Kết quả bóng đá trận Reynir Sandgerdi vs UMF Vidir, 00:30 ngày 28/08/2026

3 Deild (Iceland) · 00:30 ngày 28/08/2026
Reynir Sandgerdi
2 Kết thúc HT 0-1 1
UMF Vidir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 10 12
Bại 11 32
Ghi bàn 58 2826
Mất bàn 74 197
Điểm 46 1920

Chủ = Reynir Sandgerdi · Khách = UMF Vidir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Reynir Sandgerdi (30)Hiệp 1 / Cả trậnUMF Vidir (28)
13 (43%)Thắng/Thắng9 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
1 (3%)Hòa/Hòa6 (21%)
4 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (7%)Bại/Thắng3 (11%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại4 (14%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Reynir Sandgerdi 3 (27%)Hòa 3 (27%)UMF Vidir 5 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D320/06/26UMF Vidir5-0 (3-0)Reynir Sandgerdi4-6-0.53.75B
ICE LCB26/02/24UMF Vidir3-2 (1-1)Reynir Sandgerdi---B
LCE D329/07/23Reynir Sandgerdi1-1 (0-1)UMF Vidir6-7+0.53.5H
LCE D326/05/23UMF Vidir1-0 (1-0)Reynir Sandgerdi---B
INT CF29/05/20Reynir Sandgerdi1-1 (1-0)UMF Vidir5-3-0.753.5H
ICE LCB23/02/19UMF Vidir1-1 (1-0)Reynir Sandgerdi3-3--H
ICE LCB24/03/18UMF Vidir3-2 (2-2)Reynir Sandgerdi---B
INT CF22/07/16UMF Vidir4-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---B
ICE LC07/04/11Reynir Sandgerdi4-2 (4-2)UMF Vidir---T
ICE D207/08/10UMF Vidir0-2 (0-0)Reynir Sandgerdi---T
ICE D206/06/10Reynir Sandgerdi3-2 (2-1)UMF Vidir---T

Thành tích gần đây — Reynir Sandgerdi

BHTTBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D323/08/26UMF Sindri Hofn4-1 (1-1)Reynir Sandgerdi---B
LCE D320/08/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)KH Hlidarendi11-8+0.754.25H
LCE D315/08/26Augnablik Kopavogur2-3 (0-3)Reynir Sandgerdi2-6--T
LCE D308/08/26Reynir Sandgerdi5-0 (1-0)Tindastoll Sauda12-7--T
ICE LLC05/08/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Reynir Sandgerdi15-3-1.754B
LCE D330/07/26KV Reykjavik6-3 (1-2)Reynir Sandgerdi7-14+0.254.25B
LCE D325/07/26KF Fjallabyggdar0-3 (0-2)Reynir Sandgerdi10-5--T
LCE D318/07/26Reynir Sandgerdi4-0 (3-0)HotturHuginn---T
LCE D314/07/26FC Arbaer1-3 (0-2)Reynir Sandgerdi9-7+1.54.25T
ICE LLC09/07/26KH Hlidarendi2-2 (2-0)Reynir Sandgerdi4-15-0.253.75H
LCE D304/07/26KA Asvellir2-7 (0-4)Reynir Sandgerdi---T
LCE D328/06/26Reynir Sandgerdi2-2 (1-2)Ymir7-2+14H
LCE D320/06/26UMF Vidir5-0 (3-0)Reynir Sandgerdi4-6-0.53.75B
LCE D314/06/26Reynir Sandgerdi4-1 (3-0)UMF Sindri Hofn---T
LCE D311/06/26KH Hlidarendi2-2 (1-1)Reynir Sandgerdi7-1103.75H
LCE D306/06/26Reynir Sandgerdi6-3 (2-0)Augnablik Kopavogur5-5+0.253.5T
LCE D331/05/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---B
LCE D323/05/26Reynir Sandgerdi3-2 (1-2)KV Reykjavik---T
LCE D316/05/26Reynir Sandgerdi2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar7-5--T
LCE D310/05/26Hottur Egilsstadir4-1 (2-1)Reynir Sandgerdi---B

Thành tích gần đây — UMF Vidir

TTTTTBHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D323/08/26UMF Vidir3-0 (0-0)HotturHuginn---T
LCE D320/08/26FC Arbaer2-4 (0-3)UMF Vidir4-11+2.54.25T
LCE D315/08/26UMF Vidir4-0 (2-0)KA Asvellir12-1--T
LCE D308/08/26Ymir1-5 (0-2)UMF Vidir0-7--T
LCE D330/07/26UMF Vidir5-0 (1-0)KF Fjallabyggdar-+0.753T
LCE D325/07/26UMF Vidir0-1 (0-1)UMF Sindri Hofn---B
LCE D318/07/26UMF Vidir1-1 (1-1)KH Hlidarendi6-4+0.753.75H
LCE D314/07/26UMF Vidir0-0 (0-0)Augnablik Kopavogur7-3+1.54H
LCE D304/07/26UMF Vidir3-0 (0-0)Tindastoll Sauda3-3--T
LCE D327/06/26KV Reykjavik5-3 (3-1)UMF Vidir-+1.54.25B
LCE D320/06/26UMF Vidir5-0 (3-0)Reynir Sandgerdi4-6+0.53.75T
LCE D314/06/26HotturHuginn1-2 (1-1)UMF Vidir---T
LCE D311/06/26UMF Vidir1-0 (1-0)FC Arbaer9-2+2.54.5T
LCE D306/06/26KA Asvellir1-4 (1-0)UMF Vidir8-13--T
LCE D302/06/26UMF Vidir3-1 (2-1)Ymir3-5+0.753.5T
LCE D324/05/26KF Fjallabyggdar1-2 (0-1)UMF Vidir7-5--T
LCE D316/05/26UMF Sindri Hofn1-0 (1-0)UMF Vidir---B
LCE D309/05/26UMF Vidir4-3 (1-2)KH Hlidarendi---T
LCE D302/05/26Augnablik Kopavogur1-1 (0-0)UMF Vidir2-5--H
ICE LCB11/04/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-0)UMF Vidir6-3--H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Reynir Sandgerdi (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
UMF Vidir (28 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Reynir Sandgerdi (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOO

UMF Vidir (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
30
2 Bàn
22
3 Bàn
13
4+ Bàn
912
B.thắng H1
910
B.thắng H2
Reynir SandgerdiUMF Vidir

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
20
B/H
11
B/B
Reynir SandgerdiUMF Vidir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

89
Thắng 2+
24
Thắng 1
44
Hòa
22
Thua 1
41
Thua 2+
Reynir SandgerdiUMF Vidir

Thông tin đội bóng

Reynir Sandgerdi Thông tin UMF Vidir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.503.601.910.633.750.71---
Live2.55 ↑3.601.90 ↓0.62 ↓3.750.72 ↑---
InterwettenSớm3.253.951.850.603.501.10---
Live2.85 ↓3.85 ↓2.05 ↑0.65 ↑3.501.05 ↓---
10BETSớm3.053.751.800.904.000.72---
Live2.75 ↓3.80 ↑1.96 ↑0.76 ↓3.750.88 ↑---
WewbetSớm2.883.951.800.944.000.740.88-0.500.80
Live2.56 ↓3.85 ↓1.98 ↑0.76 ↓3.750.92 ↑0.89 ↑-0.250.79 ↓
LadbrokesSớm2.803.702.050.252.502.50---
Live2.75 ↓3.90 ↑2.00 ↓0.252.502.60 ↑---
18BetSớm2.954.301.770.814.000.710.76-0.500.76
Live2.85 ↓3.90 ↓2.05 ↑0.89 ↑4.000.76 ↑0.88 ↑-0.250.77 ↑
PinnacleSớm3.063.911.840.854.000.850.86-0.500.85
Live2.85 ↓3.95 ↑2.05 ↑0.97 ↑4.000.83 ↓0.95 ↑-0.250.84 ↓
BwinSớm2.803.702.000.663.501.05---
Live2.70 ↓3.90 ↑2.000.63 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm3.134.401.841.254.500.571.500.000.50
Live2.88 ↓3.90 ↓2.01 ↑0.73 ↓3.750.97 ↑1.17 ↓0.000.55 ↑
Bet 365Sớm3.004.331.800.984.000.830.95-0.500.85
Live2.60 ↓4.20 ↓2.00 ↑0.85 ↓3.750.95 ↑0.93 ↓-0.250.88 ↑
William HillSớm3.203.801.830.703.500.95---
Live2.80 ↓3.50 ↓2.05 ↑0.60 ↓3.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.