Kết quả bóng đá trận Riga FC vs FC Ararat Armenia, 00:00 ngày 15/07/2026

UEFA Champions League · 00:00 ngày 15/07/2026
Riga FC
Sắp đá --:--:--
FC Ararat Armenia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 86
Hòa 02 13
Bại 10 11
Ghi bàn 64 2315
Mất bàn 42 68
Điểm 65 2521

Chủ = Riga FC · Khách = FC Ararat Armenia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Riga FC (31)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ararat Armenia (10)
20 (65%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (40%)
1 (3%)Hòa/Hòa3 (30%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (10%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (3%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Riga FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Ararat Armenia 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B

Thành tích gần đây — Riga FC

TBTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2+1.753.25T
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3+1.53T
LAT D129/04/26FK Rigas Futbola skola3-3 (2-1)Riga FC1-002.5H
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1+3.54T
LAT D118/04/26Grobina0-3 (0-3)Riga FC0-9+1.753T
LAT D114/04/26Super Nova1-4 (1-3)Riga FC3-9+1.753T
LAT D109/04/26Riga FC3-3 (2-1)Tukums-20007-3+2.753.75H

Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia

THHTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan-+23.25T
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--B
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6+0.252.25T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+0.252.5T
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3+2.253.25T
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7+1.52.75T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9+1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2+1.52.75T
ARM SC12/03/26FC Noah1-1 (1-1)FC Ararat Armenia--0.252.5H
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3+0.252.25B
ARM CUP04/03/26Shirak0-1 (0-1)FC Ararat Armenia2-8+1.252.5T
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Riga FC (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Riga FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 2 (9%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Riga FCFC Ararat Armenia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Riga FCFC Ararat Armenia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

127
Thắng 2+
34
Thắng 1
46
Hòa
02
Thua 1
11
Thua 2+
Riga FCFC Ararat Armenia

Thông tin đội bóng

Riga FC Thông tin FC Ararat Armenia
Thành lập
Sân nhà Wazgen Salki Republican Stadium
0 Sức chứa 0
Adrian Gula HLV Tulipa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.574.005.500.792.500.961.011.000.75
Live1.85 ↑3.60 ↓4.00 ↓0.86 ↑2.500.88 ↓0.83 ↓0.500.91 ↑
Mansion88Sớm1.703.504.050.882.500.880.800.500.96
Live1.66 ↓3.55 ↑4.25 ↑0.84 ↓2.500.92 ↑0.66 ↓0.501.11 ↑
InterwettenSớm1.903.353.850.852.500.850.850.500.85
Live1.73 ↓3.50 ↑4.40 ↑0.852.500.850.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.603.904.800.902.750.77---
Live1.70 ↑3.60 ↓4.50 ↓0.81 ↓2.500.86 ↑---
12betSớm1.703.504.050.882.500.880.800.500.96
Live1.66 ↓3.55 ↑4.25 ↑0.84 ↓2.500.92 ↑0.66 ↓0.501.11 ↑
SbobetSớm1.743.253.880.882.500.920.740.501.08
Live1.743.253.880.882.500.920.740.501.08
WewbetSớm1.583.794.960.782.500.981.021.000.76
Live1.70 ↑3.56 ↓4.30 ↓0.85 ↑2.500.91 ↓0.94 ↓0.750.84 ↑
LadbrokesSớm1.654.004.800.802.500.95---
Live1.75 ↑3.75 ↓4.50 ↓0.83 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.614.104.500.812.500.920.740.751.01
Live1.72 ↑3.70 ↓4.30 ↓0.84 ↑2.500.88 ↓0.88 ↑0.750.84 ↓
PinnacleSớm1.833.373.940.892.500.860.830.500.94
Live1.70 ↓3.65 ↑4.62 ↑0.88 ↓2.500.93 ↑0.90 ↑0.750.92 ↓
BwinSớm1.634.104.800.772.500.93---
Live1.75 ↑3.75 ↓4.60 ↓0.82 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.594.044.830.802.501.011.711.500.38
Live1.72 ↑3.60 ↓4.80 ↓0.87 ↑2.500.90 ↓0.83 ↓0.750.83 ↑
Bet 365Sớm1.573.755.250.802.501.001.031.000.78
Live1.67 ↑3.60 ↓4.50 ↓0.88 ↑2.500.93 ↓0.88 ↓0.750.93 ↑
William HillSớm1.753.404.000.852.500.850.850.500.85
Live1.73 ↓3.404.40 ↑0.852.500.850.90 ↑0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.