RKSV Groene Ster | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RBC Roosendaal | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).