Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Grobina, 22:00 ngày 02/08/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 02/08/2026
Riga FC 4 Kết thúc HT 0-0 0
Grobina
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| 44' | Krisjanis Rupeiks | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Baba Musah ▼ Antonijs Cernomordijs | 46' ⇄ | |
| ▲ Raivis Jurkovskis ▼ Andres Salazar | 46' ⇄ | |
| ▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Caio Ferreira | 46' ⇄ | |
| Abdulrahman Taiwo(Assists:Salah MHand) (Kiến tạo: Salah MHand) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| Krisjanis Rupeiks 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Artjoms Puzirevskis ▼ Olgerts Rascevskis | |
| 65' ⇄ | ▲ Luiz Paulo Hilario Dodo ▼ Ali Aruna | |
| 65' ⇄ | ▲ Rolandas Baravykas ▼ Jose Martin Ribeiro | |
| ▲ Raki Aouani ▼ Meissa Diop | 73' ⇄ | |
| Reginaldo Oliveira(Assists:Raki Aouani) (Kiến tạo: Raki Aouani) 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Artem Kholod ▼ Maksims Sidorovs | |
| 78' ⇄ | ▲ Hirotaka Yamada ▼ Ivan Matyushenko | |
| Reginaldo Oliveira(Assists:Raivis Jurkovskis) (Kiến tạo: Raivis Jurkovskis) 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| ▲ Coli Saco ▼ Iago Siqueira Augusto | 83' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 10 | 20 |
| Điểm | 5 | 1 | 23 | 9 |
Chủ = Riga FC · Khách = Grobina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 24 (59%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 20 | 4 | 1 | 76 | 21 | 64 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 12 | 2 | 0 | 43 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 10 | 26 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 9 | 13 | 18 | 47 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 19 | 11 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 28 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Riga FC 9 (82%)Hòa 1 (9%)Grobina 1 (9%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 02/11/25 | Grobina | 1-1 (0-1) | Riga FC | +1.5 | 3 | H |
| 10/08/25 | Riga FC | 2-0 (0-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 14/06/25 | Grobina | 0-2 (0-2) | Riga FC | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/04/25 | Riga FC | 3-0 (0-0) | Grobina | +3 | 4 | T |
| 31/08/24 | Riga FC | 6-1 (2-1) | Grobina | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/06/24 | Grobina | 0-6 (0-4) | Riga FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/24 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +1.75 | 3 | T |
| 10/03/24 | Grobina | 0-1 (0-1) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 12/06/17 | Riga FC | 4-5 (0-0) | Grobina | - | - | B |
Thành tích gần đây — Riga FC
BTTTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Grobina
HBTTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | -1 | 3 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-1) | Grobina | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Riga FC
Grobina
91Frenks Davids Orols5Karl Gameni Wassom17Andres Salazar23Maksims Tonisevs34CAntonijs Cernomordijs40Ahmed Ankrah8Iago Siqueira Augusto18Salah MHand22Meissa Diop99Caio Ferreira10Reginaldo Oliveira21Roberts Ozols2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins8Oladotun Olatunde-Matthew11Olgerts Rascevskis15Aleksa Jovanovic13Ali Aruna14Maksims Sidorovs29Ivan Matyushenko87Jose Martin Ribeiro6Milan Corryn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Karl Gameni Wassom8.9
- 8Iago Siqueira Augusto▼ Rời sân 83'7.8
- 10Reginaldo Oliveira⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 82'9.1
- 17Andres Salazar▼ Rời sân 46'7.2
- 18Salah MHand🎯 Kiến tạo 51'8.8
- 22Meissa Diop▼ Rời sân 73'7.1
- 23Maksims Tonisevs7.8
- 34Antonijs Cernomordijs C▼ Rời sân 46'7
- 40Ahmed Ankrah8.2
- 91Frenks Davids Orols7.1
- 99Caio Ferreira▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 541
- 2Krisjanis Rupeiks⚽ Phản lưới 61' · 🟨 Thẻ vàng 44'5.2
- 3Davids Druzinins C5.6
- 6Milan Corryn5.6
- 8Oladotun Olatunde-Matthew6.3
- 11Olgerts Rascevskis▼ Rời sân 65'5.8
- 13Ali Aruna▼ Rời sân 65'5.4
- 14Maksims Sidorovs▼ Rời sân 78'5.8
- 15Aleksa Jovanovic5.8
- 21Roberts Ozols6.3
- 29Ivan Matyushenko▼ Rời sân 78'6.1
- 87Jose Martin Ribeiro▼ Rời sân 65'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
216
Sút cầu môn
62
Tấn công
8857
Tấn công nguy hiểm
6926
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
636207
TL chuyền bóng thành công
89%65%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
30
Cứu thua
23
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2719
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1714
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.710.54
Cơ hội rõ rệt
90
So Sánh Sức Mạnh
76 24
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B1T1 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Grobina (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 4 (17%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (21%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Riga FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Reginaldo Oliveira Trung phong | 9.1 | 2 | 7/3 | 12/15 | 2 | ||
| 5Karl Gameni Wassom Tiền vệ phòng ngự | 8.9 | 1/0 | 84/85 | 3 | |||
| 18Salah MHand Tiền vệ trung tâm | 8.8 | 1 | 5/2 | 65/76 | 1 | ||
| 40Ahmed Ankrah Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 0/0 | 66/79 | 5 | |||
| 23Maksims Tonisevs Hậu vệ phải | 7.8 | 1/0 | 48/53 | 3 | |||
| 8Iago Siqueira Augusto Tiền vệ tấn công | 7.8 | 2/0 | 54/62 | 2 | |||
| 17Andres Salazar Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 43/48 | 3 | |||
| 91Frenks Davids Orols Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 22Meissa Diop Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 44/50 | 0 | |||
| 34Antonijs Cernomordijs Trung vệ | 7 | 0/0 | 38/40 | 0 | |||
| 99Caio Ferreira Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 18/22 | 0 | |||
| 25Abdulrahman Taiwo (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 14/16 | 0 | ||
| 13Raivis Jurkovskis (dự bị) Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 26/28 | 0 | ||
| 7Raki Aouani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/0 | 5/7 | 1 | ||
| 21Baba Musah (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 6Coli Saco (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Grobina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Roberts Ozols | 6.3 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 87Jose Martin Ribeiro Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 8Oladotun Olatunde-Matthew Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 19/27 | 4 | |||
| 29Ivan Matyushenko Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 16/22 | 3 | |||
| 15Aleksa Jovanovic Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 11Olgerts Rascevskis Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 14Maksims Sidorovs Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 4/9 | 1 | |||
| 6Milan Corryn Tiền vệ tấn công | 5.6 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 3Davids Druzinins Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 13/24 | 1 | |||
| 13Ali Aruna Tiền vệ | 5.4 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 2Krisjanis Rupeiks Hậu vệ | 5.2 | 0/0 | 9/19 | 1 | 🟨 | ||
| 9Artem Kholod (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 77Luiz Paulo Hilario Dodo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 20Hirotaka Yamada (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Rolandas Baravykas (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 99Artjoms Puzirevskis (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Oskars Klava |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.60 | 15.00 | 0.92 | 3.75 | 0.78 | 0.96 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.78 | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 8.00 | 18.00 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.83 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 7.70 | 10.00 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↓ | 94.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.75 | 14.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 6.20 | 17.00 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.39 ↑ | 49.51 ↑ | 1.57 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.70 | 10.00 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↓ | 87.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 7.40 | 13.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 23.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 6.80 | 10.00 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 50.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.50 | 22.00 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.95 ↓ | 44.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.00 | 13.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 8.75 | 17.00 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.81 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 191.00 ↑ | 2.99 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 9.03 | 16.04 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 1.37 ↑ | 3.80 ↓ | 14.41 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 8.25 | 13.50 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 9.80 | 28.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 19.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 17.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Riga FC | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Grobina | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).