Kết quả bóng đá trận RKC Waalwijk vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01:00 ngày 29/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
RKC Waalwijk
2 Kết thúc HT 2-1 2
Jong PSV Eindhoven (Youth)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Mandemakers Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

RKC WaalwijkJong PSV Eindhoven (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — bị cản phá
4'
BÀN THẮNG - Keyan Varela 1-0
6'
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — vào lưới
6'
8'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Liam Van Gelderen (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân phải) — chệch khung thành
17'
BÀN THẮNG - Keyan Varela 2-0, kiến tạo: Jesse van de Haar
19'
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — bị cản phá
25'
27'
🎯 Dứt điểm - Keziah Oteng-Mensah (chân trái) — bị chặn
28'
BÀN THẮNG - Sol Sidibe 2-1, kiến tạo: Fabio Kluit
28'
🎯 Dứt điểm - Sol Sidibe (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — bị cản phá
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — bị cản phá
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Gino Verhulst (chân trái) — bị chặn
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Keyan Varela (chân phải) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Austyn Jones, ra Keziah Oteng-Mensah
46'
🔁 Thay người: vào Manuel Bahaty, ra Samuel Dumbili
46'
BÀN THẮNG - Austyn Jones 2-2, kiến tạo: Jim Koller
46'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Manuel Bahaty (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Finn Stokkers, ra Jesse van de Haar
63'
🔁 Thay người: vào Azzedine Dkidak, ra Keyan Varela
63'
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Ryan Fage
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Manuel Bahaty (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (chân trái) — chệch khung thành
69'
71'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Bahaty
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Rein van Hedel, ra Jochem Nap
73'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (chân trái) — bị cản phá
75'
78'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yoram van der Veen (chân phải) — bị cản phá
80'
81'
🔁 Thay người: vào Boet Mulders, ra Jim Koller
81'
🔁 Thay người: vào Jairo Beerens, ra Fabio Kluit
🟨 Thẻ vàng - Jordy de Wijs
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Haye Van Gemert, ra Jordy de Wijs
87'
89'
🔁 Thay người: vào Kyano Penso, ra Essien Bassey
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

RKC Waalwijk Phút Jong PSV Eindhoven (Youth)
Keyan Varela 1 - 0 6'
Varela K. 2 - 0 6'
Keyan Varela(Assists:Jesse van de Haar) (Kiến tạo: Jesse van de Haar) 3 - 0 19'
Varela K. (Kiến tạo: Jesse van de Haar) 4 - 0 19'
28' 4 - 1 Sol Sidibe(Assists:Fabio Kluit) (Kiến tạo: Fabio Kluit)
28' 4 - 2
28' 4 - 3 Sidibe S. (Kiến tạo: Fabio Kluit)
HT 2-1
46' ▲ Austyn Jones ▼ Keziah Oteng-Mensah
46' 4 - 4 Austyn Jones(Assists:Jim Koller) (Kiến tạo: Jim Koller)
46' ▲ Manuel Bahaty ▼ Samuel Dumbili
▲ Finn Stokkers ▼ Jesse van de Haar63'
▲ Azzedine Dkidak ▼ Keyan Varela63'
▲ Yoram van der Veen ▼ Ryan Fage64'
71' Manuel Bahaty
▲ Rein van Hedel ▼ Jochem Nap73'
81' ▲ Boet Mulders ▼ Jim Koller
81' ▲ Jairo Beerens ▼ Fabio Kluit
Jordy de Wijs 86'
▲ Haye Van Gemert ▼ Jordy de Wijs87'
89' ▲ Kyano Penso ▼ Essien Bassey
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 22 64
Bại 00 23
Ghi bàn 74 1718
Mất bàn 53 1519
Điểm 55 1213

Chủ = RKC Waalwijk · Khách = Jong PSV Eindhoven (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RKC Waalwijk (13)Hiệp 1 / Cả trậnJong PSV Eindhoven (Youth) (7)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (14%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (29%)
3 (23%)Bại/Hòa2 (29%)

Bảng xếp hạng

RKC Waalwijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng404066412
Sân nhà202044215
Sân khách202022211
6 gần613288--

Jong PSV Eindhoven (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52218886
Sân nhà32105371
Sân khách201135114
6 gần6213914--

Thành tích đối đầu (12 trận)

RKC Waalwijk 2 (17%)Hòa 2 (17%)Jong PSV Eindhoven (Youth) 8 (67%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9+13.5T
HOL D202/12/25Jong PSV Eindhoven (Youth)3-1 (1-0)RKC Waalwijk4-3+0.253.75B
HOL D230/03/19Jong PSV Eindhoven (Youth)2-1 (0-0)RKC Waalwijk8-10-0.53B
HOL D210/11/18RKC Waalwijk3-5 (1-4)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-7+0.253B
HOL D210/03/18RKC Waalwijk3-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)6-6-0.53T
HOL D221/10/17Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (2-1)RKC Waalwijk5-11-0.53B
HOL D225/02/17Jong PSV Eindhoven (Youth)4-1 (1-1)RKC Waalwijk0-4-0.52.75B
HOL D201/10/16RKC Waalwijk1-1 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-3+0.253H
HOL D202/02/16Jong PSV Eindhoven (Youth)3-1 (2-1)RKC Waalwijk6-3-0.52.75B
HOL D230/08/15RKC Waalwijk1-2 (0-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-6+0.252.75B
HOL D202/05/15RKC Waalwijk2-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)9-9-0.252.75H
HOL D225/11/14Jong PSV Eindhoven (Youth)3-1 (2-0)RKC Waalwijk6-3-0.753B

Thành tích gần đây — RKC Waalwijk

HHHTBBHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Helmond Sport1-1 (1-0)RKC Waalwijk3-4+0.52.75H
HOL D215/08/26RKC Waalwijk2-2 (0-1)Dordrecht4-5+0.53H
HOL D208/08/26Vitesse Arnhem1-1 (1-0)RKC Waalwijk6-2-0.253H
INT CF02/08/26RKC Waalwijk3-0 (2-0)AE Kifisias5-1102.75T
INT CF29/07/26RKC Waalwijk1-2 (0-0)Patro Eisden6-2--B
INT CF25/07/26RKC Waalwijk0-2 (0-0)VfL Bochum (Youth)---B
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF18/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-0)Alemannia Aachen0-502.75H
INT CF11/07/26Kozakken Boys0-0 (0-0)RKC Waalwijk3-3--H
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
INT CF30/06/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)Rot-Weiss Oberhausen8-1+0.753.5T
HOL D209/05/26Willem II1-1 (0-0)RKC Waalwijk2-2-0.53H
HOL D205/05/26RKC Waalwijk0-1 (0-0)Willem II3-503B
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3+0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9+13.5T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2-0.753B
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7+0.753.25T
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1+0.53H
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8+0.53.25T

Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)

THBTBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D225/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (1-0)FC Oss6-5+13.25T
PLI CUP19/08/26Sunderland U211-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-6+0.253.25H
HOL D215/08/26Almere City FC3-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-7-0.753.5B
HOL D211/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (1-1)Volendam7-2-0.52.75T
INT CF18/07/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-4 (0-0)Genk II---B
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9-13.5B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0+0.53.75B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8-0.753.75T
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6+0.253.5T
HOL D204/04/26Willem II1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-8-13.75B
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3-0.253.25B
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8-0.53.5B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6+0.253.25B
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3-1.253.5T
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.253.25H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9-0.753.5T
HOL D214/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-1)De Graafschap0-15-0.253.75B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10+0.253.5T
HOL D207/02/26MVV Maastricht2-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-503.5B
HOL D203/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (2-0)SC Cambuur4-6-0.53.5T

Đội hình

RKC WaalwijkJong PSV Eindhoven (Youth)
1Niek Schiks4Liam Van Gelderen5Juan Familio-Castillo30CJordy de Wijs33Faissal Al Mazyani6Loek Postma7Ryan Fage8Jochem Nap20Keyan Varela9Jesse van de Haar10Thijs van Leeuwen1Khadim Ngom2Essien Bassey3Fabian Merien4CMadi Monamay5Gino Verhulst6Sol Sidibe8Shuryjano Cornecion7Samuel Dumbili10Jim Koller11Fabio Kluit9Keziah Oteng-Mensah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
104
99
Tấn công nguy hiểm
59
45
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
458
472
TL chuyền bóng thành công
81%
80%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
12
15
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
40
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
1.11
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B8
T8 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RKC Waalwijk (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Jong PSV Eindhoven (Youth) (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

RKC Waalwijk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Jong PSV Eindhoven (Youth) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
42
B.thắng H2
RKC WaalwijkJong PSV Eindhoven (Youth)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
30
B/H
00
B/B
RKC WaalwijkJong PSV Eindhoven (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
15
Thắng 1
112
Hòa
26
Thua 1
24
Thua 2+
RKC WaalwijkJong PSV Eindhoven (Youth)

RKC Waalwijk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Keyan Varela
Tiền đạo
8.923/215/161
1Niek Schiks
Thủ môn
7.20/041/530
30Jordy de Wijs
Hậu vệ
7.10/054/615🟨
5Juan Familio-Castillo
Hậu vệ
71/047/563
8Jochem Nap
Tiền vệ trung tâm
72/126/295
10Thijs van Leeuwen
Tiền vệ
6.92/124/332
7Ryan Fage
Tiền vệ
6.83/120/294
4Liam Van Gelderen
Hậu vệ
6.61/146/512
33Faissal Al Mazyani
Hậu vệ
6.50/031/363
9Jesse van de Haar
Tiền đạo
6.410/08/141
6Loek Postma
Hậu vệ
6.30/034/403
11Yoram van der Veen (dự bị)
Tiền đạo
7.31/112/150
24Azzedine Dkidak (dự bị)
Tiền đạo
6.81/15/81
18Rein van Hedel (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/82
19Haye Van Gemert (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
27Finn Stokkers (dự bị)
Tiền đạo
6.12/13/80

Jong PSV Eindhoven (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Sol Sidibe
Tiền vệ
811/135/405
1Khadim Ngom
Thủ môn
7.40/046/580
11Fabio Kluit
Tiền đạo
6.911/016/192
4Madi Monamay
Hậu vệ
6.80/060/698
10Jim Koller
Tiền vệ
6.712/121/271
8Shuryjano Cornecion
Tiền vệ
6.73/121/333
2Essien Bassey
Hậu vệ
6.50/035/425
3Fabian Merien
Trung vệ
6.30/070/844
7Samuel Dumbili
Tiền đạo
6.30/07/131
5Gino Verhulst
Tiền đạo cánh trái
61/034/443
9Keziah Oteng-Mensah
Tiền đạo
5.81/01/32
19Austyn Jones (dự bị)
Tiền đạo
7.415/29/100
17Manuel Bahaty (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/010/100🟨
21Boet Mulders (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/100
18Jairo Beerens (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/50
22Kyano Penso (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

RKC Waalwijk Thông tin Jong PSV Eindhoven (Youth)
1940-8-26 Thành lập
Mandemakers Stadion Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Sander Duits HLV Stijn Schaars
Waalwijk Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.674.003.630.823.250.901.091.000.69
Live1.50 ↓4.40 ↑4.30 ↑0.76 ↓3.250.96 ↑0.96 ↓1.000.82 ↑
EasybetsSớm1.694.203.900.833.250.960.890.750.91
Live10.00 ↑1.11 ↓15.00 ↑5.30 ↑4.500.02 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.704.104.000.863.250.930.860.750.93
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑2.70 ↑4.500.24 ↓0.55 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm1.703.903.650.863.250.960.890.750.95
Live11.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.634.104.401.053.500.700.951.000.75
Live19.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.614.204.400.803.250.87---
Live6.28 ↑1.20 ↓10.54 ↑2.74 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm1.703.903.650.863.250.960.890.750.95
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.594.354.150.863.250.941.021.000.80
Live16.50 ↑1.01 ↓19.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.663.873.820.913.250.950.930.750.95
Live11.00 ↑1.07 ↓13.50 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.614.184.220.903.250.961.051.000.83
Live7.40 ↑1.18 ↓10.70 ↑4.75 ↑4.500.09 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.604.004.200.402.501.70---
Live9.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑0.02 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm1.634.104.300.833.250.890.760.750.98
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.914.023.270.863.250.890.920.500.85
Live8.78 ↑1.14 ↓11.50 ↑3.07 ↑4.500.24 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.853.500.903.250.80---
Live1.61 ↓4.00 ↑3.80 ↑0.78 ↓3.250.92 ↑---
BwinSớm1.604.204.331.003.500.68---
Live12.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑0.80 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm1.674.104.280.813.250.891.261.250.57
Live15.40 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.57 ↑4.500.13 ↓0.62 ↓0.001.31 ↑
SNAISớm1.674.004.00------
Live1.674.004.00------
Bet 365Sớm1.624.104.500.883.250.930.780.751.03
Live23.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.624.004.501.053.500.730.740.750.98
Live10.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.76 ↑0.750.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RKC Waalwijk+3/4Chưa có trận cùng mức
Jong PSV Eindhoven (Youth)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).