Kết quả bóng đá trận River Plate vs Rosario Central, 05:15 ngày 03/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 03/08/2026
River Plate 0 Kết thúc HT 0-1 1
Rosario Central
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
River Plate
Rosario Central
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Freitas
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Ruben Rivero Cruz
10'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Cantizano (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anibal Ismael Moreno (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Fausto Vera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
27'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi 0-1
27'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (chân phải) Own — vào lưới球
31'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Cantizano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (chân trái) — chệch khung thành
34'
🟨 Thẻ vàng - Emanuel Coronel
🎯 Dứt điểm - Joaquin Freitas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty cancelled - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
40'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Lucas Martinez Quarta
42'
🎯 Dứt điểm - Vicente Pizarro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Tomas Galvan, ra Lautaro Pereyra
VAR Decision - vip_for_unknown.true
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lucas Beltran, ra Fausto Vera
🚩 Việt vị
65'
🟨 Thẻ vàng - Angel Fabian Di Maria
65'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juan Meza, ra Joaquin Freitas
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Federico Navarro, ra Vicente Pizarro
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Federico Navarro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Meza (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân phải) — chệch khung thành
80'
🟨 Thẻ vàng - Franco Ibarra
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Guillermo Matias Fernandez, ra Jaminton Campaz
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Tomas Oscar Badaloni, ra Enzo Nahuel Copetti
83'
🟥 Thẻ đỏ - Emanuel Coronel
🎯 Dứt điểm - Lautaro Ruben Rivero Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Valentin Lucero, ra Lautaro Ruben Rivero Cruz
85'
🔁 Thay người: vào Facundo Mallo Blanco, ra Angel Fabian Di Maria
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (chân phải) — chệch khung thành
89'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (đánh đầu) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Cantizano (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| River Plate | Phút | |
| Joaquin Freitas | 5' | |
| Lautaro Ruben Rivero Cruz | 10' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| Fausto Vera | 17' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (phản lưới) | |
| 34' | Emanuel Coronel | |
| Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 37' | |
| Lucas Martinez Quarta | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Tomas Galvan ▼ Lautaro Pereyra | 46' ⇄ | |
| Lautaro Ruben Rivero Cruz(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 48' | |
| ▲ Lucas Beltran ▼ Fausto Vera | 63' ⇄ | |
| 65' | Angel Fabian Di Maria | |
| ▲ Juan Meza ▼ Joaquin Freitas | 67' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Federico Navarro ▼ Vicente Pizarro | |
| 80' | Franco Ibarra | |
| 82' ⇄ | ▲ Guillermo Matias Fernandez ▼ Jaminton Campaz | |
| 83' ⇄ | ▲ Tomas Oscar Badaloni ▼ Enzo Nahuel Copetti | |
| 83' | Emanuel Coronel | |
| ▲ Valentin Lucero ▼ Lautaro Ruben Rivero Cruz | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Facundo Mallo Blanco ▼ Angel Fabian Di Maria | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 15 |
Chủ = River Plate · Khách = Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (27%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Rosario Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
River Plate 9 (45%)Hòa 7 (35%)Rosario Central 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 02/02/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | H |
| 06/10/25 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 30/03/25 | River Plate | 2-2 (1-1) | Rosario Central | +1 | 2.25 | H |
| 09/12/24 | River Plate | 4-0 (1-0) | Rosario Central | +1 | 2 | T |
| 08/04/24 | River Plate | 2-1 (0-1) | Rosario Central | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/12/23 | River Plate | 2-0 (1-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/12/23 | River Plate | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +1 | 2.25 | H |
| 12/11/23 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | River Plate | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/23 | Rosario Central | 3-3 (1-0) | River Plate | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/10/22 | River Plate | 1-2 (0-1) | Rosario Central | +1.25 | 2.5 | B |
| 29/11/21 | Rosario Central | 2-2 (1-0) | River Plate | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/21 | River Plate | 3-0 (1-0) | Rosario Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/11/20 | Rosario Central | 0-2 (0-1) | River Plate | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/11/20 | River Plate | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/11/19 | River Plate | 0-1 (0-0) | Rosario Central | +1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/19 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | River Plate | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/04/18 | River Plate | 2-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/17 | River Plate | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/12/16 | River Plate | 4-3 (2-2) | Rosario Central | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — River Plate
BBBHTBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | B |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | +1.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Rosario Central
HHBBBTBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 27/07/26 | Argentino de Rosario | 1-1 (1-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | H |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | B |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rosario Central | 4-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | -0.75 | 2 | B |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 06/05/26 | Rosario Central | 1-0 (0-0) | Club Libertad | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | H |
| 29/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-3 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | +1 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
River Plate
Rosario Central
41Santiago Beltrán13Lautaro Ruben Rivero Cruz28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi6Anibal Ismael Moreno15Fausto Vera11Facundo Colidio25Lautaro Pereyra35Joaquin Freitas19Rafael Santos Borre Maury23Jeremias Ledesma3Gonzalo Agustin Sandez13Gaston Avila32Emanuel Coronel46Ignacio Ovando5Franco Ibarra20Vicente Pizarro8Jaminton Campaz11CAngel Fabian Di Maria26Giovanni Cantizano22Enzo Nahuel Copetti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Anibal Ismael Moreno7.5
- 11Facundo Colidio6.7
- 13Lautaro Ruben Rivero Cruz🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 15Fausto Vera🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 63'6.3
- 19Rafael Santos Borre Maury6.8
- 25Lautaro Pereyra▼ Rời sân 46'6.3
- 28Lucas Martinez Quarta🟨 Thẻ vàng 41'7
- 29Gonzalo Montiel7
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C⚽ Phản lưới 27'6
- 35Joaquin Freitas🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 67'6.5
- 41Santiago Beltrán7.2
Khách · 4231
- 3Gonzalo Agustin Sandez7.1
- 5Franco Ibarra🟨 Thẻ vàng 80'7.9
- 8Jaminton Campaz▼ Rời sân 82'6.4
- 11Angel Fabian Di Maria C🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 85'6.2
- 13Gaston Avila7.1
- 20Vicente Pizarro▼ Rời sân 70'6.9
- 22Enzo Nahuel Copetti▼ Rời sân 83'6.3
- 23Jeremias Ledesma7.6
- 26Giovanni Cantizano6.9
- 32Emanuel Coronel🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 83'6.6
- 46Ignacio Ovando7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
44
Sút bóng
2512
Sút cầu môn
63
Tấn công
11473
Tấn công nguy hiểm
6418
Sút ngoài cầu môn
177
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
412232
TL chuyền bóng thành công
80%56%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
13
Cứu thua
35
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
143
Chuyền dài
1727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.080.59
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B2T2 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Rosario Central (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
River Plate (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 4 (18%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
Rosario Central (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 5 (24%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/1 | 43/50 | 7 | |||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 7 | 4/0 | 46/57 | 1 | 🟨 | ||
| 29Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 29/38 | 3 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury Trung phong | 6.8 | 3/1 | 12/19 | 0 | |||
| 11Facundo Colidio Trung phong | 6.7 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 13Lautaro Ruben Rivero Cruz Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 21/30 | 4 | 🟨 | ||
| 35Joaquin Freitas Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 18/21 | 1 | 🟨 | ||
| 15Fausto Vera Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 3/0 | 34/37 | 1 | 🟨 | ||
| 25Lautaro Pereyra Tiền vệ | 6.3 | 4/0 | 9/17 | 0 | |||
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 6 | 4/0 | 45/52 | 2 | |||
| 26Tomas Galvan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 18/21 | 0 | |||
| 24Juan Meza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 43Valentin Lucero (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Lucas Beltran (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 10/12 | 0 |
Rosario Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Franco Ibarra Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 10/13 | 7 | 🟨 | ||
| 23Jeremias Ledesma Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/39 | 0 | |||
| 46Ignacio Ovando Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 6/13 | 6 | |||
| 13Gaston Avila Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 12/22 | 3 | |||
| 3Gonzalo Agustin Sandez Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 12/18 | 6 | |||
| 20Vicente Pizarro Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 9/15 | 4 | |||
| 26Giovanni Cantizano Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/1 | 13/18 | 4 | |||
| 32Emanuel Coronel Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 8Jaminton Campaz Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 4/2 | 10/22 | 1 | |||
| 22Enzo Nahuel Copetti Trung phong | 6.3 | 0/0 | 9/18 | 1 | |||
| 11Angel Fabian Di Maria Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/0 | 14/21 | 0 | 🟨 | ||
| 15Facundo Mallo Blanco (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 31Federico Navarro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 5/5 | 2 | |||
| 28Guillermo Matias Fernandez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 16Tomas Oscar Badaloni (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-25 | Thành lập | 1889-12-24 |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | Gigante de Arroyito |
| 76687 | Sức chứa | 41654 |
| Eduardo Germon Coudet | HLV | Jorge Almiron |
| Buenos Aires | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.42 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.86 ↓ | 2.95 | 4.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.80 | 1.02 | 2.00 | 0.80 | 1.09 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.60 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.70 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.65 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.65 | 0.98 | 2.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 45.35 ↑ | 4.59 ↑ | 1.19 ↓ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.10 | 3.70 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.60 | 0.98 | 2.00 | 0.89 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.90 | 3.50 | 1.04 | 2.00 | 0.84 | 1.12 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.94 | 3.77 | 1.05 | 2.00 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 71.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.50 | 0.99 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 64.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.35 | 5.00 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 1.04 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 28.89 ↑ | 4.59 ↑ | 1.23 ↓ | 3.47 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 2.94 | 3.80 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 1.39 ↑ | -0.75 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.03 | 4.04 | 0.57 | 1.50 | 1.41 | 0.52 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 468.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.66 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.60 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.70 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.73 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| River Plate | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Rosario Central | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).