Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Istra 1961 Pula, 23:30 ngày 23/08/2026

1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 23/08/2026
Rijeka
3 Kết thúc HT 2-0 2
Istra 1961 Pula
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Rijeka Phút Istra 1961 Pula
Mohamed Nasraoui 0 - 1 18'
Toni Fruk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR42'
Toni Fruk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR42'
Jakov Puljic Đá hỏng penalty43'
Jakov Puljic 1 - 1 43'
HT 2-0
Toni Fruk(Assists:Tiago Dantas) (Kiến tạo: Tiago Dantas) 2 - 1 53'
▲ Amer Gojak ▼ Ivan Cubelic60'
▲ Branko Pavic ▼ Samuele Vignato60'
61' ▲ Vinko Rozic ▼ Nik Skafar Zuzic
61' ▲ Rene Hrvatin ▼ Advan Kadusic
61' ▲ Gustavo Albarracín ▼ Daouda Doumbia
62' Hamza Jaganjac
71' 2 - 2 Hamza Jaganjac
72' ▲ Dukan Ahmeti ▼ Antonio Mauric
▲ Alfonso Barco ▼ Anel Husic72'
▲ Daniel Adu Adjei ▼ Jakov Puljic72'
78' ▲ Matija Kablar ▼ Ivan Saranic
▲ Mladen Devetak ▼ Niko Jankovic84'
90+3' 2 - 3 Emil Frederiksen(Assists:Dukan Ahmeti) (Kiến tạo: Dukan Ahmeti)
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 11 25
Bại 11 32
Ghi bàn 47 1023
Mất bàn 65 1218
Điểm 44 1714

Chủ = Rijeka · Khách = Istra 1961 Pula

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rijeka (15)Hiệp 1 / Cả trậnIstra 1961 Pula (12)
8 (53%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (33%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Rijeka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115575
Sân nhà22005365
Sân khách20110217
6 gần631256--

Istra 1961 Pula

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5122111057
Sân nhà31117546
Sân khách20114516
6 gần62311611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rijeka 11 (55%)Hòa 5 (25%)Istra 1961 Pula 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0+12.25B
CRO D120/01/26Istra 1961 Pula1-2 (1-1)Rijeka3-4+0.52.25T
CRO D127/09/25Rijeka0-0 (0-0)Istra 1961 Pula10-2+0.52.25H
CRO D119/04/25Istra 1961 Pula2-0 (1-0)Rijeka3-2+0.251.75B
CRO Cup03/04/25Rijeka1-0 (0-0)Istra 1961 Pula8-1+1.252.25T
CRO D109/02/25Rijeka0-1 (0-1)Istra 1961 Pula5-1+12.5B
CRO D103/11/24Istra 1961 Pula0-1 (0-0)Rijeka3-2+0.752.25T
CRO D119/08/24Rijeka4-0 (3-0)Istra 1961 Pula5-1+1.252.5T
CRO D115/04/24Istra 1961 Pula0-2 (0-1)Rijeka3-1+0.752.25T
CRO D104/02/24Rijeka3-0 (2-0)Istra 1961 Pula3-2+1.53T
CRO D122/10/23Istra 1961 Pula1-1 (0-1)Rijeka3-9+0.752.5H
CRO D107/08/23Rijeka6-0 (3-0)Istra 1961 Pula5-1+0.752.5T
CRO D107/05/23Rijeka2-2 (0-1)Istra 1961 Pula11-1+12.5H
CRO D103/03/23Istra 1961 Pula0-2 (0-1)Rijeka7-202.25T
CRO D129/10/22Rijeka0-1 (0-0)Istra 1961 Pula4-1+0.752.5B
CRO D121/08/22Istra 1961 Pula1-1 (1-1)Rijeka1-2+0.252.5H
CRO D103/04/22Istra 1961 Pula0-2 (0-1)Rijeka2-3+0.52.5T
CRO D118/12/21Rijeka1-0 (0-0)Istra 1961 Pula10-2+1.53.25T
CRO D103/10/21Istra 1961 Pula3-6 (1-4)Rijeka1-5+0.752.75T

Thành tích gần đây — Rijeka

BBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Midtjylland2-0 (1-0)Rijeka5-4-12.75B
CRO D116/08/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Rijeka2-9+0.252.5B
UEFA ECL13/08/26Ilves Tampere1-1 (0-0)Rijeka4-3+0.752.5H
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1+23T
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1+1.753T
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B

Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula

THBHTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D115/08/26Istra 1961 Pula3-0 (2-0)Slaven Belupo5-3+0.52.5T
CRO D110/08/26Hajduk Split2-2 (1-1)Istra 1961 Pula6-5-1.252.75H
CRO D101/08/26Istra 1961 Pula2-3 (1-2)NK Lokomotiva Zagreb7-4+0.252.5B
INT CF25/07/26Lecce2-2 (0-1)Istra 1961 Pula6-2-0.52.75H
INT CF21/07/26Istra 1961 Pula5-2 (2-1)NK Orijent Rijeka9-3--T
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF18/07/26Istra 1961 Pula2-1 (1-0)Milton Keynes Dons5-4-0.253T
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
CRO D123/05/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Istra 1961 Pula2-3-0.252.5B
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4-0.752.5H
CRO D110/05/26ZNK Osijek0-1 (0-1)Istra 1961 Pula1-4-0.52.5T
CRO D104/05/26Istra 1961 Pula3-1 (2-1)Slaven Belupo6-1202.5T
CRO D127/04/26HNK Gorica1-0 (1-0)Istra 1961 Pula11-5-0.52.5B
CRO D123/04/26Istra 1961 Pula0-2 (0-2)Dinamo Zagreb2-4-1.753B
CRO D118/04/26Istra 1961 Pula1-2 (1-1)HNK Vukovar 918-3+0.52.5B
CRO D111/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)Istra 1961 Pula5-4-0.252.5B
CRO D107/04/26Istra 1961 Pula1-3 (0-1)Hajduk Split2-8-0.752.5B
CRO D121/03/26Istra 1961 Pula2-1 (0-1)NK Varteks Varazdin4-3+0.252.25T
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0-12.25T
CRO D107/03/26Istra 1961 Pula0-1 (0-0)ZNK Osijek7-202.25B

Đội hình

RijekaIstra 1961 Pula
99Aleksa Todorovic22Ante Orec23Justas Lasickas45CAnte Majstorovic51Anel Husic8Ivan Cubelic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk19Samuele Vignato21Jakov Puljic1Franko Kolic3Mohamed Nasraoui4Raul Kumar13Niko Sepic97CAdvan Kadusic8Antonio Mauric88Daouda Doumbia22Emil Frederiksen30Nik Skafar Zuzic80Ivan Saranic94Hamza Jaganjac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
63
56
Tấn công nguy hiểm
34
28
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
620
426
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
27
13
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
44
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.95
1.19
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rijeka (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Istra 1961 Pula (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rijeka (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Istra 1961 Pula (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
13
B.thắng H2
RijekaIstra 1961 Pula

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
RijekaIstra 1961 Pula

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
53
Thắng 1
45
Hòa
14
Thua 1
44
Thua 2+
RijekaIstra 1961 Pula

Rijeka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Toni Fruk
Tiền vệ tấn công
8.615/341/492
26Tiago Dantas
Tiền vệ phòng ngự
8.310/095/990
21Jakov Puljic
Tiền đạo
7.213/311/183
51Anel Husic
Trung vệ
7.20/053/581
22Ante Orec
Hậu vệ phải
71/155/671
45Ante Majstorovic
Trung vệ
6.90/070/782
23Justas Lasickas
Hậu vệ phải
6.70/049/552
8Ivan Cubelic
Tiền vệ phòng ngự
6.60/050/551
19Samuele Vignato
Tiền vệ tấn công
6.60/019/270
99Aleksa Todorovic
Thủ môn
6.20/017/210
4Niko Jankovic
Tiền vệ tấn công
5.74/127/341
14Amer Gojak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.30/020/231
6Branko Pavic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/020/211
5Alfonso Barco (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/05/50
18Daniel Adu Adjei (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/61
34Mladen Devetak (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/40

Istra 1961 Pula

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Franko Kolic
Thủ môn
7.30/016/200
22Emil Frederiksen
Tiền đạo cánh phải
7.213/216/292
94Hamza Jaganjac
Tiền đạo
7.112/113/174🟨
30Nik Skafar Zuzic
Hậu vệ phải
6.71/08/130
88Daouda Doumbia
Tiền vệ trung tâm
6.20/028/313
4Raul Kumar
Trung vệ
6.21/057/652
80Ivan Saranic
Tiền đạo
6.10/017/211
8Antonio Mauric
Tiền vệ trung tâm
6.10/033/381
13Niko Sepic
Hậu vệ trái
6.10/035/403
3Mohamed Nasraoui
Trung vệ
5.91/058/661
97Advan Kadusic
Hậu vệ phải
5.70/018/211
20Dukan Ahmeti (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.411/08/90
44Rene Hrvatin (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/014/161
7Vinko Rozic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/09/91
25Gustavo Albarracín (dự bị)
Tiền vệ
6.30/015/160
34Matija Kablar (dự bị)
Tiền vệ
6.20/012/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rijeka Thông tin Istra 1961 Pula
1946 Thành lập 1961
Kantrida Sân nhà Stadion Aldo Drosina
21000 Sức chứa 0
Matjaz Kek HLV Javi Cabello
Rijeka Khu vực Pula
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.907.400.933.000.800.861.250.91
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.20 ↑4.500.02 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.364.507.000.862.750.950.921.250.89
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓0.48 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.394.405.600.832.750.930.961.250.88
Live1.01 ↓8.30 ↑80.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.434.407.000.652.501.101.101.500.65
Live1.02 ↓16.00 ↑85.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.513.655.400.862.750.77---
Live1.01 ↓23.17 ↑100.00 ↑2.14 ↑4.500.30 ↓---
12betSớm1.394.405.600.832.750.930.881.250.88
Live1.01 ↓8.30 ↑80.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.394.355.800.802.750.900.901.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.384.045.800.872.750.950.991.250.85
Live1.12 ↓6.10 ↑15.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.374.436.900.792.751.010.871.250.95
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑5.25 ↑4.500.03 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.404.336.000.612.501.15---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.384.407.000.722.750.980.841.250.84
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.83 ↑4.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.524.035.510.982.750.790.921.000.85
Live1.16 ↓6.64 ↑24.45 ↑3.26 ↑4.500.23 ↓0.48 ↓0.001.69 ↑
BwinSớm1.424.606.750.612.501.15---
Live1.01 ↓67.00 ↑301.00 ↑0.90 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm1.414.706.880.652.501.171.151.500.65
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm1.404.106.500.852.750.950.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.404.406.500.622.501.20---
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rijeka+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Istra 1961 Pula-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).