Kết quả bóng đá trận Richmond Kickers vs New York Cosmos, 06:00 ngày 06/08/2026
USL League One · 06:00 ngày 06/08/2026
Richmond Kickers 2 Kết thúc HT 1-0 0
New York Cosmos
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Richmond Kickers | Phút | |
| Owen OMalley | 12' | |
| Darwin Espinal 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45' | Philip Spengler | |
| HT 1-0 | ||
| Darwin Espinal 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 57' | Anges Patrick Kader Bohui | |
| 70' | Davide Galazzini | |
| Ali Sasankhah | 79' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 22 | 14 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 10 |
Chủ = Richmond Kickers · Khách = New York Cosmos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Richmond Kickers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 15 (47%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Richmond Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 43 | 19 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 30 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | - | - |
New York Cosmos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 22 | 21 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 16 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Richmond Kickers
TBBBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Richmond Kickers | 3-2 (1-0) | AV Alta | - | - | T |
| 26/07/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 19/07/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Spokane Velocity | - | - | B |
| 16/07/26 | Forward Madison FC | 4-0 (2-0) | Richmond Kickers | -1 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Richmond Kickers | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Portland Hearts of Pine | 5-1 (1-1) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Richmond Kickers | -1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Richmond Kickers | 2-2 (1-0) | AC Boise | - | - | H |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | B |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 02/05/26 | Richmond Kickers | 1-0 (1-0) | Westchester SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 19/04/26 | Richmond Kickers | 2-1 (1-1) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (2-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
Thành tích gần đây — New York Cosmos
BBHHTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | AC Boise | - | - | B |
| 23/07/26 | Westchester SC | 3-0 (1-0) | New York Cosmos | -0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | New York Cosmos | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 12/07/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | New York Cosmos | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/07/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | FC Naples | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | B |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (0-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AV Alta | 4-0 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 16/05/26 | Westchester SC | 2-3 (0-1) | New York Cosmos | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | B |
| 20/04/26 | New York Cosmos | 2-2 (0-2) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | New York Cosmos | 3-2 (2-2) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | New York Cosmos | 2-0 (1-0) | Fort Wayne FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | New York Cosmos | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
159
Sút cầu môn
54
Tấn công
7885
Tấn công nguy hiểm
7064
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
329439
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
13
Cứu thua
43
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.410.43
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Richmond Kickers (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
New York Cosmos (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Richmond Kickers (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
New York Cosmos (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 2 (25%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Richmond Kickers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Darren Sawatzky | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.28 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.15 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.29 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.35 | 2.80 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.69 ↑ | 81.98 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.29 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.29 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.55 ↑ | 2.61 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.29 | 2.73 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.46 | 2.43 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↑ | 2.75 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.60 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.99 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.61 ↑ | 11.92 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.