Kết quả bóng đá trận Rilski sportist vs Spartak Pleven, 22:00 ngày 09/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 09/08/2026
Rilski sportist 2 Kết thúc HT 1-1 2
Spartak Pleven
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Rilski sportist | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Shola Adelani | |
| Ilia Dimitrov 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 28' | Daniel Stoyanov | |
| Georgi Bozhilov | 39' | |
| 44' | Adjeil Neves | |
| HT 1-1 | ||
| Iliya Rusinov 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| Teodor Totev | 73' | |
| Georgi Tartov | 78' | |
| Gyurov S. | 78' | |
| 85' | ⚽ 2 - 2 Vasil Shopov | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 13 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 7 |
Chủ = Rilski sportist · Khách = Spartak Pleven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rilski sportist | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 10 (56%) |
Bảng xếp hạng
Rilski sportist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 8 | - | - |
Spartak Pleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Rilski sportist
BBBBTBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Fratria | 1-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 28/07/26 | Rilski sportist | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | B |
| 04/07/26 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 11/02/26 | Rilski sportist | 2-2 (0-0) | Kyustendil | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-0 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 28/10/25 | Rilski sportist | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 11/10/25 | Rilski sportist | 2-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 13/10/24 | Rilski sportist | 1-1 (0-0) | FC Dunav Ruse | - | - | H |
| 10/02/24 | Marek Dupnitza | 3-0 (2-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 30/01/21 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 24/10/18 | FC Hebar Pazardzhik | 2-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 27/01/18 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 04/10/17 | Lokomotiv Plovdiv | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 29/07/17 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 23/07/16 | Rilski sportist | 0-0 (0-0) | Velbazhd | - | - | H |
| 24/01/16 | Septemvri Sofia | 2-2 (1-1) | Rilski sportist | - | - | H |
| 01/12/11 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Pleven
TTBBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Spartak Pleven | 2-1 (1-0) | Marek Dupnitza | +0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Yantra Gabrovo | 0-2 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 18/07/26 | PFK Montana | 3-1 (3-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 14/07/26 | Spartak Pleven | 0-2 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | - | - | B |
| 11/07/26 | Spartak Pleven | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 07/07/26 | Spartak Pleven | 2-0 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 03/07/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Spartak Pleven | -1.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 23/06/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | Spartak Pleven | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (1-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 15/05/26 | Spartak Pleven | 5-2 (4-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Spartak Pleven | 1-0 (0-0) | Minyor Pernik | - | - | T |
| 24/04/26 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | Spartak Pleven | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Spartak Pleven | 1-1 (0-1) | Fratria | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | FC Sevlievo | 0-2 (0-0) | Spartak Pleven | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Spartak Pleven | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | H |
| 29/03/26 | Marek Dupnitza | 0-0 (0-0) | Spartak Pleven | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Spartak Pleven | 2-1 (1-1) | Belasitsa Petrich | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Spartak Pleven | 4-0 (2-0) | Etar | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-3 (0-1) | Spartak Pleven | -1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
32
Sút bóng
115
Sút cầu môn
43
Tấn công
139106
Tấn công nguy hiểm
10457
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
10
Quả ném biên
4728
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rilski sportist (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Spartak Pleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rilski sportist (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Spartak Pleven (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rilski sportist | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.15 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 1.11 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.15 | 3.40 | 0.75 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 5.52 ↑ | 1.22 ↓ | 10.25 ↑ | 2.48 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.15 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.75 ↑ | 37.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.83 | 3.41 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 9.80 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.12 | 3.69 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.07 ↓ | 13.60 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.45 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.04 | 4.22 | 0.81 | 2.00 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 8.19 ↑ | 1.09 ↓ | 14.15 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.54 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.12 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.04 ↓ | 19.40 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rilski sportist | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Spartak Pleven | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).