Kết quả bóng đá trận Rijeka U19 vs NK Lucko U19, 23:10 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG U19 Croatia · 23:10 ngày 26/08/2026
Rijeka U19 6 Kết thúc HT 1-1 3
NK Lucko U19
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Rijeka U19 | Phút | |
| 12' | Jure Đevenica | |
| 12' | Jure Đevenica | |
| 12' | Jure Đevenica | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| 42' | ⚽ 2 - 1 | |
| 42' | ⚽ 2 - 2 | |
| 44' | Tomislav Pavic | |
| 44' | Tomislav Pavic | |
| HT 1-1 | ||
| 3 - 2 ⚽ | 61' | |
| 65' | ⚽ 3 - 3 | |
| 4 - 3 ⚽ | 68' | |
| Alasan Samateh 5 - 3 ⚽ | 72' | |
| 73' | Leon Vuković | |
| 79' | Tin Bojadžija | |
| Vito Adamović | 79' | |
| Simon Karshe Cletus 6 - 3 ⚽ | 87' | |
| 89' | ⚽ 6 - 4 Tin Bojadžija | |
| Alasan Samateh 7 - 4 ⚽ | 90+3' | |
| FT 6-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 22 | 6 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 3 |
Chủ = Rijeka U19 · Khách = NK Lucko U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijeka U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Rijeka U19
BBHBTTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | NK Istra 1961 U19 | 4-1 (1-1) | Rijeka U19 | - | - | B |
| 22/05/26 | Rijeka U19 | 0-2 (0-1) | Dinamo Zagreb U19 | - | - | B |
| 17/05/26 | ZNK Osijek U19 | 2-2 (1-1) | Rijeka U19 | - | - | H |
| 02/05/26 | Zagreb locomotive U19 | 3-0 (2-0) | Rijeka U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Rijeka U19 | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo U19 | - | - | T |
| 18/04/26 | Mladost Zdralovi U19 | 1-2 (0-1) | Rijeka U19 | - | - | T |
| 04/04/26 | Hajduk Split U19 | 2-1 (1-0) | Rijeka U19 | - | - | B |
| 29/03/26 | Rijeka U19 | 1-2 (1-0) | NK Varazdin U19 | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Rijeka U19 | 0-2 (0-0) | Kustosija U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Rijeka U19 | 2-2 (0-0) | NK Samobor U19 | - | - | H |
| 22/02/26 | Sesvete U19 | 0-2 (0-1) | Rijeka U19 | - | - | T |
| 13/12/25 | Rijeka U19 | 1-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | +0.75 | 3.25 | H |
| 06/12/25 | Rijeka U19 | 7-3 (3-1) | HNK Sibenik U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | Dinamo Zagreb U19 | 0-1 (0-0) | Rijeka U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Rijeka U19 | 2-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/10/25 | NK Rudes U19 | 2-3 (0-2) | Rijeka U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Rijeka U19 | 2-4 (1-3) | Zagreb locomotive U19 | -0.25 | 3 | B |
| 04/10/25 | Slaven Belupo U19 | 0-1 (0-1) | Rijeka U19 | - | - | T |
| 14/09/25 | Rijeka U19 | 0-0 (0-0) | Hajduk Split U19 | -1 | 3.5 | H |
| 30/08/25 | Kustosija U19 | 2-3 (1-1) | Rijeka U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — NK Lucko U19
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | NK Lucko U19 | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
14
Sút bóng
238
Sút cầu môn
114
Tấn công
5339
Tấn công nguy hiểm
3722
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijeka U19 (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
NK Lucko U19 (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rijeka U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rijeka U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.15 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 40.00 ↑ | 3.33 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.30 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 40.00 ↑ | 3.22 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.00 | 3.80 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.85 ↑ | 5.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.83 | 4.72 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.82 ↑ | 5.30 ↑ | 1.66 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.83 | 3.47 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.95 ↑ | 30.00 ↑ | 2.22 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.66 | 3.43 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 21.78 ↑ | 2.45 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.10 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.