Kết quả bóng đá trận Rilski sportist vs Sportist Svoge, 21:00 ngày 02/09/2026
Second League (Bulgaria) · 21:00 ngày 02/09/2026
Rilski sportist 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sportist Svoge
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 4 | 2 | 9 | 13 |
Chủ = Rilski sportist · Khách = Sportist Svoge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rilski sportist | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Rilski sportist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
Sportist Svoge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rilski sportist (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Sportist Svoge (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rilski sportist | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.10 | 3.80 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.10 | 3.85 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.14 | 4.08 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.15 ↑ | 4.06 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.20 | 4.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.71 | 0.50 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.35 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.80 | 3.26 ↓ | 4.19 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.53 ↑ | 0.25 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rilski sportist | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Sportist Svoge | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).