Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Pittsburgh Riverhounds, 06:30 ngày 18/10/2026
USL Championship · 06:30 ngày 18/10/2026
Rhode Island 1 Kết thúc HT 0-0 1
Pittsburgh Riverhounds
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| Yao K. | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| Leo Afonso ❌ Đá hỏng penalty | 56' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Pittsburgh Riverhounds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 9 (25%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 23 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 10 | 20 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
152
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
388260
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Cứu thua
05
Quả ném biên
1711
Chuyền dài
2220
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Pittsburgh Riverhounds (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | Bob Lilley |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 2.83 | 3.85 | 0.86 | 2.00 | 0.76 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.78 ↑ | 2.83 | 3.75 ↓ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.78 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.20 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 1.01 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 4.60 | 0.94 | 2.00 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.10 | 4.25 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.05 ↓ | 3.80 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.82 | 3.61 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 210.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.33 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.15 | 4.10 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.35 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.54 | 0.25 | 1.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.