Kết quả bóng đá trận RFC de Liege vs FCV Dender EH, 21:00 ngày 29/08/2026

Hạng Nhì Bỉ · 21:00 ngày 29/08/2026
RFC de Liege
1 Kết thúc HT 1-1 2
FCV Dender EH
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

RFC de Liege Phút FCV Dender EH
21' Malcolm Viltard
Reno Wilmots 37'
Simon Paulet(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR42'
Simon Paulet 1 - 0 43'
45+2' 1 - 1 Malcolm Viltard(Assists:Nathan Rodes) (Kiến tạo: Nathan Rodes)
HT 1-1
74' Ilias Breugelmans
83'📺 Adam Nhaili(Reason:Penalty confirmed) VAR
84' 1 - 2 Malcolm Viltard
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 45
Hòa 00 31
Bại 20 34
Ghi bàn 56 2813
Mất bàn 61 916
Điểm 39 1516

Chủ = RFC de Liege · Khách = FCV Dender EH

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RFC de Liege (11)Hiệp 1 / Cả trậnFCV Dender EH (6)
2 (18%)Thắng/Thắng2 (33%)
2 (18%)Hòa/Thắng1 (17%)
2 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (27%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

RFC de Liege

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310256310
Sân nhà200224014
Sân khách11003233
6 gần6321195--

FCV Dender EH

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014264
Sân nhà11002034
Sân khách21012237
6 gần6114412--

Thành tích đối đầu (12 trận)

RFC de Liege 4 (33%)Hòa 4 (33%)FCV Dender EH 4 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D216/12/23FCV Dender EH0-0 (0-0)RFC de Liege4-10-0.52.75H
BEL D213/08/23RFC de Liege0-1 (0-0)FCV Dender EH4-2+0.252.75B
BEL FAD22/05/22RFC de Liege1-0 (0-0)FCV Dender EH12-0--T
BEL FAD12/05/22FCV Dender EH2-0 (0-0)RFC de Liege4-9--B
BEL FAD27/03/22RFC de Liege3-0 (1-0)FCV Dender EH5-4--T
BEL FAD17/10/21FCV Dender EH0-0 (0-0)RFC de Liege1-10--H
BEL FAD15/12/19FCV Dender EH1-1 (0-0)RFC de Liege---H
BEL FAD15/09/19RFC de Liege4-2 (1-2)FCV Dender EH6-5--T
BEL FAD24/02/19RFC de Liege2-1 (1-1)FCV Dender EH3-4--T
BEL FAD25/11/18FCV Dender EH2-1 (1-1)RFC de Liege5-3--B
BEL D225/03/10RFC de Liege1-1 (1-0)FCV Dender EH--0.252.25H
BEL D213/09/09FCV Dender EH2-1 (0-1)RFC de Liege--12.5B

Thành tích gần đây — RFC de Liege

TBHHTTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D223/08/26Genk II2-3 (1-2)RFC de Liege8-3+0.252.75T
BEL D218/08/26RFC de Liege1-2 (0-0)Francs Borains7-4+0.52.75B
INT CF08/08/26Patro Eisden0-0 (0-0)RFC de Liege---H
INT CF05/08/26RFC de Liege1-1 (0-1)Stockay-Warfusee---H
INT CF02/08/26Waremme0-7 (0-3)RFC de Liege---T
INT CF26/07/26Aywaille0-7 (0-0)RFC de Liege---T
INT CF25/07/26Atert Bissen1-1 (1-0)RFC de Liege3-6+0.753H
INT CF22/07/26RFC de Liege0-1 (0-0)Sint-Truidense7-4-13.25B
INT CF28/06/26RFC Malmundaria0-7 (0-0)RFC de Liege---T
INT CF25/06/26Richelle United1-1 (0-0)RFC de Liege---H
BEL D228/04/26RFC de Liege1-2 (1-2)KVSK Lommel11-4-0.252.75B
BEL D224/04/26KVSK Lommel3-0 (2-0)RFC de Liege3-2-0.752.75B
BEL D218/04/26RFC de Liege2-1 (1-1)KAS Eupen6-702.5T
BEL D212/04/26Gent B0-2 (0-1)RFC de Liege2-6+0.252.75T
BEL D205/04/26RFC de Liege2-1 (2-0)Olympic Charleroi6-5+0.752.75T
BEL D222/03/26Red Star Waasland4-0 (3-0)RFC de Liege4-2-1.252.75B
BEL D215/03/26RFC de Liege0-1 (0-1)Beerschot Wilrijk5-6-0.52.75B
BEL D211/03/26Patro Eisden1-1 (0-0)RFC de Liege6-3-0.52.5H
BEL D228/02/26Kortrijk3-1 (1-0)RFC de Liege6-3-0.752.5B
BEL D221/02/26RFC de Liege3-2 (2-1)Club Brugge Ⅱ4-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — FCV Dender EH

TBBBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D222/08/26FCV Dender EH2-0 (1-0)Beerschot Wilrijk9-4+0.252.5T
BEL D215/08/26Hasselt1-0 (1-0)FCV Dender EH4-903B
INT CF02/08/26Oudenaarde5-0 (2-0)FCV Dender EH---B
INT CF01/08/26Lokeren3-0 (2-0)FCV Dender EH3-6+0.253B
BEL D123/05/26FCV Dender EH0-0 (0-0)KVSK Lommel8-2+0.252.75H
BEL D117/05/26KVSK Lommel3-2 (0-1)FCV Dender EH6-7-0.252.75B
BEL D109/05/26Zulte-Waregem2-1 (2-1)FCV Dender EH9-2-12.75B
BEL D104/05/26FCV Dender EH2-1 (2-1)LaLouviere4-5-0.252.5T
BEL D125/04/26Cercle Brugge2-1 (1-0)FCV Dender EH7-6-13B
BEL D119/04/26FCV Dender EH1-4 (1-1)Cercle Brugge4-6-0.252.75B
BEL D113/04/26FCV Dender EH1-2 (0-0)Zulte-Waregem2-6-0.252.5B
BEL D106/04/26LaLouviere0-1 (0-0)FCV Dender EH4-3-0.752.5T
BEL D123/03/26FCV Dender EH1-3 (1-1)KAA Gent6-3-0.52.5B
BEL D115/03/26Saint Gilloise2-0 (0-0)FCV Dender EH5-5-1.52.75B
BEL D108/03/26FCV Dender EH2-2 (2-1)Charleroi5-13-0.252.5H
BEL D102/03/26Cercle Brugge0-0 (0-0)FCV Dender EH10-4-0.752.5H
BEL D121/02/26FCV Dender EH1-4 (1-2)Sint-Truidense4-9-0.252.5B
BEL D114/02/26Oud-Heverlee Leuven3-2 (2-1)FCV Dender EH10-7-0.52.25B
BEL D107/02/26Zulte-Waregem1-0 (0-0)FCV Dender EH6-1-0.252.5B
BEL D101/02/26FCV Dender EH1-2 (0-2)Racing Genk8-2-0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
111
104
Tấn công nguy hiểm
57
53
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
550
373
TL chuyền bóng thành công
85%
79%
Phạm lỗi
10
19
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
11
21
Quả ném biên
29
29
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
47
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.14
2.3
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4
T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RFC de Liege (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FCV Dender EH (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

RFC de Liege (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

FCV Dender EH (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
RFC de LiegeFCV Dender EH

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
RFC de LiegeFCV Dender EH

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
48
Thua 1
36
Thua 2+
RFC de LiegeFCV Dender EH

Thông tin đội bóng

RFC de Liege Thông tin FCV Dender EH
1892 Thành lập 2005-7-1
Bielmont Verviers Sân nhà Florent Beeckman Stadion
3000 Sức chứa 8157
HLV Hayk Milkon
Loncin Khu vực Denderleeuw
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.320.972.750.801.010.000.77
Live3.00 ↑3.50 ↑2.09 ↓1.01 ↑2.750.81 ↑1.01-0.250.83 ↑
VcbetSớm2.633.402.381.002.750.831.040.000.80
Live3.10 ↑3.50 ↑2.10 ↓0.95 ↓2.750.88 ↑0.95 ↓-0.250.88 ↑
Mansion88Sớm2.653.352.250.942.750.821.030.000.73
Live200.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.01 ↓0.000.83 ↑
InterwettenSớm2.303.402.700.752.500.95---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓---
10BETSớm2.243.402.650.732.500.92---
Live100.00 ↑10.76 ↑1.04 ↓3.74 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm2.653.352.250.942.750.821.030.000.73
Live200.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.02 ↓0.000.82 ↑
CrownSớm2.603.502.320.802.500.960.990.000.77
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.583.112.311.002.750.801.020.000.80
Live180.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓4.34 ↑3.500.09 ↓1.03 ↑0.000.81 ↑
WewbetSớm2.663.432.440.992.750.811.010.000.81
Live61.00 ↑7.80 ↑1.07 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓1.02 ↑0.000.82 ↑
LadbrokesSớm2.253.402.620.752.500.95---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm2.203.302.650.872.750.660.860.250.67
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.393.322.810.972.750.790.740.001.05
Live6.72 ↑1.45 ↓4.40 ↑3.30 ↑3.500.22 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm2.203.402.600.752.500.95---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓0.78 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm2.323.502.770.942.750.770.700.001.03
Live201.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.63 ↑3.500.14 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
SNAISớm2.303.502.60------
Live2.60 ↑3.40 ↓2.40 ↓------
Bet 365Sớm2.253.302.630.802.501.001.050.250.75
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.303.202.750.752.500.950.910.000.79
Live126.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.86 ↓-0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RFC de Liege+1/4200
FCV Dender EH-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).