Kết quả bóng đá trận Ringsted vs Helsingor, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 18:00 ngày 08/08/2026
Ringsted 2 Kết thúc HT 2-1 3
Helsingor
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Ringsted | Phút | |
| Martin Sander 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 25' | ||
| Niclas Thaulow 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 31' | ⚽ 2 - 1 Alexander Petraeus | |
| HT 2-1 | ||
| 56' | ||
| 65' | ⚽ 2 - 2 Nichlas Vesterbaek | |
| 69' | ⚽ 2 - 3 Yohji Kore | |
| 88' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 17 |
Chủ = Ringsted · Khách = Helsingor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ringsted | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Ringsted
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Helsingor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 3 | 16 | 17 | 45 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 22 | 5 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 23 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Ringsted
BHBHTHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Ringsted | 0-1 (0-0) | BK Frem | - | - | B |
| 01/08/26 | ASA Aarhus | 1-1 (0-0) | Ringsted | - | - | H |
| 25/07/26 | Nr. sundby | 2-1 (1-1) | Ringsted | - | - | B |
| 18/07/26 | Ringsted | 2-2 (0-0) | Horsholm-Usserod IK | - | - | H |
| 13/06/26 | BK Avarta | 1-3 (1-1) | Ringsted | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Ringsted | 1-1 (0-1) | Glostrup FK | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/05/26 | Tarnby FF | 2-4 (1-1) | Ringsted | - | - | T |
| 23/05/26 | Ringsted | 1-2 (0-1) | Frederikssund IK | - | - | B |
| 16/05/26 | Espergaerde IF | 1-3 (1-0) | Ringsted | - | - | T |
| 08/05/26 | Ringsted | 5-1 (3-1) | BK Avarta | - | - | T |
| 25/04/26 | Ringsted | 2-1 (1-0) | Tarnby FF | - | - | T |
| 11/04/26 | Ringsted | 3-2 (1-0) | Espergaerde IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Skovshoved | 1-3 (0-0) | Ringsted | - | - | T |
| 21/03/26 | Ringsted | 1-0 (0-0) | Skjold | - | - | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF 2 | 2-4 (1-2) | Ringsted | - | - | T |
| 07/03/26 | Ringsted | 3-1 (2-0) | Allerod | - | - | T |
| 17/01/26 | Ringsted | 1-4 (0-1) | Nykobing FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Gladsaxe | 3-1 (1-0) | Ringsted | - | - | B |
| 01/11/25 | Ringsted | 6-4 (3-3) | GVI | - | - | T |
| 25/10/25 | Gorslev IF | 1-1 (0-1) | Ringsted | - | - | H |
Thành tích gần đây — Helsingor
THHTBTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Vallensbaek IF | 1-4 (1-0) | Helsingor | - | - | T |
| 01/08/26 | Helsingor | 2-2 (2-0) | Vanlose | - | - | H |
| 19/07/26 | Naestved | 2-2 (1-2) | Helsingor | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Helsingor | 3-0 (2-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 06/06/26 | VSK Arhus | 3-2 (1-1) | Helsingor | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Helsingor | 1-0 (0-0) | Brabrand | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Ishoj IF | 2-2 (1-0) | Helsingor | -0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Helsingor | 1-1 (0-1) | Skive IK | - | - | H |
| 13/05/26 | Helsingor | 2-4 (1-3) | Fremad Amager | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Skive IK | 2-2 (0-1) | Helsingor | - | - | H |
| 02/05/26 | Brabrand | 1-1 (0-1) | Helsingor | - | - | H |
| 24/04/26 | Helsingor | 4-0 (2-0) | Ishoj IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Fremad Amager | 1-0 (1-0) | Helsingor | - | - | B |
| 11/04/26 | Helsingor | 2-2 (1-1) | VSK Arhus | - | - | H |
| 06/04/26 | Helsingor | 0-0 (0-0) | Fremad Amager | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Brabrand | 4-1 (2-0) | Helsingor | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Helsingor | 0-3 (0-3) | Vendsyssel | - | - | B |
| 21/03/26 | Roskilde | 0-1 (0-1) | Helsingor | -1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Helsingor | 0-1 (0-1) | VSK Arhus | - | - | B |
| 07/03/26 | Skive IK | 1-1 (1-1) | Helsingor | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
714
Sút cầu môn
48
Tấn công
9383
Tấn công nguy hiểm
2847
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ringsted (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Helsingor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ringsted | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.60 | 3.70 ↓ | 1.83 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.85 | 1.65 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.50 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.56 ↑ | 1.05 ↓ | 2.21 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.49 | 1.84 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.29 | 3.77 | 1.62 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.51 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.41 | 3.69 | 1.85 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 30.05 ↑ | 5.99 ↑ | 1.14 ↓ | 2.69 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.64 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.53 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ringsted | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Helsingor | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).