Kết quả bóng đá trận Rio Verde GO vs Goianesia GO, 03:00 ngày 17/08/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 03:00 ngày 17/08/2026
Rio Verde GO 3 Kết thúc HT 3-0 0
Goianesia GO
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Rio Verde GO | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' | ||
| 49' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 4 | 11 |
| Điểm | 5 | 6 | 21 | 18 |
Chủ = Rio Verde GO · Khách = Goianesia GO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rio Verde GO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (71%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Rio Verde GO 2 (40%)Hòa 2 (40%)Goianesia GO 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/17 | Goianesia GO | 0-1 (0-0) | Rio Verde GO | -0.25 | 2 | T |
| 18/03/13 | Goianesia GO | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 04/03/13 | Rio Verde GO | 1-2 (1-0) | Goianesia GO | - | - | B |
| 26/03/12 | Goianesia GO | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 27/02/12 | Rio Verde GO | 4-2 (0-1) | Goianesia GO | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rio Verde GO
THTTTHHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | MineirosGO | 1-2 (1-2) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 09/08/26 | Bom Jesus | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 03/08/26 | Rio Verde GO | 4-1 (2-0) | Gremio Anapolis | - | - | T |
| 30/07/26 | Rio Verde GO | 1-0 (1-0) | Tupy de Jussara | - | - | T |
| 27/07/26 | Crixas FC | 0-3 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 31/07/25 | Ipora EC | 2-2 (2-1) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 20/07/25 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 14/07/25 | Rio Verde GO | 1-0 (0-0) | Centro Oeste | - | - | T |
| 11/07/25 | AA Anapolina | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 06/07/25 | Rio Verde GO | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 29/06/25 | EC Tupy | 2-2 (1-2) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 23/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 19/06/25 | Trindade AC | 3-0 (1-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 15/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | AA Anapolina | - | - | H |
| 08/06/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 22/05/25 | Rio Verde GO | 4-0 (2-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 19/10/24 | Guanabara City FC | 0-2 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 23/11/20 | Inhumas | 9-0 (5-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
Thành tích gần đây — Goianesia GO
THTTHBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Goianesia GO | 2-1 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | T |
| 10/08/26 | MineirosGO | 1-1 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 03/08/26 | Goianesia GO | 1-0 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | T |
| 30/07/26 | Goianesia GO | 3-2 (2-1) | Crixas FC | - | - | T |
| 27/07/26 | Bom Jesus | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 27/07/25 | Ceilandia DF | 2-0 (1-0) | Goianesia GO | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-1) | Luverdense | - | - | H |
| 13/07/25 | Aparecidense GO | 2-1 (0-1) | Goianesia GO | - | - | B |
| 06/07/25 | Goianesia GO | 1-3 (0-0) | Goiania | +0.5 | 2 | B |
| 29/06/25 | Porto Velho | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 16/06/25 | Capital CF | 1-1 (0-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2 | H |
| 09/06/25 | Goianesia GO | 2-2 (2-0) | Mixto EC | 0 | 2.25 | H |
| 01/06/25 | Mixto EC | 3-2 (2-2) | Goianesia GO | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/05/25 | Goianesia GO | 0-1 (0-1) | Capital CF | -0.25 | 2 | B |
| 19/05/25 | Goianesia GO | 1-1 (0-0) | Porto Velho | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/25 | Goiania | 0-1 (0-1) | Goianesia GO | - | - | T |
| 05/05/25 | Goianesia GO | 0-3 (0-1) | Aparecidense GO | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | Luverdense | 1-0 (1-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/25 | Goianesia GO | 1-2 (0-2) | Ceilandia DF | 0 | 2 | B |
| 24/02/25 | Anapolis FC | 2-1 (0-0) | Goianesia GO | -0.75 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
128
Sút cầu môn
81
Tấn công
124107
Tấn công nguy hiểm
9063
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
44
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
10
Quả ném biên
82
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rio Verde GO (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Goianesia GO (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rio Verde GO | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.63 | 2.88 | 0.66 | 2.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.65 ↓ | 2.00 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.45 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.90 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.80 ↓ | 3.45 ↓ | 0.45 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.85 | 0.96 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.58 ↑ | 32.45 ↑ | 2.07 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.45 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.70 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 2.80 | 3.77 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.56 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 2.86 | 3.58 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.56 ↑ | 28.69 ↑ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.86 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.70 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rio Verde GO | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Goianesia GO | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).