Kết quả bóng đá trận RiPS vs TuPS, 22:30 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 14/08/2026
RiPS 3 Kết thúc HT 2-0 0
TuPS
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| RiPS | Phút | |
| Daniel Nyman 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Waltteri Vuorio 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | ||
| Joona Dyster 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = RiPS · Khách = TuPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RiPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
RiPS 6 (60%)Hòa 1 (10%)TuPS 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 10/05/25 | RiPS | 3-2 (1-1) | TuPS | - | - | T |
| 07/10/23 | TuPS | 4-0 (2-0) | RiPS | - | - | B |
| 07/07/23 | RiPS | 3-1 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/09/22 | RiPS | 2-0 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 01/06/22 | TuPS | 2-4 (1-0) | RiPS | - | - | T |
| 30/08/21 | RiPS | 1-2 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 03/07/20 | RiPS | 1-1 (1-1) | TuPS | - | - | H |
| 10/08/17 | RiPS | 2-1 (1-0) | TuPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — RiPS
BTTTBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | RiPS | 1-2 (1-2) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 31/07/26 | RiPS | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | T |
| 06/06/26 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 28/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (0-1) | RiPS | - | - | H |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ponnistus | 3-1 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 05/09/25 | MPS Atletico Malmi | 5-2 (2-0) | RiPS | - | - | B |
| 22/08/25 | Toolon Taisto | 5-0 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 09/08/25 | RiPS | 2-4 (1-4) | HIFK | - | - | B |
| 01/08/25 | RiPS | 3-1 (2-1) | PKKU II | - | - | T |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | T |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 27/06/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-0 (1-0) | RiPS | - | - | B |
| 13/06/25 | RiPS | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
Thành tích gần đây — TuPS
TBTHBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | TuPS | 7-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | B |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Ponnistus | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 05/06/26 | MK United | 1-5 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | T |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 10/09/25 | TuPS | 1-3 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 03/09/25 | TuPS | 7-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 24/08/25 | PKKU II | 0-3 (0-2) | TuPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 07/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 31/07/25 | TuPS | 2-1 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
86
Tấn công
8593
Tấn công nguy hiểm
4957
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RiPS (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
TuPS (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RiPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.85 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 1.80 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | 0.68 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 22.00 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.54 | 2.01 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 29.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.35 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.29 | 0.88 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.57 ↑ | 31.56 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.55 | 1.92 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 29.00 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.85 | 2.18 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 31.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.10 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.65 | 2.17 | 0.94 | 4.00 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 25.68 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.87 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 0.77 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RiPS | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| TuPS | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).