Kết quả bóng đá trận Richards Bay vs AmaZulu, 00:30 ngày 05/09/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 05/09/2026
Richards Bay
1 Kết thúc HT 0-0 2
AmaZulu
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Richards Bay Phút AmaZulu
22'
Xulu N. 22'
29'⚽ 0 - 1
HT 0-0
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 07
Hòa 00 42
Bại 30 61
Ghi bàn 44 1116
Mất bàn 101 2010
Điểm 09 423

Chủ = Richards Bay · Khách = AmaZulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Richards Bay (8)Hiệp 1 / Cả trậnAmaZulu (9)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (44%)
3 (38%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Richards Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307131023303411
Sân nhà155821612238
Sân khách152587181112

AmaZulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3013893228474
Sân nhà158342013273
Sân khách155551215206

Đội hình

Richards BayAmaZulu
1Ian Otieno5Sikhakhane T.15Mthamosi25Simphiwe Mcineka3Sbani Khumalo8Lindokuhle Zikhali20Mthembu M.22Mabuya L.27Xulu N.30Sanele Barns77Khumalo L.1Mzimela O.4Hanamub R.6Siyanda Hlangabeza12Fielies T.42Mthethwa S.14Nkosikhona Radebe15Mbanjwa M.17Bern L.50Langelihle Mhlongo2Maqokola A.23Ngwenya T.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
1
Sút ngoài cầu môn
2
0
Cản bóng
1
1
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Chuyền bóng
132
132
TL chuyền bóng thành công
81%
83%
Phạm lỗi
3
9
Quả ném biên
4
5
Chuyền dài
14
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Richards Bay Thông tin AmaZulu
Thành lập 1932
Sân nhà Princess Magogo Stadium
0 Sức chứa 0
Ronnie Gabriel HLV Arthur Zwane
Khu vực Durban
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.222.812.700.671.750.950.670.001.03
Live2.73 ↑3.02 ↑2.08 ↓0.63 ↓2.000.99 ↑1.09 ↑0.000.61 ↓
EasybetsSớm2.702.902.700.811.750.960.830.000.93
Live81.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓5.90 ↑3.500.02 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.702.802.750.811.750.990.870.000.92
Live111.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓3.80 ↑3.500.16 ↓0.99 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm2.372.653.101.052.000.710.780.000.98
Live89.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓2.77 ↑3.500.24 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.752.852.750.551.501.300.850.000.85
Live100.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
12betSớm2.372.653.101.052.000.710.780.000.98
Live200.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.332.912.870.711.750.991.000.250.70
Live2.95 ↑3.15 ↑2.16 ↓0.55 ↓2.001.33 ↑0.96 ↓-0.250.86 ↑
SbobetSớm2.362.722.860.801.751.000.720.001.11
Live245.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓5.55 ↑3.500.04 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.622.752.621.872.500.36---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.70 ↓2.500.36---
18BetSớm2.752.852.650.721.750.980.840.000.84
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.752.852.750.781.750.940.850.000.85
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.11 ↑3.500.13 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.602.752.700.831.750.980.850.000.95
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Richards Bay0011
AmaZulu0110

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).