Kết quả bóng đá trận River Plate vs Argentinos Juniors, 04:00 ngày 17/08/2026
Hạng 1 Argentina · 04:00 ngày 17/08/2026
River Plate 2 Kết thúc HT 1-0 0
Argentinos Juniors
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
River Plate
Argentinos Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Facundo.Tello.Figueroa
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Beltran (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
31'
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Prieto
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Montiel 1-0
🎯 Dứt điểm - Thiago Almada (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Montiel (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Thiago Almada
41'
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45'
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Giovanni Gonzalez, ra Gonzalo Montiel
52'
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân trái) Post
54'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Viveros (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Facundo Jainikoski, ra Emiliano Viveros
60'
🔁 Thay người: vào Gabriel Florentin, ra Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
🚩 Việt vị
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rafael Santos Borre Maury, ra Lucas Beltran
🔁 Thay người: vào Fausto Vera, ra Joaquin Freitas
66'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fausto Vera (chân phải) — chệch khung thành
67'
🚩 Việt vị
69'
🔁 Thay người: vào Ivan Andres Morales Bravo, ra Nicolas Adrian Oroz
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
82'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Coronel
82'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Hernan Lopez Munoz
82'
🔁 Thay người: vào Diego Porcel, ra Kevin Coronel
🔁 Thay người: vào Lautaro Ruben Rivero Cruz, ra Thiago Almada
🔁 Thay người: vào Tomas Galvan, ra Tobias Andrada
VAR Decision - Penalty awarded - Angel Correa
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Angel Correa 2-0
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — vào lưới
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| River Plate | Phút | |
| 31' | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | |
| 34' | Sebastian Prieto | |
| Gonzalo Montiel 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Thiago Almada | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 | |
| ▲ Giovanni Gonzalez ▼ Gonzalo Montiel | 51' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Facundo Jainikoski ▼ Emiliano Viveros | |
| 60' ⇄ | ▲ Gabriel Florentin ▼ Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | |
| ▲ Rafael Santos Borre Maury ▼ Lucas Beltran | 62' ⇄ | |
| ▲ Fausto Vera ▼ Joaquin Freitas | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ivan Andres Morales Bravo ▼ Nicolas Adrian Oroz | |
| 82' | Kevin Coronel | |
| 82' ⇄ | ▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Hernan Lopez Munoz | |
| 82' ⇄ | ▲ Diego Porcel ▼ Kevin Coronel | |
| ▲ Lautaro Ruben Rivero Cruz ▼ Thiago Almada | 83' ⇄ | |
| ▲ Tomas Galvan ▼ Tobias Andrada | 83' ⇄ | |
| Angel Correa(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 87' | |
| Angel Correa 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 20 |
Chủ = River Plate · Khách = Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| River Plate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (27%) | Hòa/Thắng | 7 (25%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | - | - |
Argentinos Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
River Plate 8 (40%)Hòa 7 (35%)Argentinos Juniors 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | River Plate | -0.25 | 2 | B |
| 26/05/24 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | River Plate | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/01/24 | River Plate | 1-1 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/08/23 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-2) | River Plate | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/23 | River Plate | 2-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/10/22 | Argentinos Juniors | 0-3 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/22 | River Plate | 4-2 (2-1) | Argentinos Juniors | +1 | 2.25 | T |
| 26/10/21 | River Plate | 3-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +1.25 | 2 | T |
| 22/07/21 | Argentinos Juniors | 0-2 (0-1) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 15/07/21 | River Plate | 1-1 (1-1) | Argentinos Juniors | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/03/21 | River Plate | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | +1 | 2.75 | B |
| 14/12/20 | River Plate | 1-1 (1-0) | Argentinos Juniors | +1 | 2.5 | H |
| 28/07/19 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | River Plate | +0.25 | 2 | H |
| 26/08/18 | River Plate | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +1 | 2.25 | H |
| 25/09/17 | River Plate | 1-1 (1-1) | Argentinos Juniors | +1.25 | 2.5 | H |
| 13/04/15 | Argentinos Juniors | 1-2 (0-1) | River Plate | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/14 | Argentinos Juniors | 0-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/12/13 | River Plate | 1-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 03/06/13 | Argentinos Juniors | 2-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/11/12 | River Plate | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — River Plate
BBBBBHTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | B |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Argentinos Juniors
TTTTHHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (1-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | T |
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2 | T |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | +1 | 2 | T |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | +1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | T |
Đội hình
River Plate
Argentinos Juniors
41Santiago Beltrán3Francisco Ortega28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi6Anibal Ismael Moreno50Tobias Andrada10Angel Correa23Thiago Almada35Joaquin Freitas18Lucas Beltran25Brayan Cortes6Franco Vazquez16Francisco Alvarez20Sebastian Prieto22Kevin Coronel10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez8Hernan Lopez Munoz27Tomas Molina29Emiliano Viveros
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Francisco Ortega6.6
- 6Anibal Ismael Moreno7.1
- 10Angel Correa⚽ Ghi bàn 89'8.2
- 18Lucas Beltran▼ Rời sân 62'6.5
- 23Thiago Almada🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 28Lucas Martinez Quarta7.8
- 29Gonzalo Montiel⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 51'7.7
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C7.5
- 35Joaquin Freitas▼ Rời sân 63'6.5
- 41Santiago Beltrán6.6
- 50Tobias Andrada▼ Rời sân 83'6.9
Khách · 433
- 6Franco Vazquez6.6
- 8Hernan Lopez Munoz▼ Rời sân 82'6.6
- 10Alan Lescano C6.9
- 11Nicolas Adrian Oroz▼ Rời sân 69'6.7
- 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 60'6.5
- 16Francisco Alvarez6.6
- 20Sebastian Prieto🟨 Thẻ vàng 34'6.3
- 22Kevin Coronel🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 82'6.2
- 25Brayan Cortes6.9
- 27Tomas Molina6.4
- 29Emiliano Viveros▼ Rời sân 60'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
89
Sút cầu môn
30
Tấn công
85111
Tấn công nguy hiểm
3426
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
367527
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
63
Cứu thua
11
Tắc bóng
1612
Quả ném biên
1423
Cắt bóng
1613
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2439
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.7
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B1T1 H6 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
River Plate (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Argentinos Juniors (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
River Plate (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (25%)Hòa 4 (17%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Argentinos Juniors (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 3 (13%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 5 (22%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Angel Correa Hộ công | 8.2 | 1 | 1/1 | 19/25 | 0 | ||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 33/38 | 10 | |||
| 29Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 20/23 | 2 | ||
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 26/30 | 3 | |||
| 23Thiago Almada Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/0 | 48/53 | 4 | 🟨 | ||
| 6Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 31/39 | 7 | |||
| 50Tobias Andrada Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 30/36 | 5 | |||
| 3Francisco Ortega Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 25/32 | 3 | |||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 18Lucas Beltran Trung phong | 6.5 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 35Joaquin Freitas Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/18 | 1 | |||
| 26Tomas Galvan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 20Giovanni Gonzalez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 13Lautaro Ruben Rivero Cruz (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 15Fausto Vera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 11/14 | 0 |
Argentinos Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Brayan Cortes Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 10Alan Lescano Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 46/56 | 1 | |||
| 11Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 40/42 | 2 | |||
| 16Francisco Alvarez Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 77/89 | 6 | |||
| 8Hernan Lopez Munoz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 12/18 | 4 | |||
| 6Franco Vazquez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 49/62 | 4 | |||
| 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 44/47 | 1 | 🟨 | ||
| 27Tomas Molina Trung phong | 6.4 | 3/0 | 12/16 | 4 | |||
| 20Sebastian Prieto Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 33/49 | 5 | 🟨 | ||
| 29Emiliano Viveros Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 12/20 | 1 | |||
| 22Kevin Coronel Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 40/45 | 2 | 🟨 | ||
| 48Facundo Jainikoski (dự bị) | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Gabriel Florentin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 25/26 | 1 | 🟨 | ||
| 19Matias Gimenez Rojas (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 47Diego Porcel (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Ivan Andres Morales Bravo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| River Plate | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-5-25 | Thành lập | 1904-8-15 |
| Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe | Sân nhà | Maradona Stadium |
| 76687 | Sức chứa | 24800 |
| Eduardo Germon Coudet | HLV | Nicolas Ignacio Diez |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 2.96 | 3.51 | 0.93 | 2.00 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.93 | 2.00 | 0.79 | 1.16 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.90 | 1.00 | 2.00 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.10 ↑ | 98.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 3.25 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 1.08 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 2.98 | 3.50 | 0.77 | 1.75 | 1.07 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 172.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.25 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.60 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.86 ↑ | 87.27 ↑ | 7.19 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 2.98 | 3.50 | 0.77 | 1.75 | 1.07 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 172.00 ↑ | 12.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.70 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.70 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 2.88 | 3.51 | 1.08 | 2.00 | 0.80 | 1.13 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 110.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 2.82 | 3.32 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 64.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.25 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.60 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 153.00 ↑ | 10.56 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.91 | 3.81 | 0.82 | 1.75 | 0.99 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.41 ↑ | 30.65 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.96 | 2.83 | 3.70 | 0.69 | 1.75 | 1.04 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.90 | 3.20 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.92 | 3.63 | 0.62 | 1.50 | 1.31 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 48.00 ↑ | 6.58 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.10 ↑ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.50 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 1.04 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| River Plate | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Argentinos Juniors | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).