Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Derry City, 01:45 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 24/07/2026
Rijeka
Sắp đá --:--:--
Derry City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 83
Hòa 00 02
Bại 02 25
Ghi bàn 76 2317
Mất bàn 05 815
Điểm 93 2411

Chủ = Rijeka · Khách = Derry City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rijeka (10)Hiệp 1 / Cả trậnDerry City (31)
4 (40%)Thắng/Thắng6 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (16%)
2 (20%)Hòa/Thắng1 (3%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (13%)
2 (20%)Hòa/Bại5 (16%)
2 (20%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại6 (19%)

Thành tích gần đây — Rijeka

TTTTTHBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/3 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T
CRO D104/04/26Slaven Belupo0-2 (0-2)Rijeka5-6+0.252.25T
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5+0.252.25B
UEFA ECL20/03/26Strasbourg1-1 (0-1)Rijeka4-8-1.252.75H
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0+12.25B
UEFA ECL13/03/26Rijeka1-2 (0-1)Strasbourg9-3-0.252.5B
CRO D108/03/26HNK Vukovar 910-1 (0-0)Rijeka2-1+0.52.5T

Thành tích gần đây — Derry City

TBBBTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1+2.53.5T
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6-0.52.5B
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7-0.52.25H
IRE PR25/04/26Derry City1-0 (1-0)Shamrock Rovers3-6-0.252.25T
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1-0.252.25T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9+0.752.5H
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6+0.252.25B

Đội hình

RijekaDerry City
99Aleksa Todorovic22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic55Alfonso Barco4Niko Jankovic26Tiago Dantas66Branko Pavic10Toni Fruk14Amer Gojak18Daniel Adu Adjei1Brian Maher2Barry Cotter3Patrick McClean4Jamie Stott19Brandon Fleming17Nick Twisk24Brooklyn Lyons Foster28James Olayinka7CMichael Duffy14Ellis Chapman27Liam Boyce

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rijeka (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Derry City (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RijekaDerry City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RijekaDerry City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
22
Thắng 1
48
Hòa
26
Thua 1
41
Thua 2+
RijekaDerry City

Thông tin đội bóng

Rijeka Thông tin Derry City
1946 Thành lập 1984
Kantrida Sân nhà Brandywell Stadium
21000 Sức chứa 9000
Victor Sanchez Mata HLV
Rijeka Khu vực Derry City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.095.7011.000.762.750.860.701.751.00
Live1.095.7011.000.82 ↑3.000.80 ↓0.78 ↑2.000.92 ↓
EasybetsSớm1.186.2010.500.802.750.930.761.750.98
Live1.16 ↓6.2013.00 ↑0.86 ↑3.000.94 ↑0.95 ↑2.000.84 ↓
VcbetSớm1.295.009.000.832.750.900.901.500.84
Live1.15 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.90 ↑3.000.95 ↑0.89 ↓2.000.85 ↑
Mansion88Sớm1.147.0010.000.722.751.040.822.000.94
Live1.16 ↑6.40 ↓10.000.89 ↑3.000.93 ↓1.00 ↑2.000.84 ↓
InterwettenSớm1.256.508.750.552.501.300.952.000.75
Live1.15 ↓7.00 ↑16.00 ↑1.30 ↑3.500.55 ↓0.80 ↓2.000.90 ↑
10BETSớm1.236.208.400.873.000.80---
Live1.16 ↓7.00 ↑16.00 ↑0.81 ↓3.000.90 ↑---
12betSớm1.146.9011.000.712.751.050.842.000.92
Live1.16 ↑6.40 ↓10.00 ↓0.89 ↑3.000.93 ↓1.00 ↑2.000.84 ↓
CrownSớm1.175.7011.000.802.750.900.771.750.93
Live1.15 ↓6.20 ↑11.50 ↑0.85 ↑3.000.95 ↑0.94 ↑2.000.88 ↓
SbobetSớm1.145.7010.500.782.751.020.942.000.88
Live1.18 ↑5.80 ↑9.80 ↓0.86 ↑3.000.96 ↓1.02 ↑2.000.82 ↓
WewbetSớm1.185.4014.800.842.750.960.831.750.99
Live1.17 ↓5.70 ↑14.70 ↓0.87 ↑3.000.93 ↓0.97 ↑2.000.85 ↓
LadbrokesSớm1.187.0015.000.612.501.20---
Live1.20 ↑7.0013.00 ↓0.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm1.215.7510.500.793.000.900.841.750.84
Live1.15 ↓6.75 ↑18.00 ↑0.86 ↑3.000.89 ↓0.93 ↑2.000.81 ↓
PinnacleSớm1.215.328.860.943.000.760.851.750.84
Live1.17 ↓5.97 ↑29.00 ↑0.95 ↑3.000.88 ↑1.01 ↑2.000.83 ↓
BwinSớm1.176.5013.500.602.501.15---
Live1.18 ↑6.75 ↑12.00 ↓1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.276.808.900.552.501.300.881.500.82
Live1.17 ↓6.25 ↓16.00 ↑0.65 ↑2.751.04 ↓1.17 ↑2.250.64 ↓
Bet 365Sớm1.226.008.000.953.000.850.851.750.95
Live1.17 ↓6.0013.00 ↑0.80 ↓3.001.00 ↑0.90 ↑2.000.90 ↓
William HillSớm1.176.0019.000.622.501.200.801.750.95
Live1.176.50 ↑15.00 ↓1.40 ↑3.500.53 ↓0.90 ↑2.000.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.