Kết quả bóng đá trận Reus FC Reddis vs Osasuna B, 22:00 ngày 06/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 06/09/2026
Reus FC Reddis 0 Kết thúc HT 0-0 1
Osasuna B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 13 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 11 | 17 |
Chủ = Reus FC Reddis · Khách = Osasuna B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reus FC Reddis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Reus FC Reddis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 7 | 11 | 50 | 38 | 55 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 2 | 5 | 31 | 17 | 32 | 7 |
| Sân khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 21 | 23 | 4 |
Osasuna B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 10 | 10 | 18 | 28 | 42 | 40 | 19 |
| Sân nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 19 | 24 | 21 | 18 |
| Sân khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 9 | 18 | 19 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
84%16%
Phạm lỗi
01
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reus FC Reddis (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Osasuna B (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Reus FC Reddis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Instalaciones Deportivas | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Aritz Lopez Garai | HLV | |
| Khu vực | Tajonar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 2.45 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | 0.80 | 0.25 | 0.55 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.70 ↑ | 0.75 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.64 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.90 ↓ | 2.90 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.64 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.53 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.32 ↓ | 2.94 ↓ | 2.64 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.60 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 1.25 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.85 ↑ | 1.64 ↓ | 7.25 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | 1.10 ↓ | 0.25 | 0.61 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.