Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Monterey Bay FC, 06:30 ngày 23/08/2026
USL Championship · 06:30 ngày 23/08/2026
Rhode Island 3 Kết thúc HT 1-1 1
Monterey Bay FC
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| Leo Afonso 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Sebastian Lletget(Assists:Ilijah Paul) | |
| 22' | Zack Farnsworth | |
| Aldair Sanchez | 25' | |
| 42' | Diego Otoya | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | Quinton Elliot | |
| Hugo Bacharach(Assists:Yutaro Tsukada) (Kiến tạo: Yutaro Tsukada) 2 - 1 ⚽ | 66' | |
| Amos Shapiro-Thompson | 76' | |
| 77' | Fidel Barajas | |
| Grant Stoneman 3 - 1 ⚽ | 83' | |
| Eric Klein | 90' | |
| 90+2' | Wesley Leggett | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 22 |
| Điểm | 3 | 2 | 14 | 3 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Monterey Bay FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Monterey Bay FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 5 | 14 | 24 | 41 | 17 | 22 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | 14 | 20 |
| Sân khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 10 | 25 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rhode Island 0 (0%)Hòa 2 (100%)Monterey Bay FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | H |
| 25/03/24 | Monterey Bay FC | 2-2 (1-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Rhode Island
BTBTTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (0-0) | Rhode Island | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Rhode Island | 2-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Birmingham Legion | 1-0 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Monterey Bay FC
HBBBBBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Monterey Bay FC | 2-5 (1-1) | New Mexico United | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
35
Sút bóng
247
Sút cầu môn
101
Tấn công
11695
Tấn công nguy hiểm
8343
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
353427
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
20
Cứu thua
07
Tắc bóng
195
Quả ném biên
1220
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2816
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.210.39
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (29 trận)
Ghi 1.66 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Monterey Bay FC (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rhode Island (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Monterey Bay FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | Jordan Stewart |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.15 | 5.35 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.33 | 4.15 | 5.35 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.90 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.10 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 101.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.85 | 5.00 | 0.62 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.38 ↑ | 79.88 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.10 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 101.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.45 | 5.70 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.90 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.50 | 0.83 | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.28 | 6.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.29 | 6.05 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 5.75 | 0.65 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 103.00 ↑ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.38 | 5.89 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.93 ↑ | 2.27 ↓ | 9.65 ↑ | 3.11 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.33 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.08 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rhode Island | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Monterey Bay FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).