Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Ogre United, 22:00 ngày 09/08/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 09/08/2026
Riga FC 4 Kết thúc HT 4-1 1
Ogre United
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| Caio Ferreira 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 9' | Tomass Mickevics | |
| Abdulrahman Taiwo | 14' | |
| Mohamed Badamosi(Assists:Maksims Tonisevs) (Kiến tạo: Maksims Tonisevs) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 Matvii Marusii | |
| Abner(Assists:Mohamed Badamosi) (Kiến tạo: Mohamed Badamosi) 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| Salah MHand(Assists:Mohamed Badamosi) (Kiến tạo: Mohamed Badamosi) 4 - 1 ⚽ | 45+4' | |
| HT 4-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jacques Fokam ▼ Markuss Ivulans | |
| 46' ⇄ | ▲ Timofyi Marusiy ▼ Krists Gulbis | |
| 52' | Matvii Marusii | |
| ▲ Raki Aouani ▼ Raivis Jurkovskis | 59' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Ankrah ▼ Coli Saco | 59' ⇄ | |
| Caio Ferreira | 62' | |
| 5 - 1 ⚽ | 67' | |
| 68' | Kristers Cudars | |
| Raki Aouani | 72' | |
| 73' | ⚽ 5 - 2 Kristers Cudars | |
| 73' ⇄ | ▲ Emils Evelons ▼ Vadym Mashchenko | |
| 73' ⇄ | ▲ Leif Estevez Fernandez ▼ Artem Marchuk | |
| 73' | 📺 Kristers Cudars(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 81' ⇄ | ▲ Janis Grinbergs ▼ Kristers Cudars | |
| Ahmed Ankrah | 82' | |
| ▲ Reginaldo Oliveira ▼ Mohamed Badamosi | 83' ⇄ | |
| ▲ Paulo Eduardo Ferreira Godinho ▼ Abdulrahman Taiwo | 83' ⇄ | |
| ▲ Eriks Maurs-Boks ▼ Caio Ferreira | 90+3' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 28 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 5 |
Chủ = Riga FC · Khách = Ogre United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (53%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 4 (12%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 14 (42%) |
Bảng xếp hạng
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 20 | 5 | 2 | 81 | 27 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 12 | 2 | 0 | 43 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 38 | 16 | 27 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Ogre United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 3 | 5 | 19 | 26 | 71 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 28 | 7 | 10 |
| Sân khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 12 | 43 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Riga FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Ogre United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | +3.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Riga FC
TTBTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Ogre United
HBHTBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | FK Valmiera | 2-2 (1-1) | Ogre United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | -1.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | -3.5 | 4 | B |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Riga FC
Ogre United
1Krisjanis Zviedris3Abner13Raivis Jurkovskis23Maksims Tonisevs34CAntonijs Cernomordijs5Karl Gameni Wassom6Coli Saco18Salah MHand25Abdulrahman Taiwo99Caio Ferreira19Mohamed Badamosi20Kristers Biscuhis13CKrists Gulbis17Vadym Mashchenko55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii8Tomass Mickevics19Kristers Cudars21Markuss Ivulans30Arsentiy Doroshenko71Artem Marchuk10Ingars Pulis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Krisjanis Zviedris7
- 3Abner⚽ Ghi bàn 45'7.6
- 5Karl Gameni Wassom6.7
- 6Coli Saco▼ Rời sân 59'7.4
- 13Raivis Jurkovskis▼ Rời sân 59'6.5
- 18Salah MHand⚽ Ghi bàn 45+4'7.2
- 19Mohamed Badamosi⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 83'8.4
- 23Maksims Tonisevs🎯 Kiến tạo 16'7.6
- 25Abdulrahman Taiwo🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 83'6.8
- 34Antonijs Cernomordijs C7.6
- 99Caio Ferreira⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 90+3'7.6
Khách · 4141
- 8Tomass Mickevics🟨 Thẻ vàng 9'6.8
- 10Ingars Pulis5.9
- 13Krists Gulbis C▼ Rời sân 46'5.7
- 17Vadym Mashchenko▼ Rời sân 73'6.3
- 19Kristers Cudars⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 81'6.2
- 20Kristers Biscuhis4.9
- 21Markuss Ivulans▼ Rời sân 46'6.1
- 30Arsentiy Doroshenko6.5
- 55Aleksejs Kudelkins5.9
- 71Artem Marchuk▼ Rời sân 73'5.7
- 77Matvii Marusii⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 52'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
77
Tấn công
12185
Tấn công nguy hiểm
6345
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
569302
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
147
Việt vị
31
Cứu thua
63
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
817
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1310
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.97
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
76 24
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ogre United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 2 (8%)Bại 7 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Ogre United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Riga FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Mohamed Badamosi Trung phong | 8.4 | 1 | 2 | 1/1 | 9/13 | 0 | |
| 34Antonijs Cernomordijs Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 71/72 | 1 | |||
| 23Maksims Tonisevs Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 1/0 | 46/56 | 1 | ||
| 3Abner Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 72/81 | 1 | ||
| 99Caio Ferreira Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/2 | 20/33 | 2 | 🟨 | |
| 6Coli Saco Tiền vệ | 7.4 | 3/1 | 40/47 | 2 | |||
| 18Salah MHand Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 4/2 | 44/56 | 3 | ||
| 1Krisjanis Zviedris Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 25Abdulrahman Taiwo Trung phong | 6.8 | 0/0 | 21/23 | 3 | 🟨 | ||
| 5Karl Gameni Wassom Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 70/78 | 2 | |||
| 13Raivis Jurkovskis Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 33/43 | 2 | |||
| 40Ahmed Ankrah (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 25/27 | 0 | 🟨 | ||
| 7Raki Aouani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 4.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟥 | ||
| 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 10Reginaldo Oliveira (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 28Eriks Maurs-Boks (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Ogre United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Matvii Marusii Hậu vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 23/32 | 6 | 🟨 | |
| 8Tomass Mickevics Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 18/21 | 5 | 🟨 | ||
| 30Arsentiy Doroshenko Tiền vệ | 6.5 | 4/1 | 25/32 | 1 | |||
| 17Vadym Mashchenko Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/18 | 4 | |||
| 19Kristers Cudars Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 25/37 | 3 | 🟨 | ||
| 21Markuss Ivulans Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 0 | |||
| 55Aleksejs Kudelkins Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 10Ingars Pulis Trung phong | 5.9 | 1/1 | 11/15 | 1 | |||
| 13Krists Gulbis Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 71Artem Marchuk Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 20Kristers Biscuhis Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 22Leif Estevez Fernandez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 10/10 | 0 | |||
| 3Timofyi Marusiy (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 2/1 | 19/21 | 1 | |||
| 9Jacques Fokam (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 18Emils Evelons (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 91Janis Grinbergs (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Aleksandr Rekhviashvili |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 14.00 | 30.00 | 0.81 | 4.00 | 0.89 | 0.81 | 3.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 11.00 | 23.00 | 0.84 | 4.00 | 0.95 | 0.81 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.01 | 8.30 | 80.00 | 0.95 | 4.25 | 0.87 | 0.82 | 3.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↑ | 7.60 ↓ | 73.00 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 16.00 | 20.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 10.50 ↓ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 7.40 | 17.00 | 0.79 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.82 ↑ | 41.21 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 15.00 | 0.93 | 4.25 | 0.89 | 0.80 | 3.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↓ | 73.00 ↑ | 0.77 ↓ | 6.50 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.04 | 11.50 | 20.00 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.81 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.98 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 10.60 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.85 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.50 | 7.00 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.00 | 12.50 | 0.73 | 3.75 | 0.79 | 0.71 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 17.89 | 23.73 | 0.88 | 4.00 | 0.89 | 0.87 | 3.00 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↑ | 14.34 ↓ | 29.64 ↑ | 3.11 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 7.75 | 7.25 | 0.61 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.57 ↓ | 5.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 19.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | 0.94 | 2.50 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 8.00 | 34.00 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.98 | 3.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 13.00 | 41.00 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.25 | 0.96 | 0.78 | 3.00 | 1.04 |
| Live | - | - | - | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.