Kết quả bóng đá trận Rijeka vs ZNK Osijek, 02:00 ngày 06/09/2026
1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 06/09/2026
Rijeka 4 Kết thúc HT 3-1 1
ZNK Osijek
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Kantrida Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Rijeka | Phút | |
| 11' | Jezic J. | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Leon A. | |
| Vignato S. (Kiến tạo: Daniel Adu Adjei) 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| Daniel Adu Adjei (Kiến tạo: Toni Fruk) 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| Daniel Adu Adjei (Kiến tạo: Toni Fruk) 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| Vignato S. 4 - 1 ⚽ | 43' | |
| 45' | Bukvic D. | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simun Mikolcic ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ David Kalem ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Posavec L. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Jezic I. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Jezic I. ▼ | |
| T.Fruk (Kiến tạo: Samuele Vignato) 5 - 1 ⚽ | 61' | |
| 6 - 1 ⚽ | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Baric I. ▼ | |
| ▲ Gojak A. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Ante Matej Juric ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Mohebi M. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Barco A. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Grulovic G. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 2 | 14 | 14 |
Chủ = Rijeka · Khách = ZNK Osijek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Rijeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 |
ZNK Osijek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 1 |
Đội hình
Rijeka
ZNK Osijek
13Vekic I.22Ante Orec23Lasickas J.45Ante Majstorovic51Anel Husic6Pavic B.26Dantas T.8Cubelic I.10T.Fruk19Vignato S.18Daniel Adu Adjei31Marko Malenica2Heister M.26Jelenic L.49Ivano Kolarik77Senad Mustafic23Vrbancic L.48Jezic J.7Dolcek I.30Ljatifi A.39Bukvic D.79Leon A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Pavic B.
- 8Cubelic I.
- 10T.Fruk⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 43'
- 13Vekic I.
- 18Daniel Adu Adjei⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 21'
- 19Vignato S.⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 61'
- 22Ante Orec
- 23Lasickas J.
- 26Dantas T.
- 45Ante Majstorovic
- 51Anel Husic
Khách · 4231
- 2Heister M.
- 7Dolcek I.
- 23Vrbancic L.
- 26Jelenic L.
- 30Ljatifi A.🎯 Kiến tạo 15'
- 31Marko Malenica
- 39Bukvic D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 48Jezic J.🟨 Thẻ vàng 11'
- 49Ivano Kolarik
- 77Senad Mustafic
- 79Leon A.⚽ Ghi bàn 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
02
Sút bóng
239
Sút cầu môn
143
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
418428
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
21
Cứu thua
211
Quả ném biên
2814
Chuyền dài
2328
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ZNK Osijek (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rijeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1947 |
| Kantrida | Sân nhà | Gradski vrt |
| 21000 | Sức chứa | 22000 |
| Matjaz Kek | HLV | Federico Bessone |
| Rijeka | Khu vực | Osijek |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.20 | 4.20 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.15 ↓ | 4.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.20 | 4.20 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.65 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.82 ↑ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.14 | 3.59 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 48.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.46 | 3.88 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.82 | 3.46 | 3.88 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.50 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 2.90 | 5.00 | 0.92 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 58.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.54 | 4.19 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.79 | 3.11 ↓ | 5.19 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.40 ↑ | 4.20 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.90 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.10 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.