Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Ilves Tampere, 01:45 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 07/08/2026
Rijeka 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ilves Tampere
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Rijeka
Ilves Tampere
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ishmael Barbara
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Branko Pavic
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Niko Jankovic 1-0, kiến tạo: Tiago Dantas
27'
🟨 Thẻ vàng - Jesse Kilo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Samuele Vignato, ra Toni Fruk
🟨 Thẻ vàng - Alfonso Barco
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Roope Riski, ra Teemu Hytoenen
59'
🔁 Thay người: vào Oskari Multala, ra Lauri Ala Myllymaki
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jakov Puljic, ra Daniel Adu Adjei
🔁 Thay người: vào Justas Lasickas, ra Tiago Dantas
72'
🔁 Thay người: vào Tatu Miettunen, ra Sauli Vaisanen
72'
🔁 Thay người: vào Yacouba Sacko, ra Anton Popovitch
⛳ Phạt góc
74'
🟨 Thẻ vàng - Jardell Kanga
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabrijel Rukavina, ra Mladen Devetak
83'
🔁 Thay người: vào Elias Tamminen, ra Jardell Kanga
🔁 Thay người: vào Ivan Cubelic, ra Amer Gojak
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Goudouss Bamba
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Rijeka | Phút | |
| Branko Pavic | 11' | |
| Niko Jankovic(Assists:Tiago Dantas) (Kiến tạo: Tiago Dantas) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 27' | Jesse Kilo | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Samuele Vignato ▼ Toni Fruk | 46' ⇄ | |
| Alfonso Barco | 49' | |
| 59' ⇄ | ▲ Roope Riski ▼ Teemu Hytoenen | |
| 59' ⇄ | ▲ Oskari Multala ▼ Lauri Ala Myllymaki | |
| ▲ Jakov Puljic ▼ Daniel Adu Adjei | 71' ⇄ | |
| ▲ Justas Lasickas ▼ Tiago Dantas | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Tatu Miettunen ▼ Sauli Vaisanen | |
| 72' ⇄ | ▲ Yacouba Sacko ▼ Anton Popovitch | |
| 74' | Jardell Kanga | |
| ▲ Gabrijel Rukavina ▼ Mladen Devetak | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Elias Tamminen ▼ Jardell Kanga | |
| ▲ Ivan Cubelic ▼ Amer Gojak | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Goudouss Bamba | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 13 |
Chủ = Rijeka · Khách = Ilves Tampere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 15 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Thành tích gần đây — Rijeka
TTTTTTTTHB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Rijeka | 0-2 (0-1) | ZNK Osijek | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Strasbourg | 1-1 (0-1) | Rijeka | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
BTTBTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | AC Oulu | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
Đội hình
Rijeka
Ilves Tampere
99Aleksa Todorovic5Alfonso Barco22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk14Amer Gojak18Daniel Adu Adjei12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen19Goudouss Bamba24Ville Kumpu14Anton Popovitch15Lauri Ala Myllymaki28Jesse Kilo9Teemu Hytoenen13Kalle Wallius30Jardell Kanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Niko Jankovic⚽ Ghi bàn 16'
- 5Alfonso Barco🟨 Thẻ vàng 49'
- 6Branko Pavic🟨 Thẻ vàng 11'
- 10Toni Fruk▼ Rời sân 46'
- 14Amer Gojak▼ Rời sân 90'
- 18Daniel Adu Adjei▼ Rời sân 71'
- 22Ante Orec
- 26Tiago Dantas🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 71'
- 34Mladen Devetak▼ Rời sân 83'
- 45Ante Majstorovic C
- 99Aleksa Todorovic
Khách · 433
- 3Matias Rale
- 5Sauli Vaisanen C▼ Rời sân 72'
- 9Teemu Hytoenen▼ Rời sân 59'
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius
- 14Anton Popovitch▼ Rời sân 72'
- 15Lauri Ala Myllymaki▼ Rời sân 59'
- 19Goudouss Bamba🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 24Ville Kumpu
- 28Jesse Kilo🟨 Thẻ vàng 27'
- 30Jardell Kanga🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
263
Sút cầu môn
141
Tấn công
17366
Tấn công nguy hiểm
13325
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Phạm lỗi
910
Việt vị
20
Quả ném biên
2316
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rijeka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Ilves Tampere (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rijeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1970 |
| Kantrida | Sân nhà | Ratinan stadion |
| 21000 | Sức chứa | 0 |
| Matjaz Kek | HLV | Joni Lehtonen |
| Rijeka | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 5.90 | 11.00 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.88 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.20 ↑ | 4.50 ↓ | 8.30 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 5.60 | 10.00 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 221.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.50 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.00 | 10.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.00 | 6.80 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.54 ↑ | 100.00 ↑ | 3.38 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 10.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.20 | 12.00 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.88 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.50 | 9.60 | 0.73 | 2.75 | 1.07 | 0.75 | 1.75 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 145.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.66 | 9.15 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 56.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.00 | 13.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.75 | 0.86 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.93 | 8.37 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.87 ↑ | 12.44 ↑ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 6.75 | 15.00 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 6.10 ↓ | 12.50 ↓ | 1.25 ↑ | 3.25 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.75 | 12.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.33 | 7.44 | 0.70 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.91 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.13 | 7.50 | 17.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 14.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.80 | 11.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.91 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rijeka | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Ilves Tampere | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).