Kết quả bóng đá trận River Plate vs Independiente Santa Fe, 07:30 ngày 27/08/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 27/08/2026
River Plate 1 Kết thúc HT 0-0 1
Independiente Santa Fe
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
River Plate
Independiente Santa Fe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Esteban Ostojich
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Acuna (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Montiel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Acuna (chân trái) — chệch khung thành
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Alexis Zapata Alvarez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị cản phá
36'
🔁 Thay người: vào Jhojan Camilo Torres Guaza, ra Kilian Toscano
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Montiel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Acuna (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Driussi 1-0, kiến tạo: Gonzalo Montiel
🎯 Dứt điểm - Sebastian Driussi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Franco Fagundez, ra Alexis Zapata Alvarez
58'
🔁 Thay người: vào Luis Palacios, ra Jader Rafael Obrian
58'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Nahuel Bustos
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fausto Vera, ra Tomas Galvan
🔁 Thay người: vào Rafael Santos Borre Maury, ra Sebastian Driussi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcos Acuna (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Montiel
72'
🚩 Việt vị
73'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Ivan Rene Scarpeta Silgado (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Facundo Gonzalez, ra Tobias Andrada
🔁 Thay người: vào Juan Meza, ra Gonzalo Montiel
77'
🎯 Dứt điểm - Christian Mafla (chân trái) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Olivera (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Luis Palacios (chân trái) — bị chặn
80'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Franco Fagundez 1-1
80'
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joaquin Freitas, ra Anibal Ismael Moreno
🟨 Thẻ vàng - Marcos Acuna
83'
🟨 Thẻ vàng - Christian Mafla
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Jeison Andres Angulo Trujillo, ra Hugo Rodallega Martinez
🎯 Dứt điểm - Rafael Santos Borre Maury (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (chân phải) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| River Plate | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Jhojan Camilo Torres Guaza ▼ Kilian Toscano | |
| 36' ⇄ | ▲ J.Torres ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| Sebastian Driussi(Assists:Gonzalo Montiel) (Kiến tạo: Gonzalo Montiel) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Driussi S. (Kiến tạo: Gonzalo Montiel) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 58' ⇄ | ▲ Franco Fagundez ▼ Alexis Zapata Alvarez | |
| 58' ⇄ | ▲ Luis Palacios ▼ Jader Rafael Obrian | |
| 58' ⇄ | ▲ Maximiliano Lovera ▼ Nahuel Bustos | |
| 58' ⇄ | ▲ F.Fagúndez ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ L.Palacios ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Lovera M. ▼ | |
| ▲ Fausto Vera ▼ Tomas Galvan | 62' ⇄ | |
| ▲ Rafael Santos Borre Maury ▼ Sebastian Driussi | 62' ⇄ | |
| ▲ Borre R. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Fausto Vera ▼ | 62' ⇄ | |
| Gonzalo Montiel | 71' | |
| Montiel G. | 71' | |
| ▲ Facundo Gonzalez ▼ Tobias Andrada | 76' ⇄ | |
| ▲ Juan Meza ▼ Gonzalo Montiel | 76' ⇄ | |
| ▲ Gonzalez F. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Meza J. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Gonzalez F. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Meza J. ▼ | 77' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 2 - 1 Franco Fagundez | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 F.Fagúndez | |
| Marcos Acuna | 82' | |
| ▲ Joaquin Freitas ▼ Anibal Ismael Moreno | 82' ⇄ | |
| Acuna M. | 82' | |
| ▲ Freitas J. ▼ | 82' ⇄ | |
| 83' | Christian Mafla | |
| 83' | Mafla C. | |
| Acuna M. | 83' | |
| ▲ Freitas J. ▼ | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jeison Andres Angulo Trujillo ▼ Hugo Rodallega Martinez | |
| 87' ⇄ | ▲ Angulo J. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = River Plate · Khách = Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (24%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (23%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
River Plate 3 (38%)Hòa 4 (50%)Independiente Santa Fe 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/21 | River Plate | 2-1 (2-0) | Independiente Santa Fe | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/05/21 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/18 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 06/04/18 | River Plate | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | +1 | 2.25 | H |
| 15/01/18 | River Plate | 1-2 (0-2) | Independiente Santa Fe | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/08/16 | River Plate | 2-1 (1-0) | Independiente Santa Fe | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/08/16 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — River Plate
HHTBBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | River Plate | 2-2 (2-0) | Velez Sarsfield | +0.75 | 2 | H |
| 20/08/26 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | B |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe
HHTTHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | H |
| 20/08/26 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (0-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (0-0) | Union Magdalena | +1 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-2 (1-0) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Caracas FC | 0-3 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | B |
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -1 | 2 | B |
Đội hình
River Plate
Independiente Santa Fe
41Santiago Beltrán21Marcos Acuna28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi6Anibal Ismael Moreno50Tobias Andrada10Angel Correa23Thiago Almada26Tomas Galvan9Sebastian Driussi12Weimar Asprilla13Helibelton Palacios Zapata15Ivan Rene Scarpeta Silgado18Emanuel Olivera32Christian Mafla6Kilian Toscano16Daniel Alejandro Torres Rojas10Alexis Zapata Alvarez19Nahuel Bustos77Jader Rafael Obrian11CHugo Rodallega Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Anibal Ismael Moreno▼ Rời sân 82'6.8
- 9Sebastian Driussi⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 10Angel Correa7.8
- 21Marcos Acuna🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 83'7.8
- 23Thiago Almada7.8
- 26Tomas Galvan▼ Rời sân 62'6.5
- 28Lucas Martinez Quarta6.7
- 29Gonzalo Montiel🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 76'8.4
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C7.8
- 41Santiago Beltrán7.6
- 50Tobias Andrada▼ Rời sân 76'7.8
Khách · 4231
- 6Kilian Toscano▼ Rời sân 36'6.2
- 10Alexis Zapata Alvarez▼ Rời sân 58'7.6
- 11Hugo Rodallega Martinez C▼ Rời sân 87'6.6
- 12Weimar Asprilla8.5
- 13Helibelton Palacios Zapata7.2
- 15Ivan Rene Scarpeta Silgado7.7
- 16Daniel Alejandro Torres Rojas6.9
- 18Emanuel Olivera6.4
- 19Nahuel Bustos▼ Rời sân 58'5.5
- 32Christian Mafla🟨 Thẻ vàng 83' · 🟨 Thẻ vàng 83'6.3
- 77Jader Rafael Obrian▼ Rời sân 58'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
3112
Sút cầu môn
114
Tấn công
14972
Tấn công nguy hiểm
7211
Sút ngoài cầu môn
167
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
Chuyền bóng
584226
TL chuyền bóng thành công
85%61%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
12
Cứu thua
38
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
5418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.581.29
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
45 55
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
River Plate (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 5 (19%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU
Independiente Santa Fe (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (59%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 2 (7%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 8.4 | 1 | 2/0 | 43/58 | 2 | 🟨 | |
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 56/69 | 2 | |||
| 10Angel Correa Hộ công | 7.8 | 7/5 | 30/35 | 2 | |||
| 21Marcos Acuna Hậu vệ trái | 7.8 | 4/1 | 56/60 | 3 | 🟨 | ||
| 23Thiago Almada Tiền vệ tấn công | 7.8 | 6/1 | 47/52 | 2 | |||
| 50Tobias Andrada Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 0/0 | 68/71 | 2 | |||
| 9Sebastian Driussi Trung phong | 7.6 | 1 | 6/2 | 17/23 | 0 | ||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 6Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 39/44 | 4 | |||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 6.7 | 3/1 | 50/60 | 2 | |||
| 26Tomas Galvan Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 15Fausto Vera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 24Juan Meza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/1 | 5/8 | 0 | |||
| 31Facundo Gonzalez (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 35Joaquin Freitas (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/7 | 1 |
Independiente Santa Fe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Weimar Asprilla Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 14/35 | 0 | |||
| 15Ivan Rene Scarpeta Silgado Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 11/20 | 2 | |||
| 10Alexis Zapata Alvarez Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1/1 | 6/12 | 1 | |||
| 13Helibelton Palacios Zapata Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 19/21 | 5 | |||
| 16Daniel Alejandro Torres Rojas Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 77Jader Rafael Obrian Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 4 | |||
| 11Hugo Rodallega Martinez Trung phong | 6.6 | 4/0 | 12/16 | 0 | |||
| 18Emanuel Olivera Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 12/23 | 2 | |||
| 32Christian Mafla Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 7/16 | 3 | 🟨 | ||
| 6Kilian Toscano Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Nahuel Bustos Trung phong | 5.5 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 9Franco Fagundez (dự bị) Hộ công | 6.9 | 1 | 2/1 | 9/12 | 0 | ||
| 7Jhojan Camilo Torres Guaza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 17Maximiliano Lovera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 14Luis Palacios (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 24Jeison Andres Angulo Trujillo (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-25 | Thành lập | 1941 |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | Estadio Nemesio Camacho El Campin |
| 76687 | Sức chứa | 48000 |
| HLV | Pablo Repetto | |
| Buenos Aires | Khu vực | Bogota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 3.71 | 7.10 | 1.03 | 2.25 | 0.69 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 10.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.90 | 0.84 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 9.00 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 1.06 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.65 | 5.60 | 1.08 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.80 | 0.76 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 9.41 ↑ | 1.04 ↓ | 69.90 ↑ | 7.82 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.65 | 5.60 | 1.08 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 3.95 | 7.20 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.51 | 6.00 | 1.11 | 2.25 | 0.76 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.50 | 6.60 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 1.06 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.20 ↓ | 18.10 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 8.00 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 45.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.51 | 5.88 | 0.81 | 2.00 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 7.01 ↑ | 1.13 ↓ | 26.15 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.10 | 8.75 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 25.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.06 | 5.20 | 1.20 | 2.25 | 0.77 | 0.45 | 0.25 | 1.62 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.88 | 3.50 | 1.05 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 6.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.86 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| River Plate | +1/4 | 2 | 0 | 3 |
| Independiente Santa Fe | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).