Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Istra 1961 Pula, 23:30 ngày 23/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 23/08/2026
Rijeka 3 Kết thúc HT 2-0 2
Istra 1961 Pula
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Rijeka | Phút | |
| Mohamed Nasraoui 0 - 1 ⚽ | 18' | |
| Toni Fruk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 42' | |
| Toni Fruk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 42' | |
| Jakov Puljic ❌ Đá hỏng penalty | 43' | |
| Jakov Puljic 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Toni Fruk(Assists:Tiago Dantas) (Kiến tạo: Tiago Dantas) 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| ▲ Amer Gojak ▼ Ivan Cubelic | 60' ⇄ | |
| ▲ Branko Pavic ▼ Samuele Vignato | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Vinko Rozic ▼ Nik Skafar Zuzic | |
| 61' ⇄ | ▲ Rene Hrvatin ▼ Advan Kadusic | |
| 61' ⇄ | ▲ Gustavo Albarracín ▼ Daouda Doumbia | |
| 62' | Hamza Jaganjac | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Hamza Jaganjac | |
| 72' ⇄ | ▲ Dukan Ahmeti ▼ Antonio Mauric | |
| ▲ Alfonso Barco ▼ Anel Husic | 72' ⇄ | |
| ▲ Daniel Adu Adjei ▼ Jakov Puljic | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Matija Kablar ▼ Ivan Saranic | |
| ▲ Mladen Devetak ▼ Niko Jankovic | 84' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 3 Emil Frederiksen(Assists:Dukan Ahmeti) (Kiến tạo: Dukan Ahmeti) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 14 |
Chủ = Rijeka · Khách = Istra 1961 Pula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Rijeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rijeka 11 (55%)Hòa 5 (25%)Istra 1961 Pula 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | +1 | 2.25 | B |
| 20/01/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | Rijeka | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/09/25 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/25 | Istra 1961 Pula | 2-0 (1-0) | Rijeka | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/04/25 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.25 | T |
| 09/02/25 | Rijeka | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | +1 | 2.5 | B |
| 03/11/24 | Istra 1961 Pula | 0-1 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/08/24 | Rijeka | 4-0 (3-0) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/04/24 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/02/24 | Rijeka | 3-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +1.5 | 3 | T |
| 22/10/23 | Istra 1961 Pula | 1-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/23 | Rijeka | 6-0 (3-0) | Istra 1961 Pula | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/23 | Rijeka | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | +1 | 2.5 | H |
| 03/03/23 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | Rijeka | 0 | 2.25 | T |
| 29/10/22 | Rijeka | 0-1 (0-0) | Istra 1961 Pula | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | Istra 1961 Pula | 1-1 (1-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/22 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | Rijeka | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/12/21 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/10/21 | Istra 1961 Pula | 3-6 (1-4) | Rijeka | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rijeka
BBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Rijeka | -1 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +2 | 3 | T |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula
THBHTHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Istra 1961 Pula | 3-0 (2-0) | Slaven Belupo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Istra 1961 Pula | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Istra 1961 Pula | 2-3 (1-2) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Lecce | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Istra 1961 Pula | 5-2 (2-1) | NK Orijent Rijeka | - | - | T |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ZNK Osijek | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | -1 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Istra 1961 Pula | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Rijeka
Istra 1961 Pula
99Aleksa Todorovic22Ante Orec23Justas Lasickas45CAnte Majstorovic51Anel Husic8Ivan Cubelic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk19Samuele Vignato21Jakov Puljic1Franko Kolic3Mohamed Nasraoui4Raul Kumar13Niko Sepic97CAdvan Kadusic8Antonio Mauric88Daouda Doumbia22Emil Frederiksen30Nik Skafar Zuzic80Ivan Saranic94Hamza Jaganjac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Niko Jankovic▼ Rời sân 84'5.7
- 8Ivan Cubelic▼ Rời sân 60'6.6
- 10Toni Fruk⚽ Ghi bàn 53'8.6
- 19Samuele Vignato▼ Rời sân 60'6.6
- 21Jakov Puljic⚽ Ghi bàn 43' · ❌ Hỏng pen 43' · ▼ Rời sân 72'7.2
- 22Ante Orec7
- 23Justas Lasickas6.7
- 26Tiago Dantas🎯 Kiến tạo 53'8.3
- 45Ante Majstorovic C6.9
- 51Anel Husic▼ Rời sân 72'7.2
- 99Aleksa Todorovic6.2
Khách · 4231
- 1Franko Kolic7.3
- 3Mohamed Nasraoui⚽ Phản lưới 18'5.9
- 4Raul Kumar6.2
- 8Antonio Mauric▼ Rời sân 72'6.1
- 13Niko Sepic6.1
- 22Emil Frederiksen⚽ Ghi bàn 90+3'7.2
- 30Nik Skafar Zuzic▼ Rời sân 61'6.7
- 80Ivan Saranic▼ Rời sân 78'6.1
- 88Daouda Doumbia▼ Rời sân 61'6.2
- 94Hamza Jaganjac⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 62'7.1
- 97Advan Kadusic C▼ Rời sân 61'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
83
Tấn công
6356
Tấn công nguy hiểm
3428
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
620426
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
10
Cứu thua
16
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2713
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
4415
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.951.19
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijeka (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Istra 1961 Pula (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rijeka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Istra 1961 Pula (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rijeka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Toni Fruk Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 5/3 | 41/49 | 2 | ||
| 26Tiago Dantas Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1 | 0/0 | 95/99 | 0 | ||
| 21Jakov Puljic Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/3 | 11/18 | 3 | ||
| 51Anel Husic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 53/58 | 1 | |||
| 22Ante Orec Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 55/67 | 1 | |||
| 45Ante Majstorovic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 70/78 | 2 | |||
| 23Justas Lasickas Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 8Ivan Cubelic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 50/55 | 1 | |||
| 19Samuele Vignato Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 99Aleksa Todorovic Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 4Niko Jankovic Tiền vệ tấn công | 5.7 | 4/1 | 27/34 | 1 | |||
| 14Amer Gojak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 6Branko Pavic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 5Alfonso Barco (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Daniel Adu Adjei (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 34Mladen Devetak (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Istra 1961 Pula
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Franko Kolic Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 22Emil Frederiksen Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/2 | 16/29 | 2 | ||
| 94Hamza Jaganjac Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 13/17 | 4 | 🟨 | |
| 30Nik Skafar Zuzic Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 88Daouda Doumbia Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 28/31 | 3 | |||
| 4Raul Kumar Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 57/65 | 2 | |||
| 80Ivan Saranic Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 8Antonio Mauric Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 13Niko Sepic Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 35/40 | 3 | |||
| 3Mohamed Nasraoui Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 58/66 | 1 | |||
| 97Advan Kadusic Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 20Dukan Ahmeti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/0 | 8/9 | 0 | ||
| 44Rene Hrvatin (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 7Vinko Rozic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 9/9 | 1 | |||
| 25Gustavo Albarracín (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 34Matija Kablar (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rijeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1961 |
| Kantrida | Sân nhà | Stadion Aldo Drosina |
| 21000 | Sức chứa | 0 |
| Matjaz Kek | HLV | Javi Cabello |
| Rijeka | Khu vực | Pula |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.40 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.60 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.65 | 5.40 | 0.86 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.17 ↑ | 100.00 ↑ | 2.14 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 5.60 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.35 | 5.80 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.04 | 5.80 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.10 ↑ | 15.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.43 | 6.90 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.00 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.03 | 5.51 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.64 ↑ | 24.45 ↑ | 3.26 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 6.88 | 0.65 | 2.50 | 1.17 | 1.15 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rijeka | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Istra 1961 Pula | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).