Kết quả bóng đá trận Rivers United vs Kun Khalifat FC, 22:10 ngày 24/09/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:10 ngày 24/09/2026
Rivers United 5 Kết thúc HT 1-0 0
Kun Khalifat FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Rivers United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Salman A. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Chijioke M. 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| 5 - 0 ⚽ | 58' | |
| Salman A. 6 - 0 ⚽ | 58' | |
| Falolu W. 7 - 0 ⚽ | 62' | |
| 8 - 0 ⚽ | 63' | |
| Salman A. | 80' | |
| 81' | ||
| 9 - 0 ⚽ | 83' | |
| Awazie E. 10 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 4 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = Rivers United · Khách = Kun Khalifat FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rivers United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (23%) |
Bảng xếp hạng
Rivers United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Kun Khalifat FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Thẻ vàng
10
Sút bóng
181
Sút cầu môn
110
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
187
Việt vị
23
Quả ném biên
1611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rivers United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kun Khalifat FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rivers United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Finidi George | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.80 | 10.80 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.80 | 9.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.55 | 6.50 | 0.91 | 4.00 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 60.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.50 | 6.90 | 0.87 | 3.75 | 0.89 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 60.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 4.95 | 7.40 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.10 | 6.40 | 1.01 | 3.75 | 0.79 | 0.89 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.30 | 8.25 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.60 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 11.50 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.50 | 8.85 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.87 ↑ | 24.00 ↑ | 1.76 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 3.54 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.33 | 8.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.