Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Miami FC, 06:30 ngày 20/09/2026
USL Championship · 06:30 ngày 20/09/2026
Rhode Island 1 Kết thúc HT 1-1 2
Miami FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Rocha A. | |
| Kwizera J. | 29' | |
| Yao K. (Kiến tạo: Yutaro Tsukada) 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 39' | Riyon Tori | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Tunbridge M. | |
| Shapiro-Thompson A. | 54' | |
| Leo Afonso | 56' | |
| Frank Leidam Nodarse Chavez | 56' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Miami FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 22 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (1%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (12%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 13 (19%) |
| 9 (25%) | Hòa/Bại | 9 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (1%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 9 (13%) |
Bảng xếp hạng
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 30 | 23 | 28 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 8 | 19 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 15 | 9 | 18 |
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 39 | 22 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 17 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | 7 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
412
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
223333
TL chuyền bóng thành công
77%84%
Phạm lỗi
2010
Việt vị
21
Cứu thua
30
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
2522
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tropical Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | Marcello Alves |
| Khu vực | Miami |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.55 | 6.40 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.81 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.25 | 4.60 ↑ | 6.00 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.81 | 1.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.30 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.00 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.45 ↓ | 5.50 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.65 | 6.40 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.24 | 5.80 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.04 ↓ | 5.40 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 6.25 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.34 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rhode Island | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Miami FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).