Kết quả bóng đá trận Rheindorf Altach vs Grazer AK, 22:00 ngày 12/09/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 12/09/2026
Rheindorf Altach 1 Kết thúc HT 1-2 2
Grazer AK
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Rheindorf Altach | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Oberleitner Y. (Kiến tạo: Peter Michorl) | |
| Massombo Y. (Kiến tạo: Benjamin Bockle) 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 | |
| 38' | ⚽ 1 - 3 A.Hofleitner (Kiến tạo: Liam Hermesh) | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Rheindorf Altach · Khách = Grazer AK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rheindorf Altach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
Grazer AK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 11 |
Đội hình
Rheindorf Altach
Grazer AK
1Stojanovic D.16R.Rahmani17Jager L.27F.Milojević6Demaku V.8Bahre M.29Niehoff N.37B.Böckle10O.Diawara18P.Greil28Massombo Y.23Cican Stankovic21Sollbauer M.27Oberleitner Y.82Owusu B.6Hermesh L.10C.Lichtenberger24C.Cvetko28Anderson34Michorl P.9Maderner D.25A.Hofleitner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Stojanovic D.
- 6Demaku V.
- 8Bahre M.
- 10O.Diawara
- 16R.Rahmani
- 17Jager L.
- 18P.Greil
- 27F.Milojević
- 28Massombo Y.⚽ Ghi bàn 25'
- 29Niehoff N.
- 37B.Böckle🎯 Kiến tạo 25'
Khách · 3142
- 6Hermesh L.🎯 Kiến tạo 38'
- 9Maderner D.
- 10C.Lichtenberger
- 21Sollbauer M.
- 23Cican Stankovic
- 24C.Cvetko
- 25A.Hofleitner⚽ Ghi bàn 38'
- 27Oberleitner Y.⚽ Ghi bàn 6'
- 28Anderson
- 34Michorl P.🎯 Kiến tạo 6'
- 82Owusu B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
93
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
191136
TL chuyền bóng thành công
77%58%
Phạm lỗi
210
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
1314
Chuyền dài
189
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rheindorf Altach | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1902-8-18 |
| Cashpoint Arena | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| Ognjen Zaric | HLV | Ferdinand Feldhofer |
| Altach | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.77 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.40 ↓ | 2.78 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.13 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.45 | 2.98 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.02 | 3.35 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.45 | 2.98 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.26 | 2.94 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.17 | 3.06 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.11 | 3.17 | 3.06 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.00 ↓ | 1.73 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.41 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.10 | 3.20 ↓ | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rheindorf Altach | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Grazer AK | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).