Kết quả bóng đá trận Richmond Kickers vs Charlotte Independence, 05:00 ngày 20/09/2026
USL League One · 05:00 ngày 20/09/2026
Richmond Kickers 1 Kết thúc HT 1-2 2
Charlotte Independence
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Richmond Kickers | Phút | |
| 8' | ⚽ 1 - 0 Owen OMalley (phản lưới) | |
| 9' | ⚽ 2 - 0 Seufert N. (phản lưới) | |
| 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Tarik Pannholzer (Kiến tạo: Owen OMalley) 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| 15' | ||
| 15' | Reudd Manin | |
| 42' | ⚽ 4 - 1 Joey Skinner (Kiến tạo: Jon Bakero) | |
| Freeman T. | 44' | |
| 44' | Romero J. | |
| HT 1-2 | ||
| 67' | Manzinga C. | |
| Hanson H. | 72' | |
| 74' | Dimick C. | |
| Ali Sasankhah | 80' | |
| 90' | Amaya J. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 22 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 5 | 21 |
Chủ = Richmond Kickers · Khách = Charlotte Independence
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Richmond Kickers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 16 (43%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 19 (49%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Richmond Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 43 | 19 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 30 | 4 | 16 |
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 4 | 4 | 52 | 29 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 0 | 1 | 33 | 12 | 33 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 19 | 17 | 13 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Thẻ vàng
35
Sút bóng
719
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
321495
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
42
Cứu thua
71
Quả ném biên
1515
Chuyền dài
2337
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Richmond Kickers (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Charlotte Independence (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Richmond Kickers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Darren Sawatzky | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.71 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.65 | 0.61 | 3.25 | 0.73 | 0.75 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.80 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.73 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.80 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.95 | 1.67 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 17.50 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.75 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.56 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 1.07 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Richmond Kickers | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Charlotte Independence | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).