Kết quả bóng đá trận RiPS vs Gnistan Ogeli, 22:30 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 07/08/2026
RiPS 1 Kết thúc HT 1-2 2
Gnistan Ogeli
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| RiPS | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Okko Kapiainen | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Mamady Kone | |
| Joona Dyster 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| HT 1-2 | ||
| 90+2' | Jone Tarkanmaki | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 15 | 16 | 30 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 7 |
Chủ = RiPS · Khách = Gnistan Ogeli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RiPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
RiPS 1 (33%)Hòa 0 (0%)Gnistan Ogeli 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 14/09/24 | RiPS | 2-6 (1-4) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 07/06/24 | Gnistan Ogeli | 2-1 (2-0) | RiPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — RiPS
TTTBHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | RiPS | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | T |
| 06/06/26 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 28/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (0-1) | RiPS | - | - | H |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ponnistus | 3-1 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 05/09/25 | MPS Atletico Malmi | 5-2 (2-0) | RiPS | - | - | B |
| 22/08/25 | Toolon Taisto | 5-0 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 09/08/25 | RiPS | 2-4 (1-4) | HIFK | - | - | B |
| 01/08/25 | RiPS | 3-1 (2-1) | PKKU II | - | - | T |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | T |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 27/06/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-0 (1-0) | RiPS | - | - | B |
| 13/06/25 | RiPS | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 06/06/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-4 (1-2) | RiPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gnistan Ogeli
TBBHBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gnistan Ogeli | 2-0 (1-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 23/07/26 | JäPS/47 | 3-1 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 02/07/26 | Gnistan Ogeli | 0-2 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 07/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-1 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 31/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-3 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 09/05/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (2-2) | MK United | - | - | H |
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | TiPS U21 | 1-1 (0-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 18/04/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 04/10/25 | FC Kontu | 4-0 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 20/09/25 | ToTe | 3-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 12/09/25 | Gnistan Ogeli | 2-3 (1-1) | Valtti | - | - | B |
| 05/09/25 | Gnistan Ogeli | 5-2 (5-2) | Ponnistajat | - | - | T |
| 22/08/25 | Gnistan Ogeli | 5-0 (1-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 14/08/25 | EsPa | 3-1 (1-1) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 09/08/25 | Gnistan Ogeli | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 01/08/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (2-0) | Ponnistus | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
37
Tấn công
114102
Tấn công nguy hiểm
6538
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RiPS (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Gnistan Ogeli (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RiPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 5.00 | 4.00 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 4.40 | 0.73 | 4.25 | 0.61 | 0.63 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.42 | 4.42 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.65 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.95 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.80 | 0.90 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.90 | 4.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 4.94 | 0.75 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.91 ↑ | 1.09 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.72 | 5.25 | 0.94 | 4.25 | 0.74 | 0.82 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 16.90 ↑ | 5.05 ↑ | 1.11 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.00 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 2.45 ↓ | 0.48 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.00 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.95 | 5.10 | 0.94 | 4.25 | 0.78 | 0.89 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.46 ↑ | 5.92 ↑ | 3.89 ↓ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.81 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 5.00 | 4.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.80 | 5.81 | 0.97 | 4.25 | 0.74 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.97 ↑ | 1.10 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.75 | 5.80 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.