Kết quả bóng đá trận Rines SS (W) vs Makerere University (W), 20:05 ngày 31/10/2026
Super League Nữ (Uganda) · 20:05 ngày 31/10/2026
Rines SS (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Makerere University (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 12 |
Chủ = Rines SS (W) · Khách = Makerere University (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rines SS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rines SS (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Makerere University (W) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rines SS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.55 | 0.80 | 2.00 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.29 ↓ | 7.50 ↑ | 2.28 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 2.99 | 2.62 | 0.60 | 1.75 | 1.15 | 0.80 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 4.77 ↑ | 1.37 ↓ | 7.03 ↑ | 1.82 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.55 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.