Kết quả bóng đá trận Richmond Kickers vs AV Alta, 06:00 ngày 02/08/2026
USL League One · 06:00 ngày 02/08/2026
Richmond Kickers 3 Kết thúc HT 1-0 2
AV Alta
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Diễn biến trận đấu
| Richmond Kickers | Phút | |
| Tyler Freeman 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| Tyler Freeman | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 1 Jimmie Villalobos(Assists:Adam Aoumaich) | |
| 50' | Jimmie Villalobos | |
| Owen OMalley | 64' | |
| Sean Vinberg | 68' | |
| 75' | Nicholas Releford | |
| Joshua Kirkland(Assists:Matt Bolduc) 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| Yann Fillion | 77' | |
| Matt Bolduc(Assists:Darwin Espinal) (Kiến tạo: Darwin Espinal) 4 - 1 ⚽ | 79' | |
| 84' | Jerry Desdunes | |
| Joshua Kirkland | 85' | |
| 88' | ⚽ 4 - 2 Joaquin Acuna(Assists:Alfredo Ortiz) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 22 | 17 |
| Điểm | 1 | 0 | 10 | 10 |
Chủ = Richmond Kickers · Khách = AV Alta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Richmond Kickers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 15 (47%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Richmond Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 43 | 19 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 30 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 15 | - | - |
AV Alta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 8 | 9 | 33 | 34 | 32 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 22 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Richmond Kickers 1 (33%)Hòa 1 (33%)AV Alta 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | AV Alta | 1-1 (1-1) | Richmond Kickers | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | AV Alta | 2-0 (1-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 3 | B |
| 23/03/25 | Richmond Kickers | 3-1 (1-1) | AV Alta | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Richmond Kickers
BBBTHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 19/07/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Spokane Velocity | - | - | B |
| 16/07/26 | Forward Madison FC | 4-0 (2-0) | Richmond Kickers | -1 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Richmond Kickers | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Portland Hearts of Pine | 5-1 (1-1) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Richmond Kickers | -1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Richmond Kickers | 2-2 (1-0) | AC Boise | - | - | H |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | B |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 02/05/26 | Richmond Kickers | 1-0 (1-0) | Westchester SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 19/04/26 | Richmond Kickers | 2-1 (1-1) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (2-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — AV Alta
HTBTHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | AV Alta | 0-0 (0-0) | Westchester SC | - | - | H |
| 19/07/26 | Knoxville troops | 2-3 (1-1) | AV Alta | - | - | T |
| 16/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (1-0) | AV Alta | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | AV Alta | 2-1 (2-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | -0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Omaha | 3-1 (0-1) | AV Alta | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Corpus Christi FC | 0-0 (0-0) | AV Alta | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | T |
| 14/06/26 | AV Alta | 1-0 (0-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | AV Alta | 3-1 (2-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | AV Alta | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Fort Wayne FC | 0-0 (0-0) | AV Alta | - | - | H |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | AV Alta | 4-0 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 17/05/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-1) | AV Alta | - | - | T |
| 10/05/26 | AV Alta | 2-0 (2-0) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 26/04/26 | New Mexico United | 2-1 (1-1) | AV Alta | - | - | B |
| 12/04/26 | AV Alta | 2-2 (1-1) | AC Boise | - | - | H |
| 08/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (1-1) | AV Alta | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | AV Alta | 1-3 (0-2) | Omaha | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
53
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
104
Tấn công
72106
Tấn công nguy hiểm
4743
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
224614
TL chuyền bóng thành công
69%90%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
10
Cứu thua
27
Tắc bóng
1811
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.251.11
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Richmond Kickers (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
AV Alta (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Richmond Kickers (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
AV Alta (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Richmond Kickers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Darren Sawatzky | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.13 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.80 | 3.50 | 2.10 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 1.95 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.10 | 1.95 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↓ | 2.15 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.25 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.06 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.87 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.60 ↑ | 2.05 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.48 | 1.99 | 0.78 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.91 ↑ | 2.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.99 | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.70 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.38 | -0.25 | 0.51 |
| Live | 3.93 ↓ | 3.80 ↑ | 1.75 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.33 ↓ | -0.25 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.50 ↓ | 2.15 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.88 | 3.50 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Richmond Kickers | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| AV Alta | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).