Kết quả bóng đá trận Rio Negro RR (W) vs Paysandu (W), 01:00 ngày 09/08/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 01:00 ngày 09/08/2026
Rio Negro RR (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Paysandu (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Rio Negro RR (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 26 | 19 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 14 |
Chủ = Rio Negro RR (W) · Khách = Paysandu (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rio Negro RR (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rio Negro RR (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paysandu (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/25 | Paysandu (W) | 1-3 (1-2) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rio Negro RR (W)
BBBHTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sport Recife (W) | 2-0 (2-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Rio Negro RR (W) | 0-2 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Minas ICESP DF (W) | 3-0 (1-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Rio Negro RR (W) | 1-1 (0-1) | Perolas Negras (W) | - | - | H |
| 20/05/26 | Rio Negro RR (W) | 2-1 (1-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Vasco Da Gama(W) | 4-2 (3-1) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR (W) | 3-1 (1-1) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Rio Negro RR (W) | 2-0 (1-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Acao (W) | 2-1 (1-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 28/04/26 | CA Piauiense(W) | 8-1 (3-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Rio Negro RR (W) | 1-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 0-1 (0-1) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | 3B Sport AM (W) | 1-0 (0-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Rio Negro RR (W) | 1-2 (1-2) | Vila Nova (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Doce Mel EC (W) | 0-0 (0-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | H |
| 16/12/25 | Rio Negro RR (W) | 2-0 (1-0) | Sao Raimundo RR (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | Rio Negro RR (W) | 4-0 (1-0) | Sao Raimundo RR (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Paysandu (W) | 1-3 (1-2) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
| 12/06/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-0 (1-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | Fortaleza (W) | 8-1 (3-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paysandu (W)
HTBTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Paysandu (W) | 2-2 (1-0) | Acao (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Paysandu (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 02/06/26 | Sport Recife (W) | 1-0 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | B |
| 28/05/26 | Remo (W) | 1-3 (0-1) | Paysandu (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Paysandu (W) | 2-1 (1-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Paysandu (W) | 1-3 (1-3) | Doce Mel EC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Minas ICESP DF (W) | 5-0 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Planalto EC W | 1-1 (0-1) | Paysandu (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Paysandu (W) | 3-1 (0-0) | Vila Nova (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Taubate(W) | 3-2 (2-0) | Paysandu (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Paysandu (W) | 0-5 (0-2) | Vasco Da Gama(W) | - | - | B |
| 19/04/26 | 3B Sport AM (W) | 0-0 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Perolas Negras (W) | 1-0 (1-0) | Paysandu (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paysandu (W) | 0-3 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Ceara (W) | 1-0 (1-0) | Paysandu (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Paysandu (W) | 1-0 (0-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Tiradentes PA (W) | 0-2 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | T |
| 27/10/25 | Paysandu (W) | 3-0 (0-0) | Remo (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Tiradentes PA (W) | 1-0 (1-0) | Paysandu (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Paysandu (W) | 0-7 (0-3) | Meninas de Jaragua W | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
13
Tấn công
3029
Tấn công nguy hiểm
1510
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rio Negro RR (W) (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Paysandu (W) (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rio Negro RR (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.45 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.27 | 3.45 | 2.65 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.32 | 2.58 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.33 | 3.32 | 2.58 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.65 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.35 ↑ | 2.65 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.72 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.50 ↑ | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rio Negro RR (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paysandu (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).