Kết quả bóng đá trận Rilski sportist vs Vihren Sandanski, 19:15 ngày 30/10/2026
Second League (Bulgaria) · 19:15 ngày 30/10/2026
Rilski sportist 0 Hiệp 2 - 49' HT 0-0 0
Vihren Sandanski
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Rilski sportist | Phút | |
| 9' | ||
| 14' | ||
| 28' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 1 | 1 | 17 | 17 |
Chủ = Rilski sportist · Khách = Vihren Sandanski
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rilski sportist | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Rilski sportist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
24
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rilski sportist (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rilski sportist | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1925-5-24 |
| Sân nhà | Gradski | |
| 6000 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Sandanski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 2.40 | 2.80 | 0.96 | 1.25 | 0.86 | 1.17 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.15 ↓ | 2.60 ↓ | 0.64 ↓ | 1.00 | 1.07 ↑ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.10 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.15 | 2.20 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.19 ↓ | 2.47 ↑ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 2.20 ↓ | 2.65 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.15 | 2.20 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.95 ↑ | 2.19 ↓ | 2.44 ↑ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.16 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.17 ↓ | 2.47 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.06 | 1.98 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.49 ↑ | 2.11 ↓ | 2.55 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.37 ↓ | -0.50 | 1.70 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.35 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 4.15 ↑ | 2.27 ↓ | 2.50 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.75 ↑ | 2.25 ↓ | 2.75 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rilski sportist | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Vihren Sandanski | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).