Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs FC Porto, 02:30 ngày 16/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 16/08/2026
Rio Ave
0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Porto
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Estadio dos Arcos Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Rio AveFC Porto
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Andre Monteiro Fonseca
🚩 Việt vị
2'
3'
🚩 Việt vị
10'
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Nehuen Perez 0-1, kiến tạo: Gabriel Veiga
11'
🎯 Dứt điểm - Nehuen Perez (đánh đầu) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Tamas Nikitscher (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (chân phải) — chệch khung thành
29'
30'
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (chân trái) — chệch khung thành
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georgios Liavas (chân trái) — chệch khung thành
33'
34'
Phạt góc
34'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jakub Kiwior
34'
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — bị cản phá
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel Aquino Cossa (chân phải) — bị chặn
52'
Phạt góc
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Francisco Petrasso (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Deniz Gül (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Dario Spikic, ra Roland Galcik
59'
63'
🚩 Việt vị
Phạt góc
66'
66'
🔁 Thay người: vào Borja Sainz Eguskiza, ra William Gomes
66'
🔁 Thay người: vào Hwang In-Beom, ra Deniz Gül
🎯 Dứt điểm - Georgios Liavas (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — bị chặn
68'
70'
🔁 Thay người: vào Alberto Costa, ra Nehuen Perez
70'
🔁 Thay người: vào Andre Silva, ra Gabriel Veiga
🎯 Dứt điểm - Dario Spikic (chân trái) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Marios Vrousai, ra Tamble Ulisses Folgado Monteiro
75'
76'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Julien Lomboto, ra Francisco Petrasso
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Hwang In-Beom (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị cản phá
82'
BÀN THẮNG - Borja Sainz Eguskiza 0-2, kiến tạo: Hwang In-Beom
82'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Samuel da Silva Alves, ra Georgios Liavas
83'
🔁 Thay người: vào Miguel Patricio, ra Diogo Andre Santos Nascimento
83'
Phạt góc
84'
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Marios Vrousai (chân phải) — bị chặn
88'
89'
🔁 Thay người: vào Stephen Eustaquio, ra Eduardo Gabriel Aquino Cossa
🎯 Dứt điểm - Miguel Patricio (chân phải) — bị chặn
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Stephen Eustaquio (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Rio Ave Phút FC Porto
11' 0 - 1 Nehuen Perez(Assists:Gabriel Veiga) (Kiến tạo: Gabriel Veiga)
34' 0 - 2 Jakub Kiwior(Assists:Deniz Gül) (Kiến tạo: Deniz Gül)
34'📺 Jakub Kiwior(Reason:Goal cancelled) VAR
34' 0 - 3 Jakub Kiwior(Assists:Deniz Gül) (Kiến tạo: Deniz Gül)
HT 0-1
▲ Dario Spikic ▼ Roland Galcik59'
66' ▲ Borja Sainz Eguskiza ▼ William Gomes
66' ▲ Hwang In-Beom ▼ Deniz Gül
70' ▲ Alberto Costa ▼ Nehuen Perez
70' ▲ Andre Silva ▼ Gabriel Veiga
▲ Marios Vrousai ▼ Tamble Ulisses Folgado Monteiro75'
▲ Julien Lomboto ▼ Francisco Petrasso76'
82'
82' 0 - 4 Borja Sainz Eguskiza(Assists:Hwang In-Beom) (Kiến tạo: Hwang In-Beom)
▲ Miguel Patricio ▼ Diogo Andre Santos Nascimento83'
▲ Samuel da Silva Alves ▼ Georgios Liavas83'
89' ▲ Stephen Eustaquio ▼ Eduardo Gabriel Aquino Cossa
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 48
Hòa 00 30
Bại 20 32
Ghi bàn 35 1714
Mất bàn 40 147
Điểm 39 1524

Chủ = Rio Ave · Khách = FC Porto

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rio Ave (7)Hiệp 1 / Cả trậnFC Porto (6)
1 (14%)Thắng/Thắng4 (67%)
2 (29%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rio Ave

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203017
Sân nhà100102017
Sân khách100101015
6 gần6411157--

FC Porto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004062
Sân nhà11002033
Sân khách11002032
6 gần650183--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rio Ave 1 (5%)Hòa 4 (20%)FC Porto 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D123/02/26FC Porto1-0 (1-0)Rio Ave10-1-23.25B
POR D120/09/25Rio Ave0-3 (0-2)FC Porto2-10-1.252.75B
POR D104/02/25Rio Ave2-2 (1-0)FC Porto3-5-1.252.75H
POR D125/08/24FC Porto2-0 (2-0)Rio Ave9-3-1.52.75B
POR D104/02/24FC Porto0-0 (0-0)Rio Ave23-0-1.753H
POR D129/08/23Rio Ave1-2 (0-0)FC Porto1-7-1.252.75B
POR D119/02/23FC Porto1-0 (1-0)Rio Ave8-2-1.752.75B
POR D129/08/22Rio Ave3-1 (3-0)FC Porto2-7-1.53T
PORLC16/12/21FC Porto1-0 (0-0)Rio Ave7-6-23.25B
POR D116/05/21Rio Ave0-3 (0-0)FC Porto5-5-12.75B
POR D102/02/21FC Porto2-0 (1-0)Rio Ave7-8-1.52.75B
POR D108/03/20FC Porto1-1 (1-1)Rio Ave9-3-1.252.75H
POR D130/09/19Rio Ave0-1 (0-1)FC Porto0-6-1.252.5B
POR D127/04/19Rio Ave2-2 (0-2)FC Porto3-4-1.52.75H
POR D123/12/18FC Porto2-1 (2-1)Rio Ave4-2-23.25B
POR D119/02/18FC Porto5-0 (3-0)Rio Ave9-4-23.25B
PORLC22/12/17FC Porto3-0 (2-0)Rio Ave2-1-1.52.75B
POR D118/09/17Rio Ave1-2 (0-0)FC Porto2-4-1.252.5B
POR D121/01/17FC Porto4-2 (1-1)Rio Ave5-3-1.52.75B
POR D113/08/16Rio Ave1-3 (1-1)FC Porto5-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Rio Ave

BTTHTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D110/08/26Gil Vicente1-0 (0-0)Rio Ave5-2-0.52.5B
INT CF01/08/26Rio Ave3-1 (0-1)CD Tondela0-4+0.252.75T
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---T
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Portimonense0-3 (0-0)Rio Ave---T
INT CF11/07/26Rio Ave2-1 (0-0)FC Arouca---T
POR D117/05/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Rio Ave9-0-0.752.5H
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6-1.753.5B
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7-0.52.5H
POR D126/04/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Rio Ave3-5-0.52.5B
POR D118/04/26Rio Ave2-2 (1-1)AVS Futebol SAD4-9+0.752.5H
POR D112/04/26Santa Clara0-2 (0-0)Rio Ave3-3-0.52T
POR D105/04/26Rio Ave1-2 (0-2)Alverca8-402.25B
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7-0.752.75T
POR D116/03/26Rio Ave2-1 (1-0)Estrela da Amadora10-4+0.252.25T
POR D110/03/26CD Tondela0-1 (0-0)Rio Ave3-2-0.52.25T
POR D102/03/26Rio Ave0-0 (0-0)FC Famalicao5-5-0.52.5H
POR D123/02/26FC Porto1-0 (1-0)Rio Ave10-1-23.25B
POR D117/02/26Rio Ave1-2 (1-1)Moreirense7-102.25B
POR D109/02/26Sporting Braga3-0 (1-0)Rio Ave9-1-1.52.75B

Thành tích gần đây — FC Porto

TTTBTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D110/08/26FC Porto2-0 (2-0)Alverca7-9+23T
POR SC02/08/26FC Porto1-0 (1-0)SCU Torreense4-2+2.753.75T
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2+0.252.75T
INT CF23/07/26Gil Vicente1-0 (0-0)FC Porto8-4+12.75B
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---T
POR D116/05/26FC Porto1-0 (0-0)Santa Clara8-5+1.252.5T
POR D111/05/26AVS Futebol SAD3-1 (1-0)FC Porto3-7+1.753.25B
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4+1.753T
POR D127/04/26Estrela da Amadora1-2 (0-2)FC Porto0-6+1.252.5T
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4+0.252.25H
POR D120/04/26FC Porto2-0 (0-0)CD Tondela8-3+23T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1-0.252.25B
POR D113/04/26Estoril1-3 (0-2)FC Porto1-8+1.252.75T
UEFA EL10/04/26FC Porto1-1 (1-1)Nottingham Forest5-2+0.52.5H
POR D105/04/26FC Porto2-2 (1-0)FC Famalicao4-3+1.252.5H
POR D123/03/26Sporting Braga1-2 (0-0)FC Porto3-5+0.252.25T
UEFA EL20/03/26FC Porto2-0 (1-0)VfB Stuttgart4-11+0.252.75T
POR D116/03/26FC Porto3-0 (2-0)Moreirense4-1+1.752.75T
UEFA EL13/03/26VfB Stuttgart1-2 (1-2)FC Porto1-3-0.252.75T
POR D109/03/26Benfica2-2 (0-2)FC Porto8-2-0.252.25H

Đội hình

Rio AveFC Porto
99Ennio Van der Gouw6Nelson Abbey23CFrancisco Petrasso39Gustavo Mancha54Georgios Liavas30Roland Galcik44Tamas Nikitscher90Diogo Andre Santos Nascimento7Diogo Bezerra9Tamble Ulisses Folgado Monteiro11Jalen Blesa99CDiogo Meireles Costa4Jakub Kiwior5Jan Bednarek12Zaidu Sanusi18Nehuen Perez8Victor Froholdt10Gabriel Veiga13Pablo Rosario7William Gomes11Eduardo Gabriel Aquino Cossa27Deniz Gül

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
92
105
Tấn công nguy hiểm
33
47
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
10
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
407
441
TL chuyền bóng thành công
83%
84%
Phạm lỗi
1
10
Việt vị
1
3
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
7
2
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
26
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.58
1.97
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15
T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Porto (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rio Ave (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

FC Porto (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rio AveFC Porto

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rio AveFC Porto

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
48
Thắng 1
54
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
Rio AveFC Porto

Rio Ave

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Tamas Nikitscher
Tiền vệ
7.41/033/375
99Ennio Van der Gouw
Thủ môn
7.30/031/470
9Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Tiền đạo
7.13/113/160
7Diogo Bezerra
Tiền đạo
7.11/022/241
90Diogo Andre Santos Nascimento
Tiền vệ
6.90/045/531
11Jalen Blesa
Tiền đạo
6.82/014/162
54Georgios Liavas
Hậu vệ
6.72/037/433
39Gustavo Mancha
Hậu vệ
6.50/041/551
23Francisco Petrasso
Hậu vệ
6.41/042/472
6Nelson Abbey
Hậu vệ
6.30/019/222
30Roland Galcik
Tiền đạo
6.10/017/190
17Marios Vrousai (dự bị)
Tiền đạo
6.61/04/52
79Miguel Patricio (dự bị)
Tiền vệ
6.61/07/70
77Dario Spikic (dự bị)
Tiền đạo
6.51/06/80
13Julien Lomboto (dự bị)
Hậu vệ
6.50/03/41
67Samuel da Silva Alves (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40

FC Porto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Jakub Kiwior
Hậu vệ
8.40/069/802
5Jan Bednarek
Hậu vệ
7.70/057/602
18Nehuen Perez
Hậu vệ
7.711/130/361
99Diogo Meireles Costa
Thủ môn
7.50/037/390
12Zaidu Sanusi
Hậu vệ
7.50/028/370
10Gabriel Veiga
Tiền vệ
711/029/354
11Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Tiền đạo
6.91/023/270
7William Gomes
Tiền đạo
6.92/19/160
13Pablo Rosario
Tiền vệ
6.70/032/413
27Deniz Gül
Tiền đạo
6.14/06/81
8Victor Froholdt
Tiền vệ
60/018/210
17Borja Sainz Eguskiza (dự bị)
Tiền đạo
7.313/35/70
20Alberto Costa (dự bị)
Hậu vệ
7.10/010/110
16Hwang In-Beom (dự bị)
Tiền vệ
6.611/011/150
19Andre Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/80
6Stephen Eustaquio (dự bị)
Tiền vệ
-1/10/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rio Ave Thông tin FC Porto
1939-5-10 Thành lập 1893-9-28
Estadio dos Arcos Sân nhà Dragon Stadium
10660 Sức chứa 50399
Sotiris Sylaidopoulos HLV Francesco Farioli
Vila do Conde Khu vực Porto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.504.501.330.892.750.830.88-1.250.90
Live6.504.501.331.40 ↑2.500.30 ↓0.38 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm8.604.801.370.832.501.021.00-1.250.86
Live75.00 ↑8.60 ↑1.08 ↓11.00 ↑2.500.03 ↓2.60 ↑0.000.18 ↓
VcbetSớm8.004.501.330.922.750.941.05-1.250.83
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.65 ↑2.500.19 ↓2.50 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm7.104.551.390.922.750.921.05-1.250.81
Live117.00 ↑7.60 ↑1.06 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
InterwettenSớm9.005.751.300.602.501.250.83-1.500.90
Live75.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.73 ↓-1.501.00 ↑
10BETSớm9.805.801.250.923.000.79---
Live100.00 ↑8.69 ↑1.07 ↓4.06 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm7.104.551.390.922.750.921.05-1.250.81
Live103.00 ↑7.30 ↑1.07 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm7.504.901.350.922.750.951.05-1.250.83
Live36.00 ↑9.90 ↑1.05 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm7.104.401.360.982.750.900.98-1.250.92
Live65.00 ↑7.30 ↑1.08 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm7.304.321.330.892.750.971.04-1.250.84
Live59.00 ↑8.15 ↑1.06 ↓6.65 ↑2.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm8.505.501.300.572.501.25---
Live51.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm7.755.001.310.822.750.930.76-1.500.99
Live105.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓10.10 ↑2.500.04 ↓2.60 ↑0.000.29 ↓
PinnacleSớm10.125.961.240.933.000.850.85-1.750.96
Live30.90 ↑7.10 ↑1.14 ↓4.40 ↑2.500.17 ↓2.67 ↑0.000.30 ↓
HK Jockey ClubSớm7.504.351.300.762.500.94---
Live7.75 ↑4.45 ↑1.28 ↓0.762.500.94---
BwinSớm7.505.501.340.602.501.20---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm8.305.471.370.712.501.230.84-1.501.06
Live473.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.42 ↑2.500.18 ↓2.05 ↑0.000.43 ↓
SNAISớm8.004.751.36------
Live7.50 ↓4.50 ↓1.38 ↑------
Bet 365Sớm7.004.751.400.952.750.900.93-1.250.93
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.10 ↑2.500.17 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm7.504.801.350.672.501.100.86-1.250.78
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓0.67 ↓-1.501.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.