Kết quả bóng đá trận Ridabu vs Raufoss, 00:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 00:00 ngày 22/08/2026
Ridabu 0 Kết thúc HT 0-3 4
Raufoss
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Diễn biến trận đấu
| Ridabu | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Havard Vatland Karlsen(Assists:Joao Barros) (Kiến tạo: Joao Barros) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Havard Vatland Karlsen(Assists:Nicolai Fremstad) (Kiến tạo: Nicolai Fremstad) | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Yaw Agyeman(Assists:Emil Martinsen) | |
| HT 0-3 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 4 Kristian Onsrud | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 0 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 4 | 22 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 12 |
Chủ = Ridabu · Khách = Raufoss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ridabu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Thành tích gần đây — Ridabu
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/17 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | Ridabu | 0-12 (0-5) | Kongsvinger | - | - | B |
| 10/04/24 | Ridabu | 0-5 (0-2) | Ham-Kam | - | - | B |
Thành tích gần đây — Raufoss
BBBTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Raufoss | 1-2 (1-1) | Asane Fotball | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Haugesund | 7-2 (4-1) | Raufoss | -1.75 | 4 | B |
| 02/08/26 | Raufoss | 0-2 (0-0) | Stabaek | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | -0.75 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Raufoss | 1-0 (0-0) | Strommen | 0 | 3 | T |
| 27/06/26 | Sandnes Ulf | 3-0 (0-0) | Raufoss | -0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Stromsgodset | 6-1 (2-1) | Raufoss | -1.75 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Raufoss | 3-4 (0-4) | Haugesund | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Asane Fotball | 3-0 (0-0) | Raufoss | 0 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Stabaek | 1-2 (0-2) | Raufoss | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Raufoss | 0-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Egersunds IK | 2-1 (2-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Ranheim IL | 5-1 (2-0) | Raufoss | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Raufoss | 3-2 (1-2) | Mjondalen IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Raufoss | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
310
Sút cầu môn
18
Tấn công
91137
Tấn công nguy hiểm
50128
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ridabu (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Raufoss (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ridabu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918 | |
| Sân nhà | Raufoss Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kasey Desmond Wehrman | |
| Khu vực | Raufoss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 9.00 | 1.12 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.40 | 7.95 | 1.11 | 0.76 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 21.86 ↑ | 10.71 ↑ | 1.03 ↓ | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 126.00 | 71.00 | 1.01 | 1.25 | 6.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 4.50 | 0.86 | 0.91 | -2.50 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.