Kết quả bóng đá trận Respublika FA vs Olympic MobiUZ, 17:00 ngày 16/10/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 17:00 ngày 16/10/2026
Respublika FA 2 Kết thúc HT 1-1 2
Olympic MobiUZ
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Respublika FA | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Dmitriy Kim | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 2 | |
| 47' | ⚽ 1 - 3 Diyorbek Tojiboev | |
| 2 - 3 ⚽ | 50' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 21 |
Chủ = Respublika FA · Khách = Olympic MobiUZ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Respublika FA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Respublika FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 4 | 8 | 15 | 24 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 15 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 9 | 5 | 11 |
Olympic MobiUZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 8 | 13 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
169
Sút cầu môn
116
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Respublika FA (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Olympic MobiUZ (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Respublika FA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.90 | 2.45 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.73 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.85 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.59 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.55 | 2.56 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.19 | 2.64 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.65 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | 0.71 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.24 ↓ | 7.50 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 4.26 | 2.31 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 7.38 ↑ | 1.19 ↓ | 9.69 ↑ | 8.37 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Respublika FA | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Olympic MobiUZ | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).