Kết quả bóng đá trận Rhode Island vs Brooklyn FC, 06:30 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:30 ngày 12/07/2026
Rhode Island 1 Hiệp 2 - HT 1-1 1
Brooklyn FC
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Rhode Island | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| Frank Leidam Nodarse Chavez | 50' | |
| HT 1-1 | ||
| 45+4' | ⚽ 1 - 1 Juan Carlos Obregon Jr | |
| Karifa Yao | 45+2' | |
| Frank Leidam Nodarse Chavez | 35' | |
| 28' | Pierre da Silva | |
| Agustin Javier Rodriguez(Assists:Jojea Kwizera) (Kiến tạo: Jojea Kwizera) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Rhode Island · Khách = Brooklyn FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rhode Island | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rhode Island 1 (100%)Hòa 0 (0%)Brooklyn FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rhode Island
BHTTBTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Louisville City FC | 4-2 (1-1) | Rhode Island | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Rhode Island | 4-0 (2-0) | Faialense | - | - | T |
| 15/03/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Rhode Island | 2-1 (0-0) | Sarasota Paradise | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brooklyn FC
TBHTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/06/26 | Brooklyn FC | 5-1 (3-1) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | B |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Miami FC | 3-2 (1-1) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Lexington | 3-0 (0-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Detroit City | 3-0 (2-0) | Brooklyn FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Brooklyn FC | 1-0 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
134
Sút cầu môn
43
Tấn công
6566
Tấn công nguy hiểm
3227
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
278258
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
136
Việt vị
22
Cứu thua
13
Tắc bóng
64
Quả ném biên
1112
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
2218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.550.15
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rhode Island (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Brooklyn FC (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rhode Island (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Brooklyn FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rhode Island | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khano Smith | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.80 ↓ | 4.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.96 | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.80 ↓ | 4.75 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 4.60 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.90 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.70 ↓ | 4.70 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 3.95 | 4.80 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.80 ↓ | 4.30 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 3.98 | 5.05 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.59 ↓ | 4.15 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.40 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 4.90 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.66 | 4.37 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.75 ↑ | 4.58 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.70 ↓ | 4.50 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.65 | 0.62 | 2.50 | 1.13 | 1.07 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.74 ↓ | 4.88 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 1.37 ↑ | 1.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.80 ↓ | 4.33 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.