Kết quả bóng đá trận River Plate (W) vs San Luis FC (W), 21:00 ngày 16/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 21:00 ngày 16/08/2026
River Plate (W) 5 Kết thúc HT 2-1 1
San Luis FC (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| River Plate (W) | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Juanita Díaz | |
| 36' | ||
| Magalí Natta 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| Mercedes Diz 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| 59' | ||
| Kimberlyn Campos 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| Mercedes Diz 5 - 1 ⚽ | 76' | |
| Mercedes Diz 6 - 1 ⚽ | 78' | |
| 79' | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 21 |
Chủ = River Plate (W) · Khách = San Luis FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
River Plate (W) 0 (0%)Hòa 3 (75%)San Luis FC (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | - | - | H |
| 08/05/25 | San Luis FC (W) | 1-0 (1-0) | River Plate (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/11/24 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | River Plate (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/24 | River Plate (W) | 1-1 (1-1) | San Luis FC (W) | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — River Plate (W)
TTBBTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Union Santa Fe (W) | 1-3 (0-1) | River Plate (W) | - | - | T |
| 03/08/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | CA Independiente (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | River Plate (W) | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-0) | River Plate (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Social Atletico Television (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/07/26 | River Plate (W) | 4-1 (1-1) | Banfield (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Gimnasia LP (W) | 4-2 (2-0) | River Plate (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Racing Club (W) | 3-1 (0-0) | River Plate (W) | -0.5 | 2 | B |
| 14/06/26 | River Plate (W) | 0-1 (0-0) | San Lorenzo (W) | 0 | 1.75 | B |
| 26/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | 0 | 2 | H |
| 22/05/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | River Plate (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | +0.75 | 2 | T |
| 05/05/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | River Plate (W) | 6-1 (2-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-0) | River Plate (W) | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | River Plate (W) | 3-1 (2-1) | Huracan (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Universidad de Chile (W) | 3-2 (3-2) | River Plate (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Belgrano (W) | 1-0 (1-0) | River Plate (W) | -1 | 2 | B |
Thành tích gần đây — San Luis FC (W)
BTTBBBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Luis FC (W) | 1-3 (0-2) | Banfield (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Gimnasia LP (W) | 1-2 (0-1) | San Luis FC (W) | - | - | T |
| 28/07/26 | San Luis FC (W) | 4-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | San Luis FC (W) | 0-2 (0-0) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 14/07/26 | San Lorenzo (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | San Luis FC (W) | 1-2 (1-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-2 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | San Luis FC (W) | 0-0 (0-0) | Boca Juniors (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/06/26 | Social Atletico Television (W) | 2-2 (2-2) | San Luis FC (W) | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | San Luis FC (W) | 3-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | +0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Belgrano (W) | 0-2 (0-1) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (0-1) | River Plate (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Banfield (W) | 2-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | -1 | 2.25 | H |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 30/09/25 | San Luis FC (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
101
Sút cầu môn
51
Tấn công
12599
Tấn công nguy hiểm
6849
Sút ngoài cầu môn
50
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
01
Quả ném biên
2420
So Sánh Sức Mạnh
60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (W) (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
San Luis FC (W) (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
River Plate (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
San Luis FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| River Plate (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.50 | 4.46 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.50 | 3.50 | 4.46 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.45 | 4.80 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 36.00 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.10 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 35.29 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.45 | 4.80 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 36.00 ↑ | 1.58 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.80 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.60 ↑ | 21.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.49 | 4.23 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.75 ↑ | 32.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.30 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.86 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 3.91 | 5.94 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.94 ↑ | 30.90 ↑ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.80 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.64 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.74 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 1.48 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.50 ↓ | 0.25 | 0.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| River Plate (W) | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| San Luis FC (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).