Kết quả bóng đá trận Ringsted vs Nr. sundby, 18:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 18:00 ngày 29/08/2026
Ringsted 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nr. sundby
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ringsted | Phút | |
| Martin Sander 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| Martin Sander 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 22 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 8 |
Chủ = Ringsted · Khách = Nr. sundby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ringsted | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Ringsted
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | - | - |
Nr. sundby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 14 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 5 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ringsted 0 (0%)Hòa 1 (50%)Nr. sundby 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nr. sundby | 2-1 (1-1) | Ringsted | - | - | B |
| 26/02/25 | Nr. sundby | 1-1 (0-0) | Ringsted | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ringsted
BBBBHBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vanlose | 2-0 (0-0) | Ringsted | - | - | B |
| 15/08/26 | Ringsted | 0-4 (0-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 08/08/26 | Ringsted | 2-3 (2-1) | Helsingor | - | - | B |
| 04/08/26 | Ringsted | 0-1 (0-0) | BK Frem | - | - | B |
| 01/08/26 | ASA Aarhus | 1-1 (0-0) | Ringsted | - | - | H |
| 25/07/26 | Nr. sundby | 2-1 (1-1) | Ringsted | - | - | B |
| 18/07/26 | Ringsted | 2-2 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | H |
| 13/06/26 | BK Avarta | 1-3 (1-1) | Ringsted | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Ringsted | 1-1 (0-1) | Glostrup FK | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/05/26 | Tarnby FF | 2-4 (1-1) | Ringsted | - | - | T |
| 23/05/26 | Ringsted | 1-2 (0-1) | Frederikssund IK | - | - | B |
| 16/05/26 | Espergaerde IF | 1-3 (1-0) | Ringsted | - | - | T |
| 08/05/26 | Ringsted | 5-1 (3-1) | BK Avarta | - | - | T |
| 25/04/26 | Ringsted | 2-1 (1-0) | Tarnby FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Ringsted | 3-2 (1-0) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-0) | Ringsted | - | - | T |
| 21/03/26 | Ringsted | 1-0 (0-0) | Skjold | - | - | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF 2 | 2-4 (1-2) | Ringsted | - | - | T |
| 07/03/26 | Ringsted | 3-1 (2-0) | Allerod | - | - | T |
| 17/01/26 | Ringsted | 1-4 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nr. sundby
HHBBTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Frederikssund IK | 2-2 (1-1) | Nr. sundby | - | - | H |
| 22/08/26 | Nr. sundby | 4-4 (2-2) | Horsholm-Usserod IK | - | - | H |
| 15/08/26 | Holbaek | 2-1 (0-0) | Nr. sundby | - | - | B |
| 08/08/26 | Bronshoj | 3-1 (1-0) | Nr. sundby | - | - | B |
| 06/08/26 | Slagelse BI | 0-4 (0-2) | Nr. sundby | - | - | T |
| 01/08/26 | Naesby | 2-1 (2-0) | Nr. sundby | - | - | B |
| 25/07/26 | Nr. sundby | 2-1 (1-1) | Ringsted | - | - | T |
| 21/07/26 | Fremad Amager | 3-1 (2-1) | Nr. sundby | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Nr. sundby | 1-3 (1-2) | Nykobing FC | - | - | B |
| 13/06/26 | BK Frem | 0-0 (0-0) | Nr. sundby | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/06/26 | Nr. sundby | 1-5 (0-0) | Holbaek | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Nr. sundby | 3-3 (0-2) | Odder IGF | - | - | H |
| 23/05/26 | IF Lyseng | 2-2 (0-1) | Nr. sundby | - | - | H |
| 16/05/26 | Vegar | 0-1 (0-1) | Nr. sundby | - | - | T |
| 09/05/26 | Nr. sundby | 2-1 (1-1) | BK Frem | - | - | T |
| 02/05/26 | Holbaek | 2-0 (1-0) | Nr. sundby | - | - | B |
| 25/04/26 | Nr. sundby | 4-0 (2-0) | IF Lyseng | - | - | T |
| 18/04/26 | Odder IGF | 1-1 (0-0) | Nr. sundby | - | - | H |
| 11/04/26 | Nr. sundby | 2-0 (1-0) | Vegar | - | - | T |
| 06/04/26 | Nr. sundby | 1-0 (0-0) | Vanlose | +0.25 | 2.75 | T |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ringsted (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Nr. sundby (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ringsted | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.55 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.45 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.27 | 0.82 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↓ | 3.45 ↑ | 2.38 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.52 | 2.42 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.63 ↑ | 2.41 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.82 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.60 ↑ | 2.55 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.35 | 2.45 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.54 ↑ | 2.64 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.50 | 2.45 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.30 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.77 ↑ | 2.49 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.30 ↑ | 2.60 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ringsted | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nr. sundby | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).