Kết quả bóng đá trận Rilski sportist vs Yantra Gabrovo, 21:00 ngày 13/09/2026
Second League (Bulgaria) · 21:00 ngày 13/09/2026
Rilski sportist 2 Kết thúc HT 0-0 0
Yantra Gabrovo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Rilski sportist | Phút | |
| 20' | ||
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = Rilski sportist · Khách = Yantra Gabrovo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rilski sportist | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Rilski sportist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
Yantra Gabrovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
35
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rilski sportist (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rilski sportist | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.20 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.60 | 0.72 | 1.75 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 30.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.10 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.20 | 2.18 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.02 ↑ | 26.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rilski sportist | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Yantra Gabrovo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).