Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Grobina, 22:00 ngày 02/08/2026

Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 02/08/2026
Riga FC
4 Kết thúc HT 0-0 0
Grobina
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Riga FC Phút Grobina
44' Krisjanis Rupeiks
HT 0-0
▲ Baba Musah ▼ Antonijs Cernomordijs46'
▲ Raivis Jurkovskis ▼ Andres Salazar46'
▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Caio Ferreira46'
Abdulrahman Taiwo(Assists:Salah MHand) (Kiến tạo: Salah MHand) 1 - 0 51'
Krisjanis Rupeiks 1 - 1 61'
65' ▲ Artjoms Puzirevskis ▼ Olgerts Rascevskis
65' ▲ Luiz Paulo Hilario Dodo ▼ Ali Aruna
65' ▲ Rolandas Baravykas ▼ Jose Martin Ribeiro
▲ Raki Aouani ▼ Meissa Diop73'
Reginaldo Oliveira(Assists:Raki Aouani) (Kiến tạo: Raki Aouani) 2 - 1 75'
78' ▲ Artem Kholod ▼ Maksims Sidorovs
78' ▲ Hirotaka Yamada ▼ Ivan Matyushenko
Reginaldo Oliveira(Assists:Raivis Jurkovskis) (Kiến tạo: Raivis Jurkovskis) 3 - 1 82'
▲ Coli Saco ▼ Iago Siqueira Augusto83'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 72
Hòa 21 23
Bại 02 15
Ghi bàn 53 249
Mất bàn 212 1020
Điểm 51 239

Chủ = Riga FC · Khách = Grobina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Riga FC (41)Hiệp 1 / Cả trậnGrobina (39)
24 (59%)Thắng/Thắng7 (18%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (5%)Hòa/Hòa6 (15%)
2 (5%)Hòa/Bại6 (15%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (7%)Bại/Hòa5 (13%)
2 (5%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Riga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2520417621642
Sân nhà1412204311381
Sân khách118213310263
6 gần64021311--

Grobina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2649131847218
Sân nhà132561119118
Sân khách13247728108
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Riga FC 9 (82%)Hòa 1 (9%)Grobina 1 (9%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9+1.753T
LAT D102/11/25Grobina1-1 (0-1)Riga FC1-5+1.53H
LAT D110/08/25Riga FC2-0 (0-0)Grobina5-1+2.53.75T
LAT D114/06/25Grobina0-2 (0-2)Riga FC3-8+2.53.5T
LAT D119/04/25Riga FC3-0 (0-0)Grobina7-2+34T
LAT D131/08/24Riga FC6-1 (2-1)Grobina5-2+2.753.75T
LAT D122/06/24Grobina0-6 (0-4)Riga FC1-9+2.253.5T
LAT D102/05/24Riga FC2-0 (1-0)Grobina8-3+1.753T
LAT D110/03/24Grobina0-1 (0-1)Riga FC6-13+2.753.75T
LAT Cup12/06/17Riga FC4-5 (0-0)Grobina---B

Thành tích gần đây — Riga FC

BTTTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL29/07/26Riga FC1-2 (0-1)FC Vardar Skopje6-1+1.53B
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3+0.252.75T
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2+2.53.75T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2+1.753.25T
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3+1.53T
LAT D129/04/26FK Rigas Futbola skola3-3 (2-1)Riga FC1-002.5H

Thành tích gần đây — Grobina

HBTTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3+0.752.75H
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4-0.252.25B
LAT Cup12/07/26Marupe0-1 (0-0)Grobina0-12--T
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6+0.252.5T
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2-0.252.25B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15-0.752.75H
LAT D120/06/26BFC Daugavpils1-0 (0-0)Grobina4-3-0.52.5B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12-0.52.75T
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4-1.753B
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1-2.53.75B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9+0.52.5H
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6-12.75B
LAT D102/05/26Grobina1-1 (0-0)BFC Daugavpils5-702.5H
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6-13H
LAT D122/04/26Grobina0-1 (0-0)FK Rigas Futbola skola0-8-1.753B
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9-1.753B
LAT D113/04/26Ogre United1-1 (0-1)Grobina2-5+0.252.25H

Đội hình

Riga FCGrobina
91Frenks Davids Orols5Karl Gameni Wassom17Andres Salazar23Maksims Tonisevs34CAntonijs Cernomordijs40Ahmed Ankrah8Iago Siqueira Augusto18Salah MHand22Meissa Diop99Caio Ferreira10Reginaldo Oliveira21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew11Olgerts Rascevskis15Aleksa Jovanovic13Ali Aruna14Maksims Sidorovs29Ivan Matyushenko87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
21
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
88
57
Tấn công nguy hiểm
69
26
Sút ngoài cầu môn
13
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
636
207
TL chuyền bóng thành công
89%
65%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
27
19
Cắt bóng
14
7
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
17
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.71
0.54
Cơ hội rõ rệt
9
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Riga FC (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Riga FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Grobina (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 4 (17%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (21%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

112
0 Bàn
29
1 Bàn
51
2 Bàn
82
3 Bàn
70
4+ Bàn
359
B.thắng H1
338
B.thắng H2
Riga FCGrobina

Chi tiết về HT/FT

153
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
16
H/H
05
H/B
10
B/T
22
B/H
16
B/B
Riga FCGrobina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

101
Thắng 2+
52
Thắng 1
38
Hòa
12
Thua 1
17
Thua 2+
Riga FCGrobina

Riga FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Reginaldo Oliveira
Trung phong
9.127/312/152
5Karl Gameni Wassom
Tiền vệ phòng ngự
8.91/084/853
18Salah MHand
Tiền vệ trung tâm
8.815/265/761
40Ahmed Ankrah
Tiền vệ phòng ngự
8.20/066/795
23Maksims Tonisevs
Hậu vệ phải
7.81/048/533
8Iago Siqueira Augusto
Tiền vệ tấn công
7.82/054/622
17Andres Salazar
Hậu vệ trái
7.20/043/483
91Frenks Davids Orols
Thủ môn
7.10/016/170
22Meissa Diop
Tiền đạo cánh phải
7.11/044/500
34Antonijs Cernomordijs
Trung vệ
70/038/400
99Caio Ferreira
Tiền đạo cánh phải
6.81/018/220
25Abdulrahman Taiwo (dự bị)
Trung phong
7.712/114/160
13Raivis Jurkovskis (dự bị)
Hậu vệ phải
7.610/026/280
7Raki Aouani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.411/05/71
21Baba Musah (dự bị)
Trung vệ
7.20/032/362
6Coli Saco (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/21

Grobina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Roberts Ozols
6.30/010/210
87Jose Martin Ribeiro
Tiền vệ
6.30/08/103
8Oladotun Olatunde-Matthew
Hậu vệ
6.30/019/274
29Ivan Matyushenko
Tiền vệ
6.11/016/223
15Aleksa Jovanovic
Hậu vệ
5.80/014/181
11Olgerts Rascevskis
Hậu vệ phải
5.80/012/190
14Maksims Sidorovs
Trung vệ
5.80/04/91
6Milan Corryn
Tiền vệ tấn công
5.61/16/70
3Davids Druzinins
Trung vệ
5.61/013/241
13Ali Aruna
Tiền vệ
5.41/15/80
2Krisjanis Rupeiks
Hậu vệ
5.20/09/191🟨
9Artem Kholod (dự bị)
Hậu vệ phải
6.51/01/11
77Luiz Paulo Hilario Dodo (dự bị)
Tiền đạo
6.40/08/101
20Hirotaka Yamada (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
27Rolandas Baravykas (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/04/51
99Artjoms Puzirevskis (dự bị)
Tiền đạo
6.21/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Riga FC Thông tin Grobina
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Adrian Gula HLV Oskars Klava
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.117.6015.000.923.750.780.962.500.75
Live1.03 ↓101.00 ↑91.00 ↑1.00 ↑3.500.780.93 ↓0.250.84 ↑
VcbetSớm1.118.0018.000.943.500.860.832.250.91
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑3.05 ↑4.500.21 ↓0.31 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.127.7010.000.863.500.880.892.250.85
Live1.04 ↓6.70 ↓94.00 ↑2.94 ↑4.500.14 ↓0.31 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.157.7514.000.903.500.75---
Live1.01 ↓28.00 ↑60.00 ↑2.75 ↑4.500.18 ↓---
10BETSớm1.116.2017.000.783.500.86---
Live1.04 ↓10.39 ↑49.51 ↑1.57 ↑4.500.40 ↓---
12betSớm1.127.7010.000.863.500.880.892.250.85
Live1.04 ↓6.60 ↓87.00 ↑3.03 ↑4.500.13 ↓0.31 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.137.4013.000.883.500.880.882.250.88
Live1.02 ↓9.90 ↑23.00 ↑3.12 ↑4.500.12 ↓2.56 ↑0.250.21 ↓
SbobetSớm1.116.8010.000.973.500.830.872.250.95
Live1.04 ↓6.90 ↑50.00 ↑3.03 ↑4.500.19 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.087.5022.000.843.500.920.882.500.90
Live1.05 ↓6.95 ↓44.00 ↑2.77 ↑4.500.24 ↓1.96 ↑0.250.37 ↓
LadbrokesSớm1.118.0013.000.302.502.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.50 ↑2.501.30 ↓---
18BetSớm1.048.7517.000.814.000.710.812.750.71
Live1.01 ↓43.00 ↑191.00 ↑2.99 ↑4.500.18 ↓0.33 ↓0.001.88 ↑
PinnacleSớm1.119.0316.041.003.500.800.842.250.97
Live1.37 ↑3.80 ↓14.41 ↓2.95 ↑4.500.25 ↓2.40 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.118.2513.500.753.500.93---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑0.87 ↑3.500.73 ↓---
1xBetSớm1.069.8028.000.803.500.900.782.500.92
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.0910.0019.000.833.500.980.832.500.98
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.156.5017.000.853.500.830.932.250.74
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑4.500.22 ↓0.85 ↓2.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Riga FC+2 1/2100
Grobina-2 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).