Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Metta/LU Riga, 20:00 ngày 16/08/2026
Cúp Latvia · 20:00 ngày 16/08/2026
Riga FC 4 Kết thúc HT 0-0 1
Metta/LU Riga
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| Eriks Maurs-Boks | 20' | |
| 24' | Suleiman Abdulraheem | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Emmanuel Maviram ▼ Eriks Maurs-Boks | 46' ⇄ | |
| Caio Ferreira 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Juan Christian | 60' | |
| Antonijs Cernomordijs | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Kehinde Abdulraheem ▼ Prince Amoah | |
| ▲ Raki Aouani ▼ Juan Christian | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Olivers Dzenitis ▼ Sellou Jallow | |
| Raki Aouani(Assists:Maksims Tonisevs) (Kiến tạo: Maksims Tonisevs) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Yusif Yakubu ▼ Rudolfs Klavinskis | |
| 72' ⇄ | ▲ Waris Olamilekan Lawal ▼ Suleiman Abdulraheem | |
| Raki Aouani(Assists:Salah MHand) (Kiến tạo: Salah MHand) 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Iago Siqueira Augusto ▼ Caio Ferreira | 79' ⇄ | |
| ▲ Karl Gameni Wassom ▼ Coli Saco | 79' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 Daniils Cinajevs(Assists:Waris Olamilekan Lawal) (Kiến tạo: Waris Olamilekan Lawal) | |
| ▲ Meissa Diop ▼ Abdulrahman Taiwo | 85' ⇄ | |
| Iago Siqueira Augusto(Assists:Maksims Tonisevs) (Kiến tạo: Maksims Tonisevs) 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 19 | 48 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 23 |
Chủ = Riga FC · Khách = Metta/LU Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 25 (53%) | Thắng/Thắng | 21 (60%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Riga FC 17 (85%)Hòa 3 (15%)Metta/LU Riga 0 (0%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Metta/LU Riga | 0-1 (0-1) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 27/07/25 | Riga FC | 3-2 (2-0) | Metta/LU Riga | +2.75 | 4 | T |
| 24/05/25 | Metta/LU Riga | 0-3 (0-2) | Riga FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 08/04/25 | Riga FC | 1-1 (0-0) | Metta/LU Riga | +2.75 | 3.75 | H |
| 03/11/24 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Metta/LU Riga | +2.75 | 3.75 | T |
| 10/08/24 | Metta/LU Riga | 2-4 (1-1) | Riga FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/06/24 | Riga FC | 5-0 (0-0) | Metta/LU Riga | +3 | 3.75 | T |
| 21/04/24 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/03/24 | Riga FC | 1-1 (0-0) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 05/11/23 | Metta/LU Riga | 1-3 (0-2) | Riga FC | +2 | 3.25 | T |
| 14/08/23 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Metta/LU Riga | +2.75 | 3.75 | T |
| 04/06/23 | Metta/LU Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +2 | 3.25 | T |
| 25/04/23 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Metta/LU Riga | +2.25 | 3.25 | T |
| 22/10/22 | Metta/LU Riga | 0-2 (0-0) | Riga FC | +2.5 | 3.5 | T |
| 07/08/22 | Riga FC | 3-2 (1-1) | Metta/LU Riga | +2.25 | 3.25 | T |
| 23/05/22 | Metta/LU Riga | 1-4 (1-3) | Riga FC | +2 | 3 | T |
| 14/04/22 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Metta/LU Riga | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/10/21 | Riga FC | 1-1 (1-0) | Metta/LU Riga | +1.5 | 3.5 | H |
| 26/07/21 | Metta/LU Riga | 0-1 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3 | T |
| 28/05/21 | Riga FC | 3-0 (2-0) | Metta/LU Riga | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Riga FC
HTTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Metta/LU Riga
THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 54/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Metta/LU Riga | 12-1 (9-1) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 01/08/26 | Riga FC II | 2-2 (1-0) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 27/07/26 | Metta/LU Riga | 9-0 (6-0) | Tukums-2000 II | +2.75 | 4 | T |
| 18/07/26 | Marupe | 0-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 10/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (0-1) | Speks | - | - | T |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (3-0) | Kekava | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 31/05/26 | Lielupe | 0-6 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 23/05/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (0-2) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II | 0-3 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 28/02/26 | Metta/LU Riga | 5-1 (2-1) | Harju JK Laagri | - | - | T |
Đội hình
Riga FC
Metta/LU Riga
1Krisjanis Zviedris3Abner6Coli Saco18Salah MHand19Mohamed Badamosi23Maksims Tonisevs25Abdulrahman Taiwo29Eriks Maurs-Boks34CAntonijs Cernomordijs70Juan Christian99Caio Ferreira1Krists Plavins4CKarlis Vilnis5Ivo Minkevics8Suleiman Abdulraheem10Rudolfs Klavinskis11Prince Amoah13Daniels Petersons15Daniils Cinajevs16Oskars Likas22Sellou Jallow27Kevins Cesnieks
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Krisjanis Zviedris
- 3Abner
- 6Coli Saco▼ Rời sân 79'
- 18Salah MHand🎯 Kiến tạo 73'
- 19Mohamed Badamosi
- 23Maksims Tonisevs🎯 Kiến tạo 69' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 25Abdulrahman Taiwo▼ Rời sân 85'
- 29Eriks Maurs-Boks🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'
- 34Antonijs Cernomordijs C🟨 Thẻ vàng 60'
- 70Juan Christian🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 62'
- 99Caio Ferreira⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 79'
Khách
- 1Krists Plavins
- 4Karlis Vilnis C
- 5Ivo Minkevics
- 8Suleiman Abdulraheem🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 72'
- 10Rudolfs Klavinskis▼ Rời sân 72'
- 11Prince Amoah▼ Rời sân 61'
- 13Daniels Petersons
- 15Daniils Cinajevs⚽ Ghi bàn 84'
- 16Oskars Likas
- 22Sellou Jallow▼ Rời sân 64'
- 27Kevins Cesnieks
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
218
Sút cầu môn
103
Tấn công
9349
Tấn công nguy hiểm
7925
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
24
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T17 H3 B0T0 H3 B17
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Metta/LU Riga (30 trận)
Ghi 3.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (64%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Metta/LU Riga (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Andris Riherts |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.00 | 0.93 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 9.50 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.83 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↓ | 43.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 8.75 | 19.00 | 0.57 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.08 | 8.20 | 20.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 6.60 ↓ | 10.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 7.10 | 8.50 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.91 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↓ | 43.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 8.80 | 0.94 | 4.00 | 0.88 | 0.99 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 7.25 | 16.10 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.90 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↓ | 34.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.00 | 11.00 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 7.00 | 11.00 | 0.77 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.56 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.59 | 11.28 | 0.91 | 4.25 | 0.79 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.67 ↓ | 29.37 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 7.25 | 11.50 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.21 | 9.60 | 0.79 | 3.50 | 0.87 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 11.00 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 12.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 | 29.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.