Kết quả bóng đá trận Richmond Kickers vs Chattanooga Red Wolves, 06:10 ngày 13/09/2026
USL League One · 06:10 ngày 13/09/2026
Richmond Kickers 1 Kết thúc HT 0-1 1
Chattanooga Red Wolves
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Richmond Kickers | Phút | |
| Mujeeb Murana | 1' | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Hernandez O. | |
| HT 0-1 | ||
| 67' | Vaughan J. | |
| 73' | Kelly-Rosales A. | |
| 84' | McManus B. | |
| Owen OMalley | 85' | |
| 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| Vazquez Z. (Kiến tạo: Dakota Barnathan) 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 22 | 12 |
| Điểm | 3 | 0 | 5 | 11 |
Chủ = Richmond Kickers · Khách = Chattanooga Red Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Richmond Kickers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 19 (49%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
Richmond Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 43 | 19 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 30 | 4 | 16 |
Chattanooga Red Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 40 | 35 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 14 | 19 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 21 | 13 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
407312
TL chuyền bóng thành công
81%76%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
13
Cứu thua
51
Quả ném biên
138
Chuyền dài
3036
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Richmond Kickers (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Chattanooga Red Wolves (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Richmond Kickers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Darren Sawatzky | HLV | Scott MacKenzie |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.67 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.23 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.23 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.40 | 2.07 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.11 | 2.13 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 1.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 5.87 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.15 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.08 ↓ | 12.60 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Richmond Kickers | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chattanooga Red Wolves | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).