Kết quả bóng đá trận Riga FC vs BFC Daugavpils, 23:00 ngày 07/09/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 07/09/2026
Riga FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
BFC Daugavpils
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| Caio Ferreira 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Caio Ferreira 📺 VAR | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 7 |
| Điểm | 7 | 2 | 19 | 15 |
Chủ = Riga FC · Khách = BFC Daugavpils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 25 (53%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 20 | 5 | 2 | 81 | 27 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 12 | 2 | 0 | 43 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 38 | 16 | 27 | 2 |
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10 | 7 | 11 | 33 | 32 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 11 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 21 | 11 | 7 |
Đội hình
Riga FC
BFC Daugavpils
91Orols F.17A.Salazar21Musah B.23Tonisevs M.34Cernomordijs A.8Iago Siqueira Augusto40Ahmed Ankrah15Robalo Pedro S. L.18MHand S.99Caio Ferreira10Reginaldo Ramires12Janis Beks5Papa8Skrebels R.20Ceti Junior Tchibinda34Ouled-Haj-Mhand Z.6Nikita Barkovskis10Ivanovs E.11Yakubu J.19Ervins Pinaskins3Ayebadiepreye D.97Kivinda D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
101
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
339134
TL chuyền bóng thành công
87%69%
Phạm lỗi
84
Việt vị
10
Cứu thua
06
Quả ném biên
118
Chuyền dài
814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Kirils Kurbatov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 5.90 | 11.20 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 9.00 | 0.97 | 3.50 | 0.82 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.90 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.95 | 7.70 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.70 | 8.10 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.26 ↓ | 16.00 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.99 | 6.40 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 3.89 ↑ | 1.27 ↓ | 12.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.00 | 9.50 | 0.77 | 3.25 | 0.76 | 0.78 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 40.00 ↑ | 6.24 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.07 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 12.30 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.10 | 2.25 | 0.66 |
| Live | 4.73 ↑ | 1.22 ↓ | 26.00 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 9.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.25 ↓ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.