Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs FC Porto, 02:30 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 16/08/2026
Rio Ave 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Porto
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Estadio dos Arcos Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Rio Ave
FC Porto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Andre Monteiro Fonseca
🚩 Việt vị
3'
🚩 Việt vị
10'
⛳ Phạt góc
11'
⚽ BÀN THẮNG - Nehuen Perez 0-1, kiến tạo: Gabriel Veiga
11'
🎯 Dứt điểm - Nehuen Perez (đánh đầu) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tamas Nikitscher (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgios Liavas (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jakub Kiwior
34'
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Petrasso (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Dario Spikic, ra Roland Galcik
63'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Borja Sainz Eguskiza, ra William Gomes
66'
🔁 Thay người: vào Hwang In-Beom, ra Deniz Gül
🎯 Dứt điểm - Georgios Liavas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Alberto Costa, ra Nehuen Perez
70'
🔁 Thay người: vào Andre Silva, ra Gabriel Veiga
🎯 Dứt điểm - Dario Spikic (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marios Vrousai, ra Tamble Ulisses Folgado Monteiro
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Julien Lomboto, ra Francisco Petrasso
78'
🎯 Dứt điểm - Hwang In-Beom (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị cản phá
82'
⚽ BÀN THẮNG - Borja Sainz Eguskiza 0-2, kiến tạo: Hwang In-Beom
82'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Samuel da Silva Alves, ra Georgios Liavas
🔁 Thay người: vào Miguel Patricio, ra Diogo Andre Santos Nascimento
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marios Vrousai (chân phải) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Stephen Eustaquio, ra Eduardo Gabriel Aquino Cossa
🎯 Dứt điểm - Miguel Patricio (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Stephen Eustaquio (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Rio Ave | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Nehuen Perez(Assists:Gabriel Veiga) (Kiến tạo: Gabriel Veiga) | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Jakub Kiwior(Assists:Deniz Gül) (Kiến tạo: Deniz Gül) | |
| 34' | 📺 Jakub Kiwior(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Jakub Kiwior(Assists:Deniz Gül) (Kiến tạo: Deniz Gül) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Dario Spikic ▼ Roland Galcik | 59' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Borja Sainz Eguskiza ▼ William Gomes | |
| 66' ⇄ | ▲ Hwang In-Beom ▼ Deniz Gül | |
| 70' ⇄ | ▲ Alberto Costa ▼ Nehuen Perez | |
| 70' ⇄ | ▲ Andre Silva ▼ Gabriel Veiga | |
| ▲ Marios Vrousai ▼ Tamble Ulisses Folgado Monteiro | 75' ⇄ | |
| ▲ Julien Lomboto ▼ Francisco Petrasso | 76' ⇄ | |
| 82' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 4 Borja Sainz Eguskiza(Assists:Hwang In-Beom) (Kiến tạo: Hwang In-Beom) | |
| ▲ Miguel Patricio ▼ Diogo Andre Santos Nascimento | 83' ⇄ | |
| ▲ Samuel da Silva Alves ▼ Georgios Liavas | 83' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Stephen Eustaquio ▼ Eduardo Gabriel Aquino Cossa | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 14 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 24 |
Chủ = Rio Ave · Khách = FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rio Ave | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rio Ave
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | - | - |
FC Porto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rio Ave 1 (5%)Hòa 4 (20%)FC Porto 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Rio Ave | 0-3 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/02/25 | Rio Ave | 2-2 (1-0) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | H |
| 25/08/24 | FC Porto | 2-0 (2-0) | Rio Ave | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/02/24 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Rio Ave | -1.75 | 3 | H |
| 29/08/23 | Rio Ave | 1-2 (0-0) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/02/23 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Rio Ave | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/08/22 | Rio Ave | 3-1 (3-0) | FC Porto | -1.5 | 3 | T |
| 16/12/21 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 16/05/21 | Rio Ave | 0-3 (0-0) | FC Porto | -1 | 2.75 | B |
| 02/02/21 | FC Porto | 2-0 (1-0) | Rio Ave | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/20 | FC Porto | 1-1 (1-1) | Rio Ave | -1.25 | 2.75 | H |
| 30/09/19 | Rio Ave | 0-1 (0-1) | FC Porto | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/04/19 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | FC Porto | -1.5 | 2.75 | H |
| 23/12/18 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 19/02/18 | FC Porto | 5-0 (3-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 22/12/17 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Rio Ave | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/09/17 | Rio Ave | 1-2 (0-0) | FC Porto | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/01/17 | FC Porto | 4-2 (1-1) | Rio Ave | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/08/16 | Rio Ave | 1-3 (1-1) | FC Porto | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rio Ave
BTTHTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Rio Ave | 3-1 (0-1) | CD Tondela | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Rio Ave | 5-2 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Portimonense | 0-3 (0-0) | Rio Ave | - | - | T |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Rio Ave | 2-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | CD Tondela | 0-1 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | Rio Ave | 1-2 (1-1) | Moreirense | 0 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Sporting Braga | 3-0 (1-0) | Rio Ave | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Porto
TTTBTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Porto | 2-0 (2-0) | Alverca | +2 | 3 | T |
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | FC Porto | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AVS Futebol SAD | 3-1 (1-0) | FC Porto | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | +1.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | CD Tondela | +2 | 3 | T |
| 17/04/26 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | FC Porto | 1-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Sporting Braga | 1-2 (0-0) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | FC Porto | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Moreirense | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | VfB Stuttgart | 1-2 (1-2) | FC Porto | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Rio Ave
FC Porto
99Ennio Van der Gouw6Nelson Abbey23CFrancisco Petrasso39Gustavo Mancha54Georgios Liavas30Roland Galcik44Tamas Nikitscher90Diogo Andre Santos Nascimento7Diogo Bezerra9Tamble Ulisses Folgado Monteiro11Jalen Blesa99CDiogo Meireles Costa4Jakub Kiwior5Jan Bednarek12Zaidu Sanusi18Nehuen Perez8Victor Froholdt10Gabriel Veiga13Pablo Rosario7William Gomes11Eduardo Gabriel Aquino Cossa27Deniz Gül
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Nelson Abbey6.3
- 7Diogo Bezerra7.1
- 9Tamble Ulisses Folgado Monteiro▼ Rời sân 75'7.1
- 11Jalen Blesa6.8
- 23Francisco Petrasso C▼ Rời sân 76'6.4
- 30Roland Galcik▼ Rời sân 59'6.1
- 39Gustavo Mancha6.5
- 44Tamas Nikitscher7.4
- 54Georgios Liavas▼ Rời sân 83'6.7
- 90Diogo Andre Santos Nascimento▼ Rời sân 83'6.9
- 99Ennio Van der Gouw7.3
Khách · 433
- 4Jakub Kiwior⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34'8.4
- 5Jan Bednarek7.7
- 7William Gomes▼ Rời sân 66'6.9
- 8Victor Froholdt6
- 10Gabriel Veiga🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 70'7
- 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa▼ Rời sân 89'6.9
- 12Zaidu Sanusi7.5
- 13Pablo Rosario6.7
- 18Nehuen Perez⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 27Deniz Gül🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 66'6.1
- 99Diogo Meireles Costa C7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
16
Tấn công
92105
Tấn công nguy hiểm
3347
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
101
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
407441
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
110
Việt vị
13
Cứu thua
41
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
72
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.581.97
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Porto (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rio Ave (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Porto (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rio Ave
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Tamas Nikitscher Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 33/37 | 5 | |||
| 99Ennio Van der Gouw Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 31/47 | 0 | |||
| 9Tamble Ulisses Folgado Monteiro Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 13/16 | 0 | |||
| 7Diogo Bezerra Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 22/24 | 1 | |||
| 90Diogo Andre Santos Nascimento Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 45/53 | 1 | |||
| 11Jalen Blesa Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 14/16 | 2 | |||
| 54Georgios Liavas Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 37/43 | 3 | |||
| 39Gustavo Mancha Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/55 | 1 | |||
| 23Francisco Petrasso Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 42/47 | 2 | |||
| 6Nelson Abbey Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 30Roland Galcik Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 17Marios Vrousai (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 79Miguel Patricio (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 77Dario Spikic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 13Julien Lomboto (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 67Samuel da Silva Alves (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
FC Porto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jakub Kiwior Hậu vệ | 8.4 | 0/0 | 69/80 | 2 | |||
| 5Jan Bednarek Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 57/60 | 2 | |||
| 18Nehuen Perez Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 30/36 | 1 | ||
| 99Diogo Meireles Costa Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 12Zaidu Sanusi Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 10Gabriel Veiga Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 29/35 | 4 | ||
| 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 23/27 | 0 | |||
| 7William Gomes Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 9/16 | 0 | |||
| 13Pablo Rosario Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 32/41 | 3 | |||
| 27Deniz Gül Tiền đạo | 6.1 | 4/0 | 6/8 | 1 | |||
| 8Victor Froholdt Tiền vệ | 6 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 17Borja Sainz Eguskiza (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/3 | 5/7 | 0 | ||
| 20Alberto Costa (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 16Hwang In-Beom (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 11/15 | 0 | ||
| 19Andre Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 6Stephen Eustaquio (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rio Ave | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-5-10 | Thành lập | 1893-9-28 |
| Estadio dos Arcos | Sân nhà | Dragon Stadium |
| 10660 | Sức chứa | 50399 |
| Sotiris Sylaidopoulos | HLV | Francesco Farioli |
| Vila do Conde | Khu vực | Porto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.33 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.50 | 4.50 | 1.33 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.60 | 4.80 | 1.37 | 0.83 | 2.50 | 1.02 | 1.00 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 75.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 4.50 | 1.33 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.10 | 4.55 | 1.39 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 117.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.30 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 9.80 | 5.80 | 1.25 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.69 ↑ | 1.07 ↓ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.10 | 4.55 | 1.39 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 103.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.50 | 4.90 | 1.35 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.10 | 4.40 | 1.36 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.30 | 4.32 | 1.33 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 59.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.06 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.00 | 1.31 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.76 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 105.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 10.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.12 | 5.96 | 1.24 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 30.90 ↑ | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.67 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.50 | 4.35 | 1.30 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 4.45 ↑ | 1.28 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.94 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.34 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.30 | 5.47 | 1.37 | 0.71 | 2.50 | 1.23 | 0.84 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 473.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.36 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.38 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.35 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.86 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.