Kết quả bóng đá trận Rilindja 1974 vs KF Istogu, 19:00 ngày 03/10/2026
Hạng 1 Kosovo · 19:00 ngày 03/10/2026
Rilindja 1974 0 Kết thúc HT 0-1 2
KF Istogu
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 8 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 17 |
Chủ = Rilindja 1974 · Khách = KF Istogu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rilindja 1974 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rilindja 1974 (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
KF Istogu (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rilindja 1974 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.20 | 3.60 | 0.79 | 2.25 | 0.77 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.56 | 0.83 | 2.25 | 0.83 | 0.68 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.60 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.