Kết quả bóng đá trận Rilski sportist vs PFK Montana, 22:00 ngày 22/08/2026

Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 22/08/2026
Rilski sportist
2 Kết thúc HT 1-1 1
PFK Montana
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Rilski sportist Phút PFK Montana
5'
1 - 0 6'
13' 1 - 1
38'
HT 1-1
Đá hỏng penalty53'
64'
65'
2 - 1 68'
82'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 11 32
Bại 11 54
Ghi bàn 34 817
Mất bàn 32 1317
Điểm 44 914

Chủ = Rilski sportist · Khách = PFK Montana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rilski sportist (14)Hiệp 1 / Cả trậnPFK Montana (14)
1 (7%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (21%)
4 (29%)Hòa/Hòa3 (21%)
2 (14%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Rilski sportist

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613256615
Sân nhà311144410
Sân khách302112213
6 gần602439--

PFK Montana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312128106
Sân nhà33007192
Sân khách301257115
6 gần63121314--

Thành tích gần đây — Rilski sportist

HHBBBBTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL15/08/26Etar1-1 (1-0)Rilski sportist6-5--H
BUL SL09/08/26Rilski sportist2-2 (1-1)Spartak Pleven13-1--H
BUL SL02/08/26Fratria1-0 (1-0)Rilski sportist3-11--B
BUL SL28/07/26Rilski sportist0-1 (0-0)Ludogorets Razgrad II4-2+0.752.5B
INT CF11/07/26Rilski sportist0-2 (0-1)CSKA Sofia B---B
INT CF08/07/26Rilski sportist0-2 (0-1)Lokomotiv Plovdiv4-4--B
INT CF04/07/26Rilski sportist1-0 (0-0)Vihren Sandanski6-2--T
INT CF01/07/26Rilski sportist0-2 (0-0)FC Arda Kardzhali---B
INT CF11/02/26Rilski sportist2-2 (0-0)Kyustendil---H
INT CF07/02/26FC Hebar Pazardzhik0-0 (0-0)Rilski sportist---H
BUL Cup28/10/25Rilski sportist2-3 (1-1)Lokomotiv Sofia4-13--B
BUL Cup11/10/25Rilski sportist2-1 (0-0)Belasitsa Petrich3-3--T
BUL Cup13/10/24Rilski sportist1-1 (0-0)FC Dunav Ruse---H
INT CF10/02/24Marek Dupnitza3-0 (2-0)Rilski sportist---B
INT CF30/01/21Lokomotiv Sofia3-0 (1-0)Rilski sportist---B
INT CF24/10/18FC Hebar Pazardzhik2-0 (1-0)Rilski sportist10-6--B
INT CF27/01/18Lokomotiv Sofia2-2 (0-0)Rilski sportist4-6--H
INT CF04/10/17Lokomotiv Plovdiv3-0 (1-0)Rilski sportist10-4--B
INT CF29/07/17Rilski sportist1-0 (0-0)Belasitsa Petrich---T
INT CF23/07/16Rilski sportist0-0 (0-0)Velbazhd---H

Thành tích gần đây — PFK Montana

TBTHTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL17/08/26PFK Montana1-0 (0-0)Marek Dupnitza4-4--T
BUL SL12/08/26Yantra Gabrovo3-2 (2-2)PFK Montana6-4-0.252.5B
BUL SL04/08/26PFK Montana3-1 (1-1)PFC Nesebar8-5+1.252.5T
BUL SL25/07/26Sportist Svoge2-2 (1-1)PFK Montana2-7--H
INT CF18/07/26PFK Montana3-1 (3-0)Spartak Pleven---T
INT CF11/07/26PFK Montana2-7 (0-3)Slavia Sofia1-6-0.752.5B
INT CF07/07/26PFK Montana0-1 (0-1)Vihren Sandanski3-7--B
INT CF01/07/26CSKA Sofia B1-1 (0-0)PFK Montana---H
BUL FL22/05/26Slavia Sofia2-0 (1-0)PFK Montana4-8-12.5B
BUL FL18/05/26PFK Montana0-2 (0-1)Spartak Varna5-6-0.52.25B
BUL FL14/05/26Botev Vratsa1-0 (0-0)PFK Montana3-5-0.752.5B
BUL FL09/05/26PFK Montana2-2 (2-0)Lokomotiv Sofia3-3-0.52.5H
BUL FL05/05/26Beroe Stara Zagora2-2 (0-2)PFK Montana5-4-0.52.25H
BUL FL01/05/26Septemvri Sofia1-1 (0-0)PFK Montana4-8-0.52.25H
BUL FL27/04/26PFK Montana1-0 (1-0)FC Dobrudzha1-4-0.252T
BUL FL16/04/26PFK Montana0-0 (0-0)Slavia Sofia7-8-0.52.5H
BUL FL08/04/26PFK Montana0-1 (0-0)CSKA Sofia4-7-1.52.5B
BUL FL04/04/26FC Arda Kardzhali2-1 (1-1)PFK Montana5-2-12.25B
BUL FL22/03/26PFK Montana0-1 (0-0)Beroe Stara Zagora7-202.25B
BUL FL15/03/26Cherno More Varna1-0 (0-0)PFK Montana3-1-1.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
82
89
Tấn công nguy hiểm
38
41
Sút ngoài cầu môn
5
4
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
2
2
Quả ném biên
34
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rilski sportist (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
PFK Montana (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rilski sportist (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

PFK Montana (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Rilski sportistPFK Montana

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rilski sportistPFK Montana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
32
Thắng 1
76
Hòa
37
Thua 1
73
Thua 2+
Rilski sportistPFK Montana

Thông tin đội bóng

Rilski sportist Thông tin PFK Montana
1947 Thành lập 1921
Sân nhà Ogosta Stadium
6000 Sức chứa 8000
HLV Tancho Kalpakov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.503.302.500.852.500.940.860.000.86
Live1.02 ↓9.00 ↑151.00 ↑1.16 ↑3.500.67 ↓0.74 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm2.233.202.750.882.500.921.010.250.79
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.02 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
10BETSớm2.373.202.380.672.500.72---
Live1.05 ↓8.80 ↑100.00 ↑3.25 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm2.233.202.750.882.500.881.010.250.75
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm2.373.252.370.852.500.850.850.000.85
Live1.02 ↓9.90 ↑26.00 ↑3.12 ↑3.500.12 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
SbobetSớm1.433.525.900.983.250.820.760.001.04
Live1.03 ↓5.90 ↑190.00 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.87 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.463.232.500.822.500.920.880.000.86
Live1.04 ↓5.80 ↑31.00 ↑3.70 ↑3.500.05 ↓0.81 ↓0.000.97 ↑
18BetSớm2.353.502.350.712.500.810.760.000.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.543.082.460.792.500.930.880.000.83
Live1.10 ↓6.27 ↑30.97 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓0.74 ↓0.000.99 ↑
1xBetSớm2.453.502.470.802.500.900.850.000.85
Live1.02 ↓11.90 ↑71.00 ↑5.40 ↑3.500.08 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.403.602.400.852.500.950.900.000.90
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.503.002.500.832.500.85---
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.