Kết quả bóng đá trận Rio Ave U23 vs Penafiel U23, 02:15 ngày 30/09/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 30/09/2026
Rio Ave U23 1 Kết thúc HT 1-0 0
Penafiel U23
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Rio Ave U23 | Phút | |
| 22' | ||
| 24' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | ||
| 72' | ||
| 77' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 4 |
Chủ = Rio Ave U23 · Khách = Penafiel U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rio Ave U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Rio Ave U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Penafiel U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Rio Ave U23
HHBTBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Benfica U23 | 0-0 (0-0) | Rio Ave U23 | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Rio Ave U23 | 2-2 (0-1) | Santa Clara U23 | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Uniao Leiria U23 | 1-0 (0-0) | Rio Ave U23 | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Rio Ave U23 | 1-0 (1-0) | Portimonense U23 | +1 | 3 | T |
| 14/04/26 | Rio Ave U23 | 0-2 (0-1) | Estoril U23 | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Rio Ave U23 | 3-1 (1-1) | Maritimo U23 | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Estrela FC U23 | 1-0 (1-0) | Rio Ave U23 | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Rio Ave U23 | 3-2 (0-1) | Gil Vicente U23 | 0 | 3 | T |
| 10/03/26 | Farense U23 | 0-1 (0-0) | Rio Ave U23 | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Rio Ave U23 | 3-2 (2-2) | Vizela U23 | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Rio Ave U23 | 2-0 (1-0) | Uniao Leiria U23 | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Rio Ave U23 | 2-1 (0-0) | Estrela FC U23 | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Portimonense U23 | 1-3 (1-1) | Rio Ave U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Rio Ave U23 | 1-0 (1-0) | Estoril U23 | - | - | T |
| 28/01/26 | Maritimo U23 | 0-3 (0-3) | Rio Ave U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/01/26 | Gil Vicente U23 | 2-0 (0-0) | Rio Ave U23 | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Rio Ave U23 | 2-3 (1-1) | Farense U23 | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/01/26 | Vizela U23 | 0-1 (0-0) | Rio Ave U23 | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/12/25 | Rio Ave U23 | 3-1 (0-0) | Leixoes U23 | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/12/25 | Gil Vicente U23 | 2-2 (1-0) | Rio Ave U23 | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Penafiel U23
HH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/4 (2 trận) Châu Á: 0/2/0 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Penafiel U23 | 2-2 (1-1) | Maritimo U23 | 0 | 2.75 | H |
| 11/08/26 | Portimonense U23 | 2-2 (1-2) | Penafiel U23 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
52
Sút bóng
107
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
49%51%
Việt vị
01
Quả ném biên
3537
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rio Ave U23 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Penafiel U23 (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rio Ave U23 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Penafiel U23 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rio Ave U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.30 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.87 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 105.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.60 ↓ | 3.90 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.69 ↓ | 0.50 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.14 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 105.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.60 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 48.00 ↑ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.74 | 4.02 | 0.81 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.